(Top Banner Ad)
dry bulk carrier
B2
Danh từ B2 Vận tải biển

dry bulk carrier

UK: /ˈdraɪ ˈbʌlk ˈkæriər/ • US: /ˈdraɪ ˈbʌlk ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng rời khô tàu hàng rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship specifically designed to transport unpackaged dry bulk cargo, such as grains, coal, ore, and cement.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa rời khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng và xi măng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dry bulk carrier sailed into port, carrying thousands of tons of grain."

    "Tàu chở hàng rời khô đã cập cảng, chở hàng ngàn tấn ngũ cốc."

  • "The company owns a fleet of dry bulk carriers."

    "Công ty sở hữu một đội tàu chở hàng rời khô."

  • "Dry bulk carriers play a vital role in global trade."

    "Tàu chở hàng rời khô đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô ráo, không ẩm ướt
N dryness sự khô hạn, tính chất khô
V dry làm khô, sấy khô
N drier máy sấy, chất làm khô
N bulk khối lượng lớn, số lượng lớn, hàng rời
Adj bulky cồng kềnh, chiếm nhiều không gian
V carry mang, vác, chở
N carrier người vận chuyển, vật mang, hãng vận chuyển
N carriage sự vận chuyển, cước phí vận chuyển

Synonyms

bulker (tàu chở hàng rời)

Related Words

Subject Area

Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drȳge
Middle English
bulke
Middle English
carrier
Modern English
dry bulk carrier

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'dry bulk carrier' (tàu chở hàng rời khô) là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại mô tả một loại tàu biển chuyên dụng. Nó được ghép từ ba từ: 'dry' (khô) chỉ loại hàng hóa không phải chất lỏng, 'bulk' (hàng rời) ám chỉ hàng hóa không được đóng gói mà được đổ trực tiếp vào khoang, và 'carrier' (tàu chở) là phương tiện vận chuyển. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của con tàu: vận chuyển một lượng lớn hàng hóa khô, không đóng gói trên biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'dry bulk' đề cập đến hàng hóa khô, rời, không được đóng gói trong container hoặc kiện hàng. 'Carrier' đơn giản là phương tiện vận chuyển. 'Dry bulk carrier' thường được so sánh với các loại tàu chở hàng khác như 'container ship' (tàu chở container) hoặc 'tanker' (tàu chở dầu). Sự khác biệt nằm ở loại hàng hóa mà chúng vận chuyển.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'The dry bulk carrier is loaded *with* iron ore.' (Tàu chở hàng rời khô được chất *với* quặng sắt.) Hoặc 'The dry bulk carrier is used *for* transporting coal.' (Tàu chở hàng rời khô được sử dụng *để* vận chuyển than đá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry bulk carrier
  • large a large dry bulk carrier
    (một tàu chở hàng rời khô cỡ lớn)
  • new a new dry bulk carrier
    (một tàu chở hàng rời khô mới)
  • modern modern dry bulk carriers
    (các tàu chở hàng rời khô hiện đại)
  • Capesize a Capesize dry bulk carrier
    (một tàu chở hàng rời khô cỡ Capesize (loại lớn nhất))
Verb + dry bulk carrier
  • operate operate a dry bulk carrier
    (vận hành một tàu chở hàng rời khô)
  • build build a dry bulk carrier
    (đóng một tàu chở hàng rời khô)
  • charter charter a dry bulk carrier
    (thuê một tàu chở hàng rời khô)
  • own own dry bulk carriers
    (sở hữu các tàu chở hàng rời khô)
Noun + dry bulk carrier
  • fleet a fleet of dry bulk carriers
    (một đội tàu chở hàng rời khô)
  • type different types of dry bulk carriers
    (các loại tàu chở hàng rời khô khác nhau)
  • market the dry bulk carrier market
    (thị trường tàu chở hàng rời khô)

Idioms

  • the global dry bulk carrier fleet

    đội tàu chở hàng rời khô toàn cầu

    "The global dry bulk carrier fleet plays a crucial role in international trade."

    (Đội tàu chở hàng rời khô toàn cầu đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế.)

  • dry bulk carrier rates

    giá cước vận chuyển hàng rời khô

    "Fluctuations in dry bulk carrier rates can significantly impact commodity prices."

    (Sự biến động của giá cước vận chuyển hàng rời khô có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá hàng hóa.)

  • dry bulk carrier sector

    ngành/lĩnh vực vận tải hàng rời khô

    "Investors are closely watching developments in the dry bulk carrier sector."

    (Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ những diễn biến trong lĩnh vực vận tải hàng rời khô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry bulk carrier

Danh từ
Lật mặt

Một loại tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa rời khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng và xi măng.

"The dry bulk carrier sailed into port, carrying thousands of tons of grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry bulk carrier".

Xương sống của Thương mại Toàn cầu

Tàu chở hàng rời khô là xương sống của thương mại toàn cầu. Chúng vận chuyển các nguyên liệu thô thiết yếu như quặng sắt, than đá, ngũ cốc và xi măng, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp và lương thực cho dân số thế giới. Không có chúng, nền kinh tế toàn cầu sẽ bị đình trệ.

Thách thức Môi trường

Mặc dù quan trọng, đội tàu chở hàng rời khô cũng đối mặt với những thách thức lớn về môi trường. Các tàu này thường sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thải ra lượng lớn khí nhà kính cùng các chất ô nhiễm khác, góp phần vào biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Ngành vận tải biển đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp xanh hơn và công nghệ giảm phát thải để giảm thiểu tác động này.