(Top Banner Ad)
staple foods
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Kinh tế

staple foods

UK: /ˈsteɪpəl fuːdz/ • US: /ˈsteɪpəl fudz/

Nghĩa tiếng Việt

lương thực chủ yếu thực phẩm thiết yếu thực phẩm cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are eaten routinely and in such quantities that they constitute a dominant portion of a standard diet for a given people, supplying a large fraction of energy needs and generally forming the base of a culture's cuisine.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức chúng cấu thành một phần chủ yếu trong chế độ ăn uống tiêu chuẩn của một dân tộc nhất định, cung cấp một phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của ẩm thực của một nền văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rice is a staple food in many Asian countries."

    "Gạo là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á."

  • "Potatoes are a staple food in Ireland."

    "Khoai tây là một loại lương thực chủ yếu ở Ireland."

  • "Cassava is a staple food in many parts of Africa."

    "Sắn là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple mặt hàng chủ lực; yếu tố chính
Adjective staple chủ yếu; thiết yếu; cơ bản
Noun food thực phẩm; đồ ăn; lương thực
Noun foodie người sành ăn; tín đồ ẩm thực
Noun foodstuff thực phẩm; lương thực (thường là nguyên liệu thô)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stapulaz*
Frankish
*stapul*
Old French
estaple
Middle English
staple
English
staple (adjective) + foods

Nguồn gốc của 'staple'

Từ 'staple' trong 'staple foods' có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ từ 'estaple' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một khu chợ hoặc một bến cảng, nơi các mặt hàng chính được buôn bán. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển dịch từ địa điểm giao thương sang chính 'mặt hàng chủ lực' được mua bán tại đó. Cuối cùng, nó mang nghĩa 'thiết yếu' hay 'chủ yếu', như chúng ta thấy trong 'staple foods' ngày nay, chỉ những loại thực phẩm cơ bản và quan trọng nhất cho sự sống.

Usage Note

Staple foods là những thực phẩm cơ bản, thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho một cộng đồng. Chúng thường có giá thành rẻ, dễ bảo quản và sản xuất với số lượng lớn. So với các loại thực phẩm 'specialty' hoặc 'luxury', staple foods thiên về sự thiết yếu và phổ biến hơn là sự độc đáo hay đắt đỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staple foods
  • basic basic staple foods
    (các loại thực phẩm thiết yếu cơ bản)
  • main main staple foods
    (các loại thực phẩm chủ yếu chính)
  • traditional traditional staple foods
    (các loại thực phẩm truyền thống)
  • local local staple foods
    (các loại thực phẩm thiết yếu địa phương)
  • common common staple foods
    (các loại thực phẩm thiết yếu phổ biến)
Verb + staple foods
  • consume consume staple foods
    (tiêu thụ thực phẩm thiết yếu)
  • grow grow staple foods
    (trồng trọt thực phẩm thiết yếu)
  • rely on rely on staple foods
    (phụ thuộc vào thực phẩm thiết yếu)
  • provide provide staple foods
    (cung cấp thực phẩm thiết yếu)

Idioms

  • Rice is a staple food for many cultures.

    Gạo là lương thực chính/thiết yếu đối với nhiều nền văn hóa.

    "In Vietnam, rice is not just a dish; it's a staple food and a cornerstone of every meal."

    (Ở Việt Nam, gạo không chỉ là một món ăn; nó là lương thực thiết yếu và là nền tảng của mọi bữa ăn.)

  • To form the staple diet of...

    Để hình thành/tạo nên chế độ ăn chủ yếu của...

    "Potatoes and bread traditionally form the staple diet of many European countries."

    (Khoai tây và bánh mì theo truyền thống tạo nên chế độ ăn chủ yếu của nhiều quốc gia châu Âu.)

  • Global reliance on staple foods

    Sự phụ thuộc toàn cầu vào các loại thực phẩm thiết yếu.

    "The increasing global population leads to greater reliance on staple foods like wheat and corn."

    (Dân số toàn cầu gia tăng dẫn đến sự phụ thuộc lớn hơn vào các loại thực phẩm thiết yếu như lúa mì và ngô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staple foods

noun
Lật mặt

Thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức chúng cấu thành một phần chủ yếu trong chế độ ăn uống tiêu chuẩn của một dân tộc nhất định, cung cấp một phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của ẩm thực của một nền văn hóa.

"Rice is a staple food in many Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider rice to be a staple food in many Asian countries.
Họ coi gạo là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều nước châu Á.
Phủ định
It isn't considered a staple food here; we have more diverse options.
Nó không được coi là một loại thực phẩm chủ yếu ở đây; chúng ta có nhiều lựa chọn đa dạng hơn.
Nghi vấn
Is wheat considered a staple food for them?
Lúa mì có được coi là một loại thực phẩm chủ yếu cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple foods".

Bánh mì: 'Nguồn sống' của phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là châu Âu, bánh mì đã và vẫn là một trong những loại thực phẩm thiết yếu (staple food) quan trọng nhất. Nó không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng mà còn mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo sâu sắc, thường được ví như 'the staff of life' (nguồn sống). Từ việc làm bánh mì thủ công tại gia đến các loại bánh mì công nghiệp, nó hiện diện trong hầu hết các bữa ăn và là biểu tượng của sự ấm no, thịnh vượng.

Thực phẩm thiết yếu và an ninh lương thực

Các loại thực phẩm thiết yếu (staple foods) đóng vai trò trung tâm trong an ninh lương thực toàn cầu. Chúng là nền tảng dinh dưỡng cho phần lớn dân số thế giới và là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định xã hội và kinh tế. Việc đảm bảo nguồn cung cấp ổn định các loại lương thực này, như gạo, lúa mì, ngô, khoai tây, là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế nhằm chống lại nạn đói và đảm bảo sức khỏe cộng đồng.