drying cabinet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An enclosed container or cabinet used for drying items, typically by circulating warm air or using desiccants.
Vietnamese Meaning
Một thùng hoặc tủ kín được sử dụng để làm khô các vật phẩm, thường bằng cách lưu thông không khí ấm hoặc sử dụng chất hút ẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lab technician placed the sterilized beakers in the drying cabinet."
"Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đặt các cốc đã khử trùng vào tủ sấy."
-
"The hospital uses a drying cabinet to dry surgical instruments after cleaning."
"Bệnh viện sử dụng tủ sấy để làm khô các dụng cụ phẫu thuật sau khi làm sạch."
-
"A drying cabinet is essential for preventing contamination in the laboratory."
"Tủ sấy là điều cần thiết để ngăn ngừa sự ô nhiễm trong phòng thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drying cabinet thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, bệnh viện hoặc các ngành công nghiệp sản xuất để làm khô các dụng cụ, thiết bị hoặc mẫu vật. Nó cung cấp một môi trường khô ráo và kiểm soát được để loại bỏ độ ẩm một cách hiệu quả. So với máy sấy thông thường, drying cabinet thường có nhiệt độ thấp hơn để tránh làm hỏng các vật phẩm nhạy cảm với nhiệt.
Prepositions
in: Chỉ vị trí bên trong tủ sấy (e.g., The samples are drying *in* the cabinet.). for: Chỉ mục đích sử dụng của tủ sấy (e.g., This cabinet is *for* drying glassware.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
compact compact drying cabinet (tủ sấy nhỏ gọn)
-
industrial industrial drying cabinet (tủ sấy công nghiệp)
-
efficient efficient drying cabinet (tủ sấy hiệu quả)
-
medical medical drying cabinet (tủ sấy y tế)
-
use use a drying cabinet (sử dụng tủ sấy)
-
load load the drying cabinet (chất đồ vào tủ sấy)
-
install install a drying cabinet (lắp đặt tủ sấy)
-
operate operate a drying cabinet (vận hành tủ sấy)
Idioms
-
put/place something in the drying cabinet
Đặt/cho cái gì đó vào tủ sấy
"Please put the cleaned lab glassware in the drying cabinet."
(Vui lòng cho dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm đã rửa sạch vào tủ sấy.)
-
the drying cabinet is running/on
Tủ sấy đang hoạt động/đang bật
"The drying cabinet is running, so don't open it yet."
(Tủ sấy đang chạy, vì vậy đừng mở nó ngay.)
-
drying cabinet cycle
Chu trình sấy của tủ sấy
"A typical drying cabinet cycle takes about an hour."
(Một chu trình sấy thông thường của tủ sấy mất khoảng một giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drying cabinet
nounMột thùng hoặc tủ kín được sử dụng để làm khô các vật phẩm, thường bằng cách lưu thông không khí ấm hoặc sử dụng chất hút ẩm.
"The lab technician placed the sterilized beakers in the drying cabinet."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hospital uses a drying cabinet to sterilize surgical instruments. |
Bệnh viện sử dụng tủ sấy để khử trùng các dụng cụ phẫu thuật. |
| Phủ định | Not only did the lab purchase a new drying cabinet, but also they upgraded the ventilation system. |
Không chỉ phòng thí nghiệm đã mua một tủ sấy mới, mà họ còn nâng cấp hệ thống thông gió. |
| Nghi vấn | Should you need a drying cabinet for your equipment, contact the maintenance department. |
Nếu bạn cần một tủ sấy cho thiết bị của mình, hãy liên hệ với bộ phận bảo trì. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new drying cabinet is very efficient. |
Tủ sấy mới rất hiệu quả. |
| Phủ định | The drying cabinet isn't working properly. |
Tủ sấy không hoạt động đúng cách. |
| Nghi vấn | Is the drying cabinet available for purchase? |
Tủ sấy có sẵn để mua không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory's drying cabinet is essential for preparing samples. |
Tủ sấy của phòng thí nghiệm rất cần thiết cho việc chuẩn bị mẫu. |
| Phủ định | That company's drying cabinet isn't functioning properly at the moment. |
Tủ sấy của công ty đó hiện không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the researchers' drying cabinet equipped with a HEPA filter? |
Tủ sấy của các nhà nghiên cứu có được trang bị bộ lọc HEPA không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying cabinet".
