(Top Banner Ad)
drying cabinet
B1
noun B1 Công nghiệp, Khoa học

drying cabinet

UK: /ˈdraɪɪŋ ˈkæbɪnət/ • US: /ˈdraɪɪŋ ˈkæbɪnət/

Nghĩa tiếng Việt

tủ sấy tủ làm khô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed container or cabinet used for drying items, typically by circulating warm air or using desiccants.

Vietnamese Meaning

Một thùng hoặc tủ kín được sử dụng để làm khô các vật phẩm, thường bằng cách lưu thông không khí ấm hoặc sử dụng chất hút ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lab technician placed the sterilized beakers in the drying cabinet."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đặt các cốc đã khử trùng vào tủ sấy."

  • "The hospital uses a drying cabinet to dry surgical instruments after cleaning."

    "Bệnh viện sử dụng tủ sấy để làm khô các dụng cụ phẫu thuật sau khi làm sạch."

  • "A drying cabinet is essential for preventing contamination in the laboratory."

    "Tủ sấy là điều cần thiết để ngăn ngừa sự ô nhiễm trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dry khô, không ẩm ướt
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryer máy sấy, thiết bị sấy
Adj drying dùng để sấy, đang trong quá trình sấy
Noun dryness sự khô hạn, độ khô
Noun cabinet tủ, buồng
Noun cabinetry đồ gỗ tủ, nghệ thuật làm tủ

Synonyms

drying chamber (buồng sấy)

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰrowgʰ- (dry, firm)
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drȳge
Middle English
driȝe
Italian
gabbinetto (small room, hut)
Old French
cabinet (small room)
Modern English
dry + -ing + cabinet (compound)

Nguồn gốc của 'Drying'

Từ 'drying' bắt nguồn từ 'dry', một từ có lịch sử lâu đời từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dʰrowgʰ- mang nghĩa 'khô ráo, vững chắc'. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'drȳge' trong tiếng Anh cổ và tiếp tục được sử dụng để chỉ quá trình làm khô.

Nguồn gốc của 'Cabinet'

Từ 'cabinet' có nguồn gốc từ 'gabbinetto' trong tiếng Ý, có nghĩa là một căn phòng nhỏ hoặc túp lều. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'cabinet' (căn phòng nhỏ riêng tư) và cuối cùng trở thành từ chỉ loại đồ nội thất có ngăn kéo hoặc cánh cửa để chứa đồ trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với 'drying', nó mô tả một thiết bị có chức năng sấy khô.

Usage Note

Drying cabinet thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm, bệnh viện hoặc các ngành công nghiệp sản xuất để làm khô các dụng cụ, thiết bị hoặc mẫu vật. Nó cung cấp một môi trường khô ráo và kiểm soát được để loại bỏ độ ẩm một cách hiệu quả. So với máy sấy thông thường, drying cabinet thường có nhiệt độ thấp hơn để tránh làm hỏng các vật phẩm nhạy cảm với nhiệt.

Prepositions

in for

in: Chỉ vị trí bên trong tủ sấy (e.g., The samples are drying *in* the cabinet.). for: Chỉ mục đích sử dụng của tủ sấy (e.g., This cabinet is *for* drying glassware.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drying cabinet
  • compact compact drying cabinet
    (tủ sấy nhỏ gọn)
  • industrial industrial drying cabinet
    (tủ sấy công nghiệp)
  • efficient efficient drying cabinet
    (tủ sấy hiệu quả)
  • medical medical drying cabinet
    (tủ sấy y tế)
Verb + drying cabinet
  • use use a drying cabinet
    (sử dụng tủ sấy)
  • load load the drying cabinet
    (chất đồ vào tủ sấy)
  • install install a drying cabinet
    (lắp đặt tủ sấy)
  • operate operate a drying cabinet
    (vận hành tủ sấy)

Idioms

  • put/place something in the drying cabinet

    Đặt/cho cái gì đó vào tủ sấy

    "Please put the cleaned lab glassware in the drying cabinet."

    (Vui lòng cho dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm đã rửa sạch vào tủ sấy.)

  • the drying cabinet is running/on

    Tủ sấy đang hoạt động/đang bật

    "The drying cabinet is running, so don't open it yet."

    (Tủ sấy đang chạy, vì vậy đừng mở nó ngay.)

  • drying cabinet cycle

    Chu trình sấy của tủ sấy

    "A typical drying cabinet cycle takes about an hour."

    (Một chu trình sấy thông thường của tủ sấy mất khoảng một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying cabinet

noun
Lật mặt

Một thùng hoặc tủ kín được sử dụng để làm khô các vật phẩm, thường bằng cách lưu thông không khí ấm hoặc sử dụng chất hút ẩm.

"The lab technician placed the sterilized beakers in the drying cabinet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses a drying cabinet to sterilize surgical instruments.
Bệnh viện sử dụng tủ sấy để khử trùng các dụng cụ phẫu thuật.
Phủ định
Not only did the lab purchase a new drying cabinet, but also they upgraded the ventilation system.
Không chỉ phòng thí nghiệm đã mua một tủ sấy mới, mà họ còn nâng cấp hệ thống thông gió.
Nghi vấn
Should you need a drying cabinet for your equipment, contact the maintenance department.
Nếu bạn cần một tủ sấy cho thiết bị của mình, hãy liên hệ với bộ phận bảo trì.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new drying cabinet is very efficient.
Tủ sấy mới rất hiệu quả.
Phủ định
The drying cabinet isn't working properly.
Tủ sấy không hoạt động đúng cách.
Nghi vấn
Is the drying cabinet available for purchase?
Tủ sấy có sẵn để mua không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory's drying cabinet is essential for preparing samples.
Tủ sấy của phòng thí nghiệm rất cần thiết cho việc chuẩn bị mẫu.
Phủ định
That company's drying cabinet isn't functioning properly at the moment.
Tủ sấy của công ty đó hiện không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the researchers' drying cabinet equipped with a HEPA filter?
Tủ sấy của các nhà nghiên cứu có được trang bị bộ lọc HEPA không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying cabinet".

Tiện ích hiện đại và vệ sinh

Tủ sấy (drying cabinet) là một thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp hiện đại, được thiết kế để làm khô quần áo, đồ dùng nhà bếp (như bát đĩa, bình sữa em bé) hoặc dụng cụ chuyên dụng (trong phòng thí nghiệm, bệnh viện). Nó đặc biệt hữu ích ở những nơi có khí hậu ẩm ướt hoặc khi cần đảm bảo vệ sinh, vô trùng cao, giúp tiết kiệm thời gian và không gian so với việc phơi khô truyền thống.

Ứng dụng chuyên biệt

Ngoài mục đích gia đình, tủ sấy có vai trò quan trọng trong các ngành y tế, khoa học và công nghiệp. Ví dụ, tủ sấy y tế được dùng để tiệt trùng và làm khô dụng cụ phẫu thuật, trong khi tủ sấy phòng thí nghiệm giúp làm khô nhanh các vật liệu nhạy cảm hoặc dụng cụ thủy tinh, đảm bảo độ chính xác và an toàn cho các thí nghiệm.