(Top Banner Ad)
drug independence
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

drug independence

UK: /drʌɡ ˌɪndɪˈpɛndəns/ • US: /drʌɡ ˌɪndɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự độc lập với thuốc tự do khỏi ma túy thoát khỏi sự lệ thuộc vào thuốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being free from addiction to or reliance on drugs; the ability to function normally without the use of drugs, particularly after a period of dependence.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tự do khỏi sự nghiện hoặc phụ thuộc vào thuốc; khả năng hoạt động bình thường mà không cần sử dụng thuốc, đặc biệt là sau một giai đoạn phụ thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving drug independence is a challenging but rewarding process."

    "Đạt được sự độc lập với thuốc là một quá trình đầy thử thách nhưng đáng giá."

  • "The program aims to help individuals achieve drug independence and lead healthy lives."

    "Chương trình nhằm mục đích giúp các cá nhân đạt được sự độc lập với thuốc và sống một cuộc sống lành mạnh."

  • "Support groups play a vital role in maintaining drug independence."

    "Các nhóm hỗ trợ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự độc lập với thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drug ma túy, thuốc
Verb drug đánh thuốc mê, bỏ thuốc
Adjective independent độc lập, tự chủ
Noun independence sự độc lập, sự tự chủ
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Noun addiction sự nghiện ngập
Noun addict người nghiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from, rely on)
Old French
indépendance
English
independence
Old French
drogue (dry goods, spices, medicinal substances)
Middle English
drogge (any substance used in medicine)
English
drug

Nguồn gốc khái niệm "Độc lập ma túy"

Cụm từ "drug independence" ghép nối hai ý tưởng mạnh mẽ: "drug" (chỉ các chất có thể gây nghiện) và "independence" (trạng thái tự do, không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc). Mặc dù các từ riêng lẻ có lịch sử lâu đời, sự kết hợp của chúng để mô tả trạng thái không còn nghiện ma túy là một khái niệm tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi các xã hội bắt đầu nhìn nhận lạm dụng ma túy như một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần phục hồi và điều trị, nhấn mạnh quyền tự chủ cá nhân và sự giải thoát khỏi sự kìm kẹp của nghiện ngập.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi chức năng và điều trị nghiện. Nó nhấn mạnh đến sự tự chủ và khả năng kiểm soát bản thân đối với việc sử dụng chất gây nghiện. Khác với 'drug abstinence' (kiêng ma túy) đơn thuần, 'drug independence' nhấn mạnh đến sự độc lập hoàn toàn, không chỉ là không sử dụng, mà còn là sự thay đổi về hành vi và tâm lý để không còn thôi thúc sử dụng ma túy nữa.

Prepositions

from

Đi với 'from' để chỉ sự độc lập, tự do khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'drug independence from heroin' (sự độc lập khỏi heroin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drug independence
  • achieve achieve drug independence
    (đạt được sự độc lập ma túy)
  • maintain maintain drug independence
    (duy trì sự độc lập ma túy)
  • regain regain drug independence
    (lấy lại sự độc lập ma túy)
  • strive for strive for drug independence
    (phấn đấu vì sự độc lập ma túy)
  • promote promote drug independence
    (thúc đẩy sự độc lập ma túy)
Adjective + drug independence
  • complete complete drug independence
    (sự độc lập ma túy hoàn toàn)
  • full full drug independence
    (sự độc lập ma túy trọn vẹn)
  • lasting lasting drug independence
    (sự độc lập ma túy bền vững)
  • personal personal drug independence
    (sự độc lập ma túy cá nhân)
Noun + drug independence
  • path to path to drug independence
    (con đường dẫn đến sự độc lập ma túy)
  • goal of goal of drug independence
    (mục tiêu độc lập ma túy)

Idioms

  • achieve drug independence

    Đạt được trạng thái không còn phụ thuộc vào ma túy.

    "The patient worked hard to achieve drug independence after years of struggle."

    (Bệnh nhân đã nỗ lực rất nhiều để đạt được sự độc lập ma túy sau nhiều năm đấu tranh.)

  • maintain drug independence

    Duy trì trạng thái không còn phụ thuộc vào ma túy.

    "Support groups are crucial for individuals to maintain drug independence."

    (Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng để các cá nhân duy trì sự độc lập ma túy.)

  • journey to drug independence

    Con đường, quá trình để đạt được sự độc lập ma túy.

    "Her journey to drug independence was long and challenging, but ultimately successful."

    (Hành trình đến sự độc lập ma túy của cô ấy thật dài và đầy thử thách, nhưng cuối cùng đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drug independence

Noun
Lật mặt

Trạng thái tự do khỏi sự nghiện hoặc phụ thuộc vào thuốc; khả năng hoạt động bình thường mà không cần sử dụng thuốc, đặc biệt là sau một giai đoạn phụ thuộc.

"Achieving drug independence is a challenging but rewarding process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug independence".

Tầm quan trọng của các nhóm hỗ trợ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các nhóm hỗ trợ như Narcotics Anonymous (NA) hoặc Alcoholics Anonymous (AA) đóng vai trò then chốt trong việc giúp đỡ các cá nhân đạt và duy trì "sự độc lập ma túy". Các nhóm này cung cấp một môi trường an toàn, không phán xét để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình hồi phục.

Quan điểm xã hội về phục hồi

Khái niệm "độc lập ma túy" phản ánh sự thay đổi trong quan điểm xã hội từ việc coi nghiện ma túy là một thất bại đạo đức sang một tình trạng sức khỏe cần được điều trị và hỗ trợ. Xã hội hiện đại ngày càng nhấn mạnh sự phục hồi, tái hòa nhập cộng đồng và quyền được sống tự do khỏi sự phụ thuộc của người nghiện.