(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dry bulk carrier
B2

dry bulk carrier

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng rời khô tàu hàng rời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dry bulk carrier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa rời khô không đóng gói, chẳng hạn như ngũ cốc, than đá, quặng và xi măng.

Definition (English Meaning)

A ship specifically designed to transport unpackaged dry bulk cargo, such as grains, coal, ore, and cement.

Ví dụ Thực tế với 'Dry bulk carrier'

  • "The dry bulk carrier sailed into port, carrying thousands of tons of grain."

    "Tàu chở hàng rời khô đã cập cảng, chở hàng ngàn tấn ngũ cốc."

  • "The company owns a fleet of dry bulk carriers."

    "Công ty sở hữu một đội tàu chở hàng rời khô."

  • "Dry bulk carriers play a vital role in global trade."

    "Tàu chở hàng rời khô đóng một vai trò quan trọng trong thương mại toàn cầu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dry bulk carrier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: dry bulk carrier
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

bulker(tàu chở hàng rời)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

container ship(tàu container)
tanker(tàu chở dầu)
cargo ship(tàu chở hàng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải biển

Ghi chú Cách dùng 'Dry bulk carrier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'dry bulk' đề cập đến hàng hóa khô, rời, không được đóng gói trong container hoặc kiện hàng. 'Carrier' đơn giản là phương tiện vận chuyển. 'Dry bulk carrier' thường được so sánh với các loại tàu chở hàng khác như 'container ship' (tàu chở container) hoặc 'tanker' (tàu chở dầu). Sự khác biệt nằm ở loại hàng hóa mà chúng vận chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

Ví dụ: 'The dry bulk carrier is loaded *with* iron ore.' (Tàu chở hàng rời khô được chất *với* quặng sắt.) Hoặc 'The dry bulk carrier is used *for* transporting coal.' (Tàu chở hàng rời khô được sử dụng *để* vận chuyển than đá.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dry bulk carrier'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)