(Top Banner Ad)
non-perishable foods
B1
noun B1 Khoa học thực phẩm, Kinh tế

non-perishable foods

UK: /ˌnɒnˈperɪʃəbəl ˈfuːdz/ • US: /ˌnɑːnˈperɪʃəbəl ˈfuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm khô thực phẩm để được lâu thực phẩm không dễ hư hỏng đồ khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that do not spoil or decay quickly, and can be stored for long periods at room temperature.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng và có thể được bảo quản trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should stock up on non-perishable foods in case of a natural disaster."

    "Chúng ta nên tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng trong trường hợp xảy ra thiên tai."

  • "During the pandemic, demand for non-perishable foods increased significantly."

    "Trong thời gian đại dịch, nhu cầu về thực phẩm không dễ hư hỏng tăng lên đáng kể."

  • "Non-perishable foods are often donated to food banks."

    "Thực phẩm không dễ hư hỏng thường được quyên góp cho các ngân hàng thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perish Hư hỏng, thối rữa (dùng cho thực phẩm); chết, diệt vong (dùng cho sinh vật).
Adjective perishable Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu.
Adjective imperishable Bất diệt, không bao giờ tàn phai (thường dùng để mô tả những thứ trừu tượng như ký ức, danh tiếng).
Noun food Thức ăn, thực phẩm.
Noun non-perishables Các loại thực phẩm không dễ hư hỏng (được dùng như một danh từ số nhiều, ví dụ: quyên góp các mặt hàng không dễ hư hỏng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perire
Old French
perir
English
perish
English
perishable

Nguồn gốc của 'non-perishable foods'

Cụm từ 'non-perishable foods' được ghép từ ba thành phần. 'Non-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. 'Perishable' bắt nguồn từ động từ 'perish' (hư hỏng, thối rữa, hoặc chết), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'perire' trong tiếng Latin (nghĩa là 'hư mất, chết đi'). 'Foods' có nghĩa là 'thực phẩm' hay 'đồ ăn'. Khi kết hợp lại, 'non-perishable foods' có nghĩa là các loại thực phẩm không dễ bị hư hỏng hoặc ôi thiu trong điều kiện bảo quản thông thường.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm đóng hộp, sấy khô, hoặc chế biến theo cách giúp kéo dài thời gian sử dụng. Ví dụ: gạo, mì ống, đậu khô, đồ hộp, mật ong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-perishable foods
  • canned canned non-perishable foods
    (thực phẩm đóng hộp không dễ hư hỏng)
  • dry dry non-perishable foods
    (thực phẩm khô không dễ hư hỏng)
  • basic basic non-perishable foods
    (thực phẩm cơ bản không dễ hư hỏng)
  • essential essential non-perishable foods
    (thực phẩm thiết yếu không dễ hư hỏng)
Verb + non-perishable foods
  • store store non-perishable foods
    (dự trữ thực phẩm không dễ hư hỏng)
  • donate donate non-perishable foods
    (quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng)
  • stockpile stockpile non-perishable foods
    (tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng)
  • pack pack non-perishable foods
    (đóng gói thực phẩm không dễ hư hỏng)

Idioms

  • stock up on non-perishable foods

    Tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng (chuẩn bị cho tương lai hoặc trường hợp khẩn cấp).

    "It's wise to stock up on non-perishable foods before a storm."

    (Thật khôn ngoan khi tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng trước một cơn bão.)

  • non-perishable food drive

    Chiến dịch quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng (thường là cho người nghèo, người vô gia cư).

    "Our school is organizing a non-perishable food drive for the local food bank."

    (Trường chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng cho ngân hàng thực phẩm địa phương.)

  • emergency supply of non-perishable foods

    Nguồn cung cấp thực phẩm không dễ hư hỏng cho trường hợp khẩn cấp.

    "Every household should have an emergency supply of non-perishable foods."

    (Mỗi hộ gia đình nên có một nguồn cung cấp thực phẩm không dễ hư hỏng cho trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-perishable foods

noun
Lật mặt

Thực phẩm không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng và có thể được bảo quản trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng.

"We should stock up on non-perishable foods in case of a natural disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-perishable foods".

Dự trữ cho tình huống khẩn cấp

Ở nhiều nước phương Tây, người dân được khuyến khích chuẩn bị một bộ đồ dùng khẩn cấp bao gồm nước uống và ít nhất 72 giờ thực phẩm không dễ hư hỏng. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và tự cung tự cấp trong trường hợp thiên tai (bão, lũ lụt, động đất) hoặc các sự kiện khẩn cấp khác khiến việc tiếp cận cửa hàng bị gián đoạn.

Quyên góp từ thiện

Thực phẩm không dễ hư hỏng là những mặt hàng chủ yếu được các ngân hàng thực phẩm (food banks) và các tổ chức từ thiện tiếp nhận để phân phát cho người vô gia cư, gia đình khó khăn hoặc những người đang gặp khó khăn tài chính. Chúng dễ bảo quản, vận chuyển và có thời hạn sử dụng dài, rất phù hợp cho công tác cứu trợ.