drought-tolerant plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to survive or grow well in conditions where there is little water.
Vietnamese Meaning
Có khả năng sống sót hoặc phát triển tốt trong điều kiện có ít nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lavender and rosemary are drought-tolerant plants."
"Hoa oải hương và cây hương thảo là những loại cây chịu hạn tốt."
-
"Many native Australian plants are drought-tolerant."
"Nhiều loại cây bản địa của Úc có khả năng chịu hạn."
-
"Drought-tolerant plants require less watering."
"Cây chịu hạn cần ít nước tưới hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'drought-tolerant' thường được sử dụng để mô tả các loài thực vật có khả năng chịu hạn. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi và tồn tại của cây trong môi trường khô cằn. Khác với 'drought-resistant' (kháng hạn), 'drought-tolerant' ám chỉ khả năng chịu đựng và tiếp tục phát triển ở một mức độ nào đó, thay vì hoàn toàn chống lại sự thiếu nước. 'Drought-resistant' có thể ngụ ý khả năng tránh hạn bằng cách ngủ đông hoặc có các cơ chế khác. Trong khi đó, 'drought-tolerant' thường có nghĩa là thực vật vẫn có thể sinh trưởng và phát triển, dù chậm hơn, trong điều kiện khô hạn.
Khi dùng như một cụm danh từ, nó đề cập đến tập hợp các loài cây có đặc tính chịu hạn. Cụm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn, nông nghiệp hoặc bảo tồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low-maintenance low-maintenance drought-tolerant plants (cây chịu hạn ít cần bảo dưỡng)
-
native native drought-tolerant plants (cây chịu hạn bản địa)
-
hardy hardy drought-tolerant plants (cây chịu hạn cứng cáp)
-
water-wise water-wise drought-tolerant plants (cây chịu hạn tiết kiệm nước)
-
grow grow drought-tolerant plants (trồng cây chịu hạn)
-
choose choose drought-tolerant plants (chọn cây chịu hạn)
-
incorporate incorporate drought-tolerant plants into your garden (kết hợp cây chịu hạn vào khu vườn của bạn)
-
selection of a selection of drought-tolerant plants (một lựa chọn các loại cây chịu hạn)
-
variety of a variety of drought-tolerant plants (một sự đa dạng các loại cây chịu hạn)
Idioms
-
Xeriscaping with drought-tolerant plants
Kỹ thuật cảnh quan hạn chế nước sử dụng cây chịu hạn
"Many homeowners in arid regions are adopting xeriscaping with drought-tolerant plants to conserve water."
(Nhiều chủ nhà ở các vùng khô hạn đang áp dụng kỹ thuật cảnh quan hạn chế nước với cây chịu hạn để bảo tồn nước.)
-
Designing a water-wise garden with drought-tolerant plants
Thiết kế một khu vườn tiết kiệm nước với cây chịu hạn
"Designing a water-wise garden with drought-tolerant plants is an effective way to reduce water consumption."
(Thiết kế một khu vườn tiết kiệm nước với cây chịu hạn là một cách hiệu quả để giảm lượng nước tiêu thụ.)
-
Embracing drought-tolerant plants for sustainable landscaping
Áp dụng cây chịu hạn cho cảnh quan bền vững
"Embracing drought-tolerant plants for sustainable landscaping is crucial in areas facing water scarcity."
(Áp dụng cây chịu hạn cho cảnh quan bền vững là rất quan trọng ở những khu vực đối mặt với tình trạng khan hiếm nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drought-tolerant plants
Tính từ (adjective)Có khả năng sống sót hoặc phát triển tốt trong điều kiện có ít nước.
"Lavender and rosemary are drought-tolerant plants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-tolerant plants".
