drug independence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being free from addiction to or reliance on drugs; the ability to function normally without the use of drugs, particularly after a period of dependence.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tự do khỏi sự nghiện hoặc phụ thuộc vào thuốc; khả năng hoạt động bình thường mà không cần sử dụng thuốc, đặc biệt là sau một giai đoạn phụ thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving drug independence is a challenging but rewarding process."
"Đạt được sự độc lập với thuốc là một quá trình đầy thử thách nhưng đáng giá."
-
"The program aims to help individuals achieve drug independence and lead healthy lives."
"Chương trình nhằm mục đích giúp các cá nhân đạt được sự độc lập với thuốc và sống một cuộc sống lành mạnh."
-
"Support groups play a vital role in maintaining drug independence."
"Các nhóm hỗ trợ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự độc lập với thuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drug | ma túy, thuốc |
| Verb | drug | đánh thuốc mê, bỏ thuốc |
| Adjective | independent | độc lập, tự chủ |
| Noun | independence | sự độc lập, sự tự chủ |
| Verb | depend | phụ thuộc, tùy thuộc |
| Adjective | dependent | phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependence | sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Noun | addiction | sự nghiện ngập |
| Noun | addict | người nghiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi chức năng và điều trị nghiện. Nó nhấn mạnh đến sự tự chủ và khả năng kiểm soát bản thân đối với việc sử dụng chất gây nghiện. Khác với 'drug abstinence' (kiêng ma túy) đơn thuần, 'drug independence' nhấn mạnh đến sự độc lập hoàn toàn, không chỉ là không sử dụng, mà còn là sự thay đổi về hành vi và tâm lý để không còn thôi thúc sử dụng ma túy nữa.
Prepositions
Đi với 'from' để chỉ sự độc lập, tự do khỏi cái gì đó. Ví dụ: 'drug independence from heroin' (sự độc lập khỏi heroin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve drug independence (đạt được sự độc lập ma túy)
-
maintain maintain drug independence (duy trì sự độc lập ma túy)
-
regain regain drug independence (lấy lại sự độc lập ma túy)
-
strive for strive for drug independence (phấn đấu vì sự độc lập ma túy)
-
promote promote drug independence (thúc đẩy sự độc lập ma túy)
-
complete complete drug independence (sự độc lập ma túy hoàn toàn)
-
full full drug independence (sự độc lập ma túy trọn vẹn)
-
lasting lasting drug independence (sự độc lập ma túy bền vững)
-
personal personal drug independence (sự độc lập ma túy cá nhân)
-
path to path to drug independence (con đường dẫn đến sự độc lập ma túy)
-
goal of goal of drug independence (mục tiêu độc lập ma túy)
Idioms
-
achieve drug independence
Đạt được trạng thái không còn phụ thuộc vào ma túy.
"The patient worked hard to achieve drug independence after years of struggle."
(Bệnh nhân đã nỗ lực rất nhiều để đạt được sự độc lập ma túy sau nhiều năm đấu tranh.)
-
maintain drug independence
Duy trì trạng thái không còn phụ thuộc vào ma túy.
"Support groups are crucial for individuals to maintain drug independence."
(Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng để các cá nhân duy trì sự độc lập ma túy.)
-
journey to drug independence
Con đường, quá trình để đạt được sự độc lập ma túy.
"Her journey to drug independence was long and challenging, but ultimately successful."
(Hành trình đến sự độc lập ma túy của cô ấy thật dài và đầy thử thách, nhưng cuối cùng đã thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drug independence
NounTrạng thái tự do khỏi sự nghiện hoặc phụ thuộc vào thuốc; khả năng hoạt động bình thường mà không cần sử dụng thuốc, đặc biệt là sau một giai đoạn phụ thuộc.
"Achieving drug independence is a challenging but rewarding process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drug independence".
