non-perishable foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foods that do not spoil or decay quickly, and can be stored for long periods at room temperature.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng và có thể được bảo quản trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should stock up on non-perishable foods in case of a natural disaster."
"Chúng ta nên tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng trong trường hợp xảy ra thiên tai."
-
"During the pandemic, demand for non-perishable foods increased significantly."
"Trong thời gian đại dịch, nhu cầu về thực phẩm không dễ hư hỏng tăng lên đáng kể."
-
"Non-perishable foods are often donated to food banks."
"Thực phẩm không dễ hư hỏng thường được quyên góp cho các ngân hàng thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perish | Hư hỏng, thối rữa (dùng cho thực phẩm); chết, diệt vong (dùng cho sinh vật). |
| Adjective | perishable | Dễ hư hỏng, dễ ôi thiu. |
| Adjective | imperishable | Bất diệt, không bao giờ tàn phai (thường dùng để mô tả những thứ trừu tượng như ký ức, danh tiếng). |
| Noun | food | Thức ăn, thực phẩm. |
| Noun | non-perishables | Các loại thực phẩm không dễ hư hỏng (được dùng như một danh từ số nhiều, ví dụ: quyên góp các mặt hàng không dễ hư hỏng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại thực phẩm đóng hộp, sấy khô, hoặc chế biến theo cách giúp kéo dài thời gian sử dụng. Ví dụ: gạo, mì ống, đậu khô, đồ hộp, mật ong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
canned canned non-perishable foods (thực phẩm đóng hộp không dễ hư hỏng)
-
dry dry non-perishable foods (thực phẩm khô không dễ hư hỏng)
-
basic basic non-perishable foods (thực phẩm cơ bản không dễ hư hỏng)
-
essential essential non-perishable foods (thực phẩm thiết yếu không dễ hư hỏng)
-
store store non-perishable foods (dự trữ thực phẩm không dễ hư hỏng)
-
donate donate non-perishable foods (quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng)
-
stockpile stockpile non-perishable foods (tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng)
-
pack pack non-perishable foods (đóng gói thực phẩm không dễ hư hỏng)
Idioms
-
stock up on non-perishable foods
Tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng (chuẩn bị cho tương lai hoặc trường hợp khẩn cấp).
"It's wise to stock up on non-perishable foods before a storm."
(Thật khôn ngoan khi tích trữ thực phẩm không dễ hư hỏng trước một cơn bão.)
-
non-perishable food drive
Chiến dịch quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng (thường là cho người nghèo, người vô gia cư).
"Our school is organizing a non-perishable food drive for the local food bank."
(Trường chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm không dễ hư hỏng cho ngân hàng thực phẩm địa phương.)
-
emergency supply of non-perishable foods
Nguồn cung cấp thực phẩm không dễ hư hỏng cho trường hợp khẩn cấp.
"Every household should have an emergency supply of non-perishable foods."
(Mỗi hộ gia đình nên có một nguồn cung cấp thực phẩm không dễ hư hỏng cho trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-perishable foods
nounThực phẩm không dễ bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng và có thể được bảo quản trong thời gian dài ở nhiệt độ phòng.
"We should stock up on non-perishable foods in case of a natural disaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-perishable foods".
