road traffic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The vehicles using roads at a particular time.
Vietnamese Meaning
Giao thông đường bộ; lượng xe cộ lưu thông trên đường vào một thời điểm nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Road traffic was heavy due to the accident."
"Giao thông đường bộ bị tắc nghẽn nghiêm trọng do tai nạn."
-
"The city is trying to reduce road traffic."
"Thành phố đang cố gắng giảm lưu lượng giao thông đường bộ."
-
"Heavy road traffic is a major source of air pollution."
"Giao thông đường bộ dày đặc là một nguồn gây ô nhiễm không khí lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | Con đường, tuyến đường |
| Noun | roadside | Bên vệ đường, lề đường |
| Noun | roadmap | Bản đồ đường đi, lộ trình (kế hoạch) |
| Adjective | roadless | Không có đường, không có lối đi |
| Noun | traffic | Giao thông, sự đi lại |
| Verb | traffic | Buôn bán (hàng hóa bất hợp pháp), đi lại (ít dùng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | trafficker | Kẻ buôn lậu, người buôn bán (hàng cấm hoặc người) |
| Noun | trafficking | Hành vi buôn bán (bất hợp pháp, thường là ma túy, người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ số lượng xe cộ và tình trạng giao thông trên đường. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn giao thông, quản lý giao thông, và tác động của giao thông đến môi trường. Khác với 'traffic' nói chung (có thể bao gồm giao thông hàng không, đường thủy), 'road traffic' cụ thể đề cập đến xe cộ trên đường.
Prepositions
'in' thường được dùng khi nói về việc bị kẹt trong giao thông: 'I was stuck in road traffic'. 'on' được dùng khi nói về việc ảnh hưởng đến giao thông: 'The accident had a big impact on road traffic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy road traffic (giao thông đường bộ đông đúc, tắc nghẽn)
-
light light road traffic (giao thông đường bộ thưa thớt)
-
congested congested road traffic (giao thông đường bộ bị tắc nghẽn)
-
dense dense road traffic (giao thông đường bộ dày đặc)
-
manage manage road traffic (quản lý giao thông đường bộ)
-
control control road traffic (kiểm soát giao thông đường bộ)
-
reduce reduce road traffic (giảm thiểu giao thông đường bộ)
-
avoid avoid road traffic (tránh giao thông đường bộ (tắc nghẽn))
-
flow road traffic flow (lưu lượng giao thông đường bộ)
-
conditions road traffic conditions (tình hình giao thông đường bộ)
-
volume road traffic volume (khối lượng/mật độ giao thông đường bộ)
Idioms
-
road traffic accident
tai nạn giao thông đường bộ
"The police are investigating a road traffic accident that occurred on the highway."
(Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn giao thông đường bộ xảy ra trên đường cao tốc.)
-
road traffic regulations
quy định giao thông đường bộ
"Drivers must adhere to the road traffic regulations to ensure safety."
(Người lái xe phải tuân thủ các quy định giao thông đường bộ để đảm bảo an toàn.)
-
road traffic management
quản lý giao thông đường bộ
"Effective road traffic management is crucial for reducing congestion in urban areas."
(Quản lý giao thông đường bộ hiệu quả là rất quan trọng để giảm tắc nghẽn ở các khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road traffic
Danh từGiao thông đường bộ; lượng xe cộ lưu thông trên đường vào một thời điểm nhất định.
"Road traffic was heavy due to the accident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road traffic increases, the government will invest more in public transportation. |
Nếu lưu lượng giao thông đường bộ tăng lên, chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng. |
| Phủ định | If the road traffic isn't managed effectively, the city won't meet its air quality goals. |
Nếu giao thông đường bộ không được quản lý hiệu quả, thành phố sẽ không đạt được các mục tiêu về chất lượng không khí. |
| Nghi vấn | Will the road traffic cause delays if there is an accident? |
Liệu giao thông đường bộ có gây ra sự chậm trễ nếu có tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road traffic".
