(Top Banner Ad)
dress well
A2
Động từ + Trạng từ A2 Thời trang, Phong cách cá nhân

dress well

UK: /dres wel/ • US: /dres wel/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc đẹp ăn mặc chỉnh tề ăn mặc có gu có phong cách ăn mặc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear clothes that are attractive and suitable for a particular occasion or purpose; to dress in a stylish or appropriate manner.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc đẹp, mặc quần áo chỉnh tề, phù hợp và hấp dẫn; ăn mặc có phong cách hoặc phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always dresses well, no matter what the occasion."

    "Cô ấy luôn ăn mặc đẹp, bất kể dịp nào."

  • "If you want to impress, you should dress well."

    "Nếu bạn muốn gây ấn tượng, bạn nên ăn mặc đẹp."

  • "It's important to dress well for a job interview."

    "Điều quan trọng là phải ăn mặc đẹp cho một buổi phỏng vấn xin việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress Mặc quần áo, ăn mặc
Noun dress Váy, đầm; trang phục
Noun dresser Tủ quần áo; người ăn mặc theo một cách cụ thể
Noun dressing Sự mặc quần áo; nước sốt trộn salad; băng gạc
Verb undress Cởi quần áo
Adjective well-dressed Ăn mặc đẹp, chỉnh tề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*wela
Latin
directus
Vulgar Latin
directiare
Old English
wel
Old French
dresser
Middle English
dressen, wel
Modern English
dress well

Nguồn gốc từ 'dress'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ động từ 'dresser' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sắp xếp, chuẩn bị' hoặc 'làm cho thẳng thắn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc sắp xếp, chuẩn bị nói chung. Dần dần, nghĩa của từ này được thu hẹp lại để chỉ việc sắp xếp quần áo lên người, và từ đó phát triển thành nghĩa 'mặc quần áo' như ngày nay.

Nguồn gốc từ 'well'

Trạng từ 'well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang nghĩa 'theo cách tốt', 'đúng đắn' hoặc 'đáng hài lòng'. Nó bắt nguồn từ gốc tiếng Proto-Germanic và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European với ý nghĩa 'mong muốn, ý chí, tốt đẹp'. Khi kết hợp với 'dress', nó tạo ra ý nghĩa 'ăn mặc theo một cách tốt, đẹp, phù hợp'.

Ý nghĩa của 'dress well'

Cụm từ 'dress well' (ăn mặc đẹp) là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'dress' (mặc quần áo) và trạng từ 'well' (một cách tốt đẹp). Nó miêu tả hành động mặc quần áo một cách có phong cách, lịch sự, phù hợp với hoàn cảnh, hoặc đơn giản là trông hấp dẫn, chỉnh tề. Đây là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh để khen ngợi gu thời trang của ai đó.

Usage Note

Cụm từ "dress well" nhấn mạnh việc lựa chọn và phối hợp trang phục sao cho tạo ấn tượng tốt và phù hợp với hoàn cảnh. Nó không chỉ đơn thuần là mặc quần áo mà còn bao hàm cả sự tinh tế trong việc lựa chọn và phong cách cá nhân. Khác với "dress up" (ăn mặc trang trọng hơn bình thường) hay "dress down" (ăn mặc giản dị hơn), "dress well" mang ý nghĩa chung là ăn mặc đẹp một cách phù hợp và có gu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dress well
  • learn learn to dress well
    (học cách ăn mặc đẹp)
  • know how to know how to dress well
    (biết cách ăn mặc đẹp)
  • try to try to dress well
    (cố gắng ăn mặc đẹp)
  • manage to manage to dress well
    (xoay sở để ăn mặc đẹp)
Trạng từ + dress well
  • always always dress well
    (luôn ăn mặc đẹp)
  • consistently consistently dress well
    (luôn ăn mặc đẹp một cách nhất quán)
  • effortlessly effortlessly dress well
    (ăn mặc đẹp một cách tự nhiên/dễ dàng)
  • surprisingly surprisingly dress well
    (bất ngờ ăn mặc đẹp (hơn mong đợi))
Cụm danh từ + who dresses well
  • a stylish person a stylish person who dresses well
    (một người sành điệu ăn mặc đẹp)
  • an elegant woman an elegant woman who dresses well
    (một người phụ nữ thanh lịch ăn mặc đẹp)

Idioms

  • dress well for the occasion

    Ăn mặc đẹp và phù hợp với dịp/sự kiện

    "It's important to dress well for the occasion, especially for a job interview."

    (Điều quan trọng là phải ăn mặc đẹp và phù hợp với dịp, đặc biệt là trong buổi phỏng vấn xin việc.)

  • dress well to make a good impression

    Ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt

    "She always dresses well to make a good impression on clients."

    (Cô ấy luôn ăn mặc đẹp để tạo ấn tượng tốt với khách hàng.)

  • dress well from head to toe

    Ăn mặc đẹp từ đầu đến chân (chỉ sự chỉnh chu, hoàn hảo)

    "Even when she's just going to the market, she dresses well from head to toe."

    (Ngay cả khi chỉ đi chợ, cô ấy vẫn ăn mặc đẹp từ đầu đến chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Ăn mặc đẹp, mặc quần áo chỉnh tề, phù hợp và hấp dẫn; ăn mặc có phong cách hoặc phù hợp.

"She always dresses well, no matter what the occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he wants to make a good impression, he always dresses well when he goes to interviews.
Vì muốn tạo ấn tượng tốt, anh ấy luôn ăn mặc đẹp khi đi phỏng vấn.
Phủ định
Unless you dress well, you will not be allowed to enter the exclusive club.
Trừ khi bạn ăn mặc đẹp, bạn sẽ không được phép vào câu lạc bộ độc quyền.
Nghi vấn
If she wants to be taken seriously, will she dress well for the presentation?
Nếu cô ấy muốn được coi trọng, liệu cô ấy có ăn mặc đẹp cho buổi thuyết trình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always dresses well for important meetings.
Cô ấy luôn ăn mặc đẹp cho những cuộc họp quan trọng.
Phủ định
He doesn't dress well when he works from home.
Anh ấy không ăn mặc đẹp khi làm việc tại nhà.
Nghi vấn
Why doesn't he dress well for the interview?
Tại sao anh ấy không ăn mặc đẹp cho buổi phỏng vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress well".

Văn hóa 'Dress for Success'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở và kinh doanh, có một khái niệm gọi là 'Dress for Success' (Ăn mặc để thành công). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn mặc chỉnh tề, chuyên nghiệp và có gu để tạo dựng hình ảnh uy tín, tự tin và tăng cơ hội thành công trong sự nghiệp. Việc 'dress well' thường được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng bản thân và người khác.

Ấn tượng đầu tiên và trang phục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ấn tượng đầu tiên đóng vai trò rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Cách một người 'dress well' có thể ngay lập tức truyền tải thông điệp về sự tự tin, sự chuyên nghiệp, và thậm chí là địa vị xã hội. Do đó, việc chăm chút cho trang phục khi gặp gỡ lần đầu hoặc tham dự các sự kiện quan trọng là điều được khuyến khích.