staple foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foods that are eaten routinely and in such quantities that they constitute a dominant portion of a standard diet for a given people, supplying a large fraction of energy needs and generally forming the base of a culture's cuisine.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức chúng cấu thành một phần chủ yếu trong chế độ ăn uống tiêu chuẩn của một dân tộc nhất định, cung cấp một phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của ẩm thực của một nền văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rice is a staple food in many Asian countries."
"Gạo là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á."
-
"Potatoes are a staple food in Ireland."
"Khoai tây là một loại lương thực chủ yếu ở Ireland."
-
"Cassava is a staple food in many parts of Africa."
"Sắn là một loại lương thực chủ yếu ở nhiều vùng của Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Staple foods là những thực phẩm cơ bản, thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng và dinh dưỡng cho một cộng đồng. Chúng thường có giá thành rẻ, dễ bảo quản và sản xuất với số lượng lớn. So với các loại thực phẩm 'specialty' hoặc 'luxury', staple foods thiên về sự thiết yếu và phổ biến hơn là sự độc đáo hay đắt đỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic staple foods (các loại thực phẩm thiết yếu cơ bản)
-
main main staple foods (các loại thực phẩm chủ yếu chính)
-
traditional traditional staple foods (các loại thực phẩm truyền thống)
-
local local staple foods (các loại thực phẩm thiết yếu địa phương)
-
common common staple foods (các loại thực phẩm thiết yếu phổ biến)
-
consume consume staple foods (tiêu thụ thực phẩm thiết yếu)
-
grow grow staple foods (trồng trọt thực phẩm thiết yếu)
-
rely on rely on staple foods (phụ thuộc vào thực phẩm thiết yếu)
-
provide provide staple foods (cung cấp thực phẩm thiết yếu)
Idioms
-
Rice is a staple food for many cultures.
Gạo là lương thực chính/thiết yếu đối với nhiều nền văn hóa.
"In Vietnam, rice is not just a dish; it's a staple food and a cornerstone of every meal."
(Ở Việt Nam, gạo không chỉ là một món ăn; nó là lương thực thiết yếu và là nền tảng của mọi bữa ăn.)
-
To form the staple diet of...
Để hình thành/tạo nên chế độ ăn chủ yếu của...
"Potatoes and bread traditionally form the staple diet of many European countries."
(Khoai tây và bánh mì theo truyền thống tạo nên chế độ ăn chủ yếu của nhiều quốc gia châu Âu.)
-
Global reliance on staple foods
Sự phụ thuộc toàn cầu vào các loại thực phẩm thiết yếu.
"The increasing global population leads to greater reliance on staple foods like wheat and corn."
(Dân số toàn cầu gia tăng dẫn đến sự phụ thuộc lớn hơn vào các loại thực phẩm thiết yếu như lúa mì và ngô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staple foods
nounThực phẩm được ăn thường xuyên và với số lượng lớn đến mức chúng cấu thành một phần chủ yếu trong chế độ ăn uống tiêu chuẩn của một dân tộc nhất định, cung cấp một phần lớn nhu cầu năng lượng và thường tạo thành nền tảng của ẩm thực của một nền văn hóa.
"Rice is a staple food in many Asian countries."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consider rice to be a staple food in many Asian countries. |
Họ coi gạo là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều nước châu Á. |
| Phủ định | It isn't considered a staple food here; we have more diverse options. |
Nó không được coi là một loại thực phẩm chủ yếu ở đây; chúng ta có nhiều lựa chọn đa dạng hơn. |
| Nghi vấn | Is wheat considered a staple food for them? |
Lúa mì có được coi là một loại thực phẩm chủ yếu cho họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple foods".
