(Top Banner Ad)
drying oven
B1
noun B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

drying oven

UK: /ˈdraɪɪŋ ˈʌvən/ • US: /ˈdraɪɪŋ ˈʌvən/

Nghĩa tiếng Việt

lò sấy tủ sấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insulated chamber used to remove moisture from a substance by applying heat.

Vietnamese Meaning

Một buồng cách nhiệt được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi một chất bằng cách sử dụng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The samples were placed in a drying oven for 24 hours."

    "Các mẫu đã được đặt trong lò sấy trong 24 giờ."

  • "We use a drying oven to prepare the soil samples for analysis."

    "Chúng tôi sử dụng lò sấy để chuẩn bị các mẫu đất cho phân tích."

  • "The electronic components are dried in a drying oven before assembly."

    "Các linh kiện điện tử được sấy khô trong lò sấy trước khi lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dry làm khô, sấy khô
Adjective dry khô ráo
Noun dryer máy sấy
Noun (gerund) drying sự sấy khô, quá trình làm khô
Noun oven lò nướng, lò sấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uhnaz
Old English
ofen
English
oven
Proto-Germanic
*draugiz
Old English
drýge
English
dry
English
drying oven

Nguồn gốc của 'Drying Oven'

Từ 'drying oven' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'drying' (quá trình làm khô) và 'oven' (lò). 'Oven' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofen', ám chỉ một thiết bị kín dùng để nướng hoặc sấy nóng. 'Drying' đến từ 'dry', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'drýge', có nghĩa là 'khô ráo'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: một chiếc lò dùng để làm khô các vật liệu.

Usage Note

Drying oven thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp thực phẩm, và sản xuất để sấy khô các mẫu vật, vật liệu, hoặc sản phẩm. Nó khác với lò nướng thông thường ở khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn và thường có hệ thống thông gió để loại bỏ hơi ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drying oven
  • operate operate a drying oven
    (vận hành lò sấy)
  • load/unload load/unload the drying oven
    (cho vật liệu vào/lấy vật liệu ra khỏi lò sấy)
  • set set the drying oven temperature
    (cài đặt nhiệt độ lò sấy)
  • place place samples in a drying oven
    (đặt mẫu vật vào lò sấy)
Adjective + drying oven
  • laboratory laboratory drying oven
    (lò sấy phòng thí nghiệm)
  • industrial industrial drying oven
    (lò sấy công nghiệp)
  • vacuum vacuum drying oven
    (lò sấy chân không)
  • convection convection drying oven
    (lò sấy đối lưu)

Idioms

  • dry to constant weight in a drying oven

    sấy đến trọng lượng không đổi trong lò sấy (một phương pháp chuẩn trong phòng thí nghiệm để xác định độ ẩm)

    "The samples must be dried to constant weight in a drying oven at 105°C before analysis."

    (Các mẫu vật phải được sấy đến trọng lượng không đổi trong lò sấy ở 105°C trước khi phân tích.)

  • pre-heat the drying oven

    làm nóng lò sấy trước khi sử dụng

    "Always pre-heat the drying oven to the desired temperature before placing any materials inside."

    (Luôn làm nóng lò sấy đến nhiệt độ mong muốn trước khi đặt bất kỳ vật liệu nào vào bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drying oven

noun
Lật mặt

Một buồng cách nhiệt được sử dụng để loại bỏ độ ẩm khỏi một chất bằng cách sử dụng nhiệt.

"The samples were placed in a drying oven for 24 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laboratory uses a drying oven to remove moisture from samples.
Phòng thí nghiệm sử dụng lò sấy để loại bỏ độ ẩm khỏi các mẫu.
Phủ định
The drying oven is not functioning properly today.
Lò sấy hôm nay không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Is the drying oven hot enough to sterilize the equipment?
Lò sấy có đủ nóng để khử trùng thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drying oven".

Vai trò trong Khoa học và Công nghiệp

Lò sấy (drying oven) là một thiết bị thiết yếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Trong các phòng thí nghiệm, nó được dùng để xác định hàm lượng ẩm, chuẩn bị mẫu vật hoặc sấy khô dụng cụ. Trong công nghiệp, lò sấy được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm (sấy khô trái cây, rau củ), dược phẩm (làm khô thuốc), gốm sứ và vật liệu xây dựng để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm.

Bảo quản và Kiểm soát Chất lượng

Ý tưởng về việc sấy khô đã có từ lâu đời như một phương pháp bảo quản thực phẩm và vật liệu. Lò sấy hiện đại hóa quá trình này, cho phép kiểm soát nhiệt độ và thời gian chính xác, từ đó đảm bảo hiệu quả sấy khô tối ưu và duy trì chất lượng sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh và kỹ thuật cao, giúp kéo dài thời gian bảo quản và nâng cao giá trị sản phẩm.