(Top Banner Ad)
road traffic
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

road traffic

UK: /rəʊd ˈtræfɪk/ • US: /roʊd ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông đường bộ lưu lượng giao thông xe cộ lưu thông trên đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vehicles using roads at a particular time.

Vietnamese Meaning

Giao thông đường bộ; lượng xe cộ lưu thông trên đường vào một thời điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road traffic was heavy due to the accident."

    "Giao thông đường bộ bị tắc nghẽn nghiêm trọng do tai nạn."

  • "The city is trying to reduce road traffic."

    "Thành phố đang cố gắng giảm lưu lượng giao thông đường bộ."

  • "Heavy road traffic is a major source of air pollution."

    "Giao thông đường bộ dày đặc là một nguồn gây ô nhiễm không khí lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road Con đường, tuyến đường
Noun roadside Bên vệ đường, lề đường
Noun roadmap Bản đồ đường đi, lộ trình (kế hoạch)
Adjective roadless Không có đường, không có lối đi
Noun traffic Giao thông, sự đi lại
Verb traffic Buôn bán (hàng hóa bất hợp pháp), đi lại (ít dùng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại)
Noun trafficker Kẻ buôn lậu, người buôn bán (hàng cấm hoặc người)
Noun trafficking Hành vi buôn bán (bất hợp pháp, thường là ma túy, người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road
Italian
traffico
Old French
trafic
Modern English
traffic

Nguồn gốc của 'road'

Từ 'road' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'một chuyến đi' hoặc 'hành trình'. Ban đầu, nó ám chỉ con đường mà người và vật cưỡi đi qua. Về sau, nó phát triển để chỉ con đường vật chất mà chúng ta sử dụng ngày nay cho các phương tiện và người đi bộ.

Nguồn gốc của 'traffic'

Từ 'traffic' đến từ 'traffico' trong tiếng Ý và 'trafic' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự di chuyển của hàng hóa hoặc thương mại. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm sự di chuyển của người và phương tiện trên đường, đặc biệt là khi có số lượng lớn, gây ra sự tắc nghẽn hoặc lưu thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ số lượng xe cộ và tình trạng giao thông trên đường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn giao thông, quản lý giao thông, và tác động của giao thông đến môi trường. Khác với 'traffic' nói chung (có thể bao gồm giao thông hàng không, đường thủy), 'road traffic' cụ thể đề cập đến xe cộ trên đường.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi nói về việc bị kẹt trong giao thông: 'I was stuck in road traffic'. 'on' được dùng khi nói về việc ảnh hưởng đến giao thông: 'The accident had a big impact on road traffic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road traffic
  • heavy heavy road traffic
    (giao thông đường bộ đông đúc, tắc nghẽn)
  • light light road traffic
    (giao thông đường bộ thưa thớt)
  • congested congested road traffic
    (giao thông đường bộ bị tắc nghẽn)
  • dense dense road traffic
    (giao thông đường bộ dày đặc)
Verb + road traffic
  • manage manage road traffic
    (quản lý giao thông đường bộ)
  • control control road traffic
    (kiểm soát giao thông đường bộ)
  • reduce reduce road traffic
    (giảm thiểu giao thông đường bộ)
  • avoid avoid road traffic
    (tránh giao thông đường bộ (tắc nghẽn))
Noun + road traffic (liên quan)
  • flow road traffic flow
    (lưu lượng giao thông đường bộ)
  • conditions road traffic conditions
    (tình hình giao thông đường bộ)
  • volume road traffic volume
    (khối lượng/mật độ giao thông đường bộ)

Idioms

  • road traffic accident

    tai nạn giao thông đường bộ

    "The police are investigating a road traffic accident that occurred on the highway."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn giao thông đường bộ xảy ra trên đường cao tốc.)

  • road traffic regulations

    quy định giao thông đường bộ

    "Drivers must adhere to the road traffic regulations to ensure safety."

    (Người lái xe phải tuân thủ các quy định giao thông đường bộ để đảm bảo an toàn.)

  • road traffic management

    quản lý giao thông đường bộ

    "Effective road traffic management is crucial for reducing congestion in urban areas."

    (Quản lý giao thông đường bộ hiệu quả là rất quan trọng để giảm tắc nghẽn ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road traffic

Danh từ
Lật mặt

Giao thông đường bộ; lượng xe cộ lưu thông trên đường vào một thời điểm nhất định.

"Road traffic was heavy due to the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road traffic increases, the government will invest more in public transportation.
Nếu lưu lượng giao thông đường bộ tăng lên, chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng.
Phủ định
If the road traffic isn't managed effectively, the city won't meet its air quality goals.
Nếu giao thông đường bộ không được quản lý hiệu quả, thành phố sẽ không đạt được các mục tiêu về chất lượng không khí.
Nghi vấn
Will the road traffic cause delays if there is an accident?
Liệu giao thông đường bộ có gây ra sự chậm trễ nếu có tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road traffic".

Giờ cao điểm (Rush Hour)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là tại các thành phố lớn, khái niệm 'giờ cao điểm' (rush hour) là một phần quan trọng của văn hóa giao thông. Đây là những khoảng thời gian vào sáng sớm và cuối buổi chiều khi lượng người di chuyển đến hoặc rời khỏi nơi làm việc, trường học tăng vọt, gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. Việc lập kế hoạch để tránh giờ cao điểm thường là một kỹ năng cần thiết.

Văn hóa tuân thủ luật giao thông

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc tuân thủ nghiêm ngặt các luật lệ và quy tắc giao thông đường bộ được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người. Các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông thường xuyên được triển khai, và các hình phạt cho hành vi vi phạm giao thông thường rất nghiêm khắc, nhằm duy trì trật tự và an toàn trên đường.