(Top Banner Ad)
drought-tolerant plants
B2
Tính từ (adjective) B2 Thực vật học, Nông nghiệp

drought-tolerant plants

UK: /ˈdraʊtˌtɒlərənt plɑːnts/ • US: /ˈdraʊtˌtɑːlərənt plænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây chịu hạn thực vật chịu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to survive or grow well in conditions where there is little water.

Vietnamese Meaning

Có khả năng sống sót hoặc phát triển tốt trong điều kiện có ít nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lavender and rosemary are drought-tolerant plants."

    "Hoa oải hương và cây hương thảo là những loại cây chịu hạn tốt."

  • "Many native Australian plants are drought-tolerant."

    "Nhiều loại cây bản địa của Úc có khả năng chịu hạn."

  • "Drought-tolerant plants require less watering."

    "Cây chịu hạn cần ít nước tưới hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought hạn hán
Adjective dry khô hạn, khô cằn
Verb tolerate chịu đựng, dung thứ
Adjective tolerant có khả năng chịu đựng
Noun tolerance sự chịu đựng, khả năng chịu đựng
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng cây
Noun planter người trồng cây, chậu cây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*drūgaz
Old English
drūgaþ
English (drought)
drought
Latin
tolerare
English (tolerant)
tolerant
Latin
planta
English (plant)
plant
Modern English
drought-tolerant plants

Nguồn gốc 'Drought-tolerant plants'

Cụm từ 'drought-tolerant plants' là một cụm từ mô tả hiện đại, ghép từ ba thành phần. 'Drought' (hạn hán) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', liên quan đến từ 'dry' (khô). 'Tolerant' (chịu đựng) đến từ tiếng Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'kiên cường'. Cuối cùng, 'plants' (thực vật) xuất phát từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'chồi non' hoặc 'cây con'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những loài thực vật có khả năng sống sót trong điều kiện ít nước.

Usage Note

Tính từ 'drought-tolerant' thường được sử dụng để mô tả các loài thực vật có khả năng chịu hạn. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi và tồn tại của cây trong môi trường khô cằn. Khác với 'drought-resistant' (kháng hạn), 'drought-tolerant' ám chỉ khả năng chịu đựng và tiếp tục phát triển ở một mức độ nào đó, thay vì hoàn toàn chống lại sự thiếu nước. 'Drought-resistant' có thể ngụ ý khả năng tránh hạn bằng cách ngủ đông hoặc có các cơ chế khác. Trong khi đó, 'drought-tolerant' thường có nghĩa là thực vật vẫn có thể sinh trưởng và phát triển, dù chậm hơn, trong điều kiện khô hạn.
Khi dùng như một cụm danh từ, nó đề cập đến tập hợp các loài cây có đặc tính chịu hạn. Cụm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến làm vườn, nông nghiệp hoặc bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought-tolerant plants
  • low-maintenance low-maintenance drought-tolerant plants
    (cây chịu hạn ít cần bảo dưỡng)
  • native native drought-tolerant plants
    (cây chịu hạn bản địa)
  • hardy hardy drought-tolerant plants
    (cây chịu hạn cứng cáp)
  • water-wise water-wise drought-tolerant plants
    (cây chịu hạn tiết kiệm nước)
Verb + drought-tolerant plants
  • grow grow drought-tolerant plants
    (trồng cây chịu hạn)
  • choose choose drought-tolerant plants
    (chọn cây chịu hạn)
  • incorporate incorporate drought-tolerant plants into your garden
    (kết hợp cây chịu hạn vào khu vườn của bạn)
Noun + drought-tolerant plants
  • selection of a selection of drought-tolerant plants
    (một lựa chọn các loại cây chịu hạn)
  • variety of a variety of drought-tolerant plants
    (một sự đa dạng các loại cây chịu hạn)

Idioms

  • Xeriscaping with drought-tolerant plants

    Kỹ thuật cảnh quan hạn chế nước sử dụng cây chịu hạn

    "Many homeowners in arid regions are adopting xeriscaping with drought-tolerant plants to conserve water."

    (Nhiều chủ nhà ở các vùng khô hạn đang áp dụng kỹ thuật cảnh quan hạn chế nước với cây chịu hạn để bảo tồn nước.)

  • Designing a water-wise garden with drought-tolerant plants

    Thiết kế một khu vườn tiết kiệm nước với cây chịu hạn

    "Designing a water-wise garden with drought-tolerant plants is an effective way to reduce water consumption."

    (Thiết kế một khu vườn tiết kiệm nước với cây chịu hạn là một cách hiệu quả để giảm lượng nước tiêu thụ.)

  • Embracing drought-tolerant plants for sustainable landscaping

    Áp dụng cây chịu hạn cho cảnh quan bền vững

    "Embracing drought-tolerant plants for sustainable landscaping is crucial in areas facing water scarcity."

    (Áp dụng cây chịu hạn cho cảnh quan bền vững là rất quan trọng ở những khu vực đối mặt với tình trạng khan hiếm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought-tolerant plants

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có khả năng sống sót hoặc phát triển tốt trong điều kiện có ít nước.

"Lavender and rosemary are drought-tolerant plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-tolerant plants".

Xeriscaping và Bảo tồn Nước

Ở nhiều vùng thuộc Bắc Mỹ và các khu vực khô hạn khác, việc sử dụng 'drought-tolerant plants' là trọng tâm của một kỹ thuật thiết kế cảnh quan gọi là Xeriscaping. Đây là phương pháp tạo ra những khu vườn đẹp mắt mà không cần nhiều nước tưới, thể hiện ý thức cao về bảo tồn tài nguyên và ứng phó với biến đổi khí hậu. Nó đã trở thành một xu hướng văn hóa và môi trường quan trọng.

Biểu tượng của sự bền vững

Cây chịu hạn không chỉ là lựa chọn thực tế mà còn là biểu tượng của sự bền vững và trách nhiệm môi trường. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nơi có hạn hán thường xuyên, việc lựa chọn những loại cây này thể hiện cam kết của cá nhân và cộng đồng trong việc giảm thiểu lượng nước tiêu thụ và thúc đẩy một lối sống thân thiện với môi trường.