(Top Banner Ad)
driving licence
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

driving licence

UK: /ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns/ • US: /ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép lái xe bằng lái xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document that shows you are qualified to drive.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức chứng minh bạn đủ điều kiện để lái xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must have a valid driving licence to operate a vehicle."

    "Bạn phải có giấy phép lái xe hợp lệ để điều khiển phương tiện."

  • "He was caught driving without a driving licence."

    "Anh ta bị bắt vì lái xe khi không có giấy phép lái xe."

  • "I need to renew my driving licence."

    "Tôi cần gia hạn giấy phép lái xe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive lái xe, điều khiển (phương tiện)
Noun driver người lái xe, tài xế
Adjective licensed được cấp phép
Noun licence giấy phép, bằng lái
Verb license cấp phép, cho phép
Adjective unlicensed không có giấy phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'drive')
*dreibaną
Old English
drīfan
Modern English
drive
Latin (root of 'licence')
licentia
Old French
licence
Modern English
licence

Sự ra đời của Giấy phép lái xe

Khi ô tô lần đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, không ai cần giấy phép lái xe; bất kỳ ai cũng có thể lái. Tuy nhiên, với số lượng xe tăng lên và tai nạn xảy ra nhiều hơn, các chính phủ nhận ra cần phải có quy định. Giấy phép lái xe đầu tiên trên thế giới được cấp ở Đức vào năm 1888 cho Karl Benz (người phát minh ra ô tô). Pháp là quốc gia đầu tiên áp dụng hệ thống giấy phép lái xe bắt buộc vào năm 1893. Từ đó, nó trở thành một tài liệu quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và quy trách nhiệm pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giấy phép lái xe hợp lệ. 'Driver's license' là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ.

Prepositions

for

Ví dụ: Apply for a driving licence (Nộp đơn xin giấy phép lái xe). Giới từ 'for' diễn tả mục đích của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại bằng lái
  • full full driving licence
    (bằng lái đầy đủ (không bị hạn chế))
  • provisional provisional driving licence
    (bằng lái tạm thời (để học lái))
  • international international driving licence
    (bằng lái quốc tế)
Tình trạng bằng lái
  • valid valid driving licence
    (bằng lái hợp lệ)
  • invalid invalid driving licence
    (bằng lái không hợp lệ)
  • expired expired driving licence
    (bằng lái hết hạn)
  • clean clean driving licence
    (bằng lái 'sạch' (không có điểm phạt))
  • fake fake driving licence
    (bằng lái giả)
Hành động liên quan đến bằng lái
  • get get a driving licence
    (lấy/có được bằng lái)
  • apply for apply for a driving licence
    (nộp đơn xin bằng lái)
  • renew renew a driving licence
    (gia hạn bằng lái)
  • hold hold a driving licence
    (sở hữu/có bằng lái)
  • carry carry your driving licence
    (mang theo bằng lái)
  • show show your driving licence
    (xuất trình bằng lái)
  • lose lose your driving licence
    (bị mất bằng lái (tự làm mất))
  • suspend suspend a driving licence
    (đình chỉ bằng lái (do vi phạm))
  • revoke revoke a driving licence
    (thu hồi bằng lái (vĩnh viễn hoặc trong thời gian dài))

Idioms

  • get your driving licence

    thi đỗ để có bằng lái xe

    "I'm so excited! I finally got my driving licence last week."

    (Tôi rất phấn khích! Cuối cùng tôi cũng đã có bằng lái xe vào tuần trước.)

  • lose your driving licence

    bị tước hoặc đình chỉ bằng lái xe (do vi phạm giao thông)

    "He lost his driving licence for a year after speeding."

    (Anh ấy bị tước bằng lái xe một năm vì chạy quá tốc độ.)

  • pass your driving test

    thi đậu bài kiểm tra lái xe (để có bằng lái)

    "She's determined to pass her driving test on the first attempt."

    (Cô ấy quyết tâm thi đậu bài kiểm tra lái xe ngay lần đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

driving licence

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức chứng minh bạn đủ điều kiện để lái xe.

"You must have a valid driving licence to operate a vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must have a driving licence to drive a car.
Bạn phải có bằng lái xe để lái ô tô.
Phủ định
You cannot drive a car without a driving licence.
Bạn không thể lái xe hơi mà không có bằng lái xe.
Nghi vấn
May I see your driving licence, please?
Tôi có thể xem bằng lái xe của bạn được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "driving licence".

Giấy phép lái xe như giấy tờ tùy thân

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Anh, Canada, Úc, giấy phép lái xe không chỉ là tài liệu cho phép bạn lái xe mà còn được chấp nhận rộng rãi như một hình thức nhận dạng chính thức (ID). Nó thường được dùng để xác minh tuổi khi mua rượu, vào quán bar, hoặc khi thực hiện các giao dịch cần xác minh danh tính.

Quy trình thi lái xe nghiêm ngặt

Ở nhiều nước phát triển, việc lấy bằng lái xe đòi hỏi một quá trình học tập và thi cử khá nghiêm ngặt, bao gồm cả thi lý thuyết và thi thực hành. Ví dụ, ở Anh, người học lái xe phải có giấy phép tạm thời (provisional licence) và học với người hướng dẫn chuyên nghiệp, sau đó phải vượt qua bài kiểm tra lý thuyết và bài kiểm tra thực hành khó khăn để được cấp bằng chính thức.