drying oven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buồng cách nhiệt được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi một chất bằng cách sử dụng nhiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The samples were placed in a drying oven for 24 hours."
"Các mẫu đã được đặt trong lò sấy trong 24 giờ."
-
"We use a drying oven to prepare the soil samples for analysis."
"Chúng tôi sử dụng lò sấy để chuẩn bị các mẫu đất cho phân tích."
-
"The electronic components are dried in a drying oven before assembly."
"Các linh kiện điện tử được sấy khô trong lò sấy trước khi lắp ráp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drying oven thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp thực phẩm, và sản xuất để sấy khô các mẫu vật, vật liệu, hoặc sản phẩm. Nó khác với lò nướng thông thường ở khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn và thường có hệ thống thông gió để loại bỏ hơi ẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
operate operate a drying oven (vận hành lò sấy)
-
load/unload load/unload the drying oven (cho vật liệu vào/lấy vật liệu ra khỏi lò sấy)
-
set set the drying oven temperature (cài đặt nhiệt độ lò sấy)
-
place place samples in a drying oven (đặt mẫu vật vào lò sấy)
-
laboratory laboratory drying oven (lò sấy phòng thí nghiệm)
-
industrial industrial drying oven (lò sấy công nghiệp)
-
vacuum vacuum drying oven (lò sấy chân không)
-
convection convection drying oven (lò sấy đối lưu)
Idioms
-
dry to constant weight in a drying oven
sấy đến trọng lượng không đổi trong lò sấy (một phương pháp chuẩn trong phòng thí nghiệm để xác định độ ẩm)
"The samples must be dried to constant weight in a drying oven at 105°C before analysis."
(Các mẫu vật phải được sấy đến trọng lượng không đổi trong lò sấy ở 105°C trước khi phân tích.)
-
pre-heat the drying oven
làm nóng lò sấy trước khi sử dụng
"Always pre-heat the drying oven to the desired temperature before placing any materials inside."
(Luôn làm nóng lò sấy đến nhiệt độ mong muốn trước khi đặt bất kỳ vật liệu nào vào bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drying oven
nounMột buồng cách nhiệt được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi một chất bằng cách sử dụng nhiệt.
"The samples were placed in a drying oven for 24 hours."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The laboratory uses a drying oven to remove moisture from samples. |
Phòng thí nghiệm sử dụng lò sấy để loại bỏ độ ẩm khỏi các mẫu. |
| Phủ định | The drying oven is not functioning properly today. |
Lò sấy hôm nay không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is the drying oven hot enough to sterilize the equipment? |
Lò sấy có đủ nóng để khử trùng thiết bị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying oven".
