driving licence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức chứng minh bạn đủ điều kiện để lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must have a valid driving licence to operate a vehicle."
"Bạn phải có giấy phép lái xe hợp lệ để điều khiển phương tiện."
-
"He was caught driving without a driving licence."
"Anh ta bị bắt vì lái xe khi không có giấy phép lái xe."
-
"I need to renew my driving licence."
"Tôi cần gia hạn giấy phép lái xe của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giấy phép lái xe hợp lệ. 'Driver's license' là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ.
Prepositions
Ví dụ: Apply for a driving licence (Nộp đơn xin giấy phép lái xe). Giới từ 'for' diễn tả mục đích của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full driving licence (bằng lái đầy đủ (không bị hạn chế))
-
provisional provisional driving licence (bằng lái tạm thời (để học lái))
-
international international driving licence (bằng lái quốc tế)
-
valid valid driving licence (bằng lái hợp lệ)
-
invalid invalid driving licence (bằng lái không hợp lệ)
-
expired expired driving licence (bằng lái hết hạn)
-
clean clean driving licence (bằng lái 'sạch' (không có điểm phạt))
-
fake fake driving licence (bằng lái giả)
-
get get a driving licence (lấy/có được bằng lái)
-
apply for apply for a driving licence (nộp đơn xin bằng lái)
-
renew renew a driving licence (gia hạn bằng lái)
-
hold hold a driving licence (sở hữu/có bằng lái)
-
carry carry your driving licence (mang theo bằng lái)
-
show show your driving licence (xuất trình bằng lái)
-
lose lose your driving licence (bị mất bằng lái (tự làm mất))
-
suspend suspend a driving licence (đình chỉ bằng lái (do vi phạm))
-
revoke revoke a driving licence (thu hồi bằng lái (vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài))
Idioms
-
get your driving licence
thi đỗ để có bằng lái xe
"I'm so excited! I finally got my driving licence last week."
(Tôi rất phấn khích! Cuối cùng tôi cũng đã có bằng lái xe vào tuần trước.)
-
lose your driving licence
bị tước hoặc đình chỉ bằng lái xe (do vi phạm giao thông)
"He lost his driving licence for a year after speeding."
(Anh ấy bị tước bằng lái xe một năm vì chạy quá tốc độ.)
-
pass your driving test
thi đậu bài kiểm tra lái xe (để có bằng lái)
"She's determined to pass her driving test on the first attempt."
(Cô ấy quyết tâm thi đậu bài kiểm tra lái xe ngay lần đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
driving licence
Danh từMột tài liệu chính thức chứng minh bạn đủ điều kiện để lái xe.
"You must have a valid driving licence to operate a vehicle."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must have a driving licence to drive a car. |
Bạn phải có bằng lái xe để lái ô tô. |
| Phủ định | You cannot drive a car without a driving licence. |
Bạn không thể lái xe hơi mà không có bằng lái xe. |
| Nghi vấn | May I see your driving licence, please? |
Tôi có thể xem bằng lái xe của bạn được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving licence".
