duck the problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid dealing with a problem or responsibility.
Vietnamese Meaning
Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is ducking the problem of rising unemployment."
"Chính phủ đang lảng tránh vấn đề thất nghiệp gia tăng."
-
"He always ducks the problem when things get tough."
"Anh ta luôn lảng tránh vấn đề khi mọi thứ trở nên khó khăn."
-
"Instead of ducking the problem, we need to find a solution."
"Thay vì trốn tránh vấn đề, chúng ta cần tìm ra giải pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | duck | lảng tránh, né tránh (vấn đề, câu hỏi, trách nhiệm) |
| Noun | ducking | hành động lảng tránh, né tránh |
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối, bài toán |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó giải quyết, rắc rối |
| Noun | problem-solver | người giải quyết vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự hèn nhát khi không dám đối mặt với khó khăn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc giải quyết vấn đề là cần thiết nhưng người ta lại cố tình bỏ qua hoặc trì hoãn. Khác với 'ignore the problem' (phớt lờ vấn đề) ở chỗ 'duck the problem' hàm ý một hành động chủ động để né tránh chứ không chỉ đơn thuần là không quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
repeatedly repeatedly duck the problem (liên tục lảng tránh vấn đề)
-
cleverly cleverly duck the problem (khéo léo lảng tránh vấn đề)
-
conveniently conveniently duck the problem (tiện lợi lảng tránh vấn đề (theo cách có lợi cho bản thân))
-
simply simply duck the problem (đơn giản là lảng tránh vấn đề)
-
try to try to duck the problem (cố gắng lảng tránh vấn đề)
-
continue to continue to duck the problem (tiếp tục lảng tránh vấn đề)
-
manage to manage to duck the problem (xoay sở để lảng tránh vấn đề)
-
decide to decide to duck the problem (quyết định lảng tránh vấn đề)
-
The government The government ducks the problem (Chính phủ lảng tránh vấn đề)
-
Many people Many people duck the problem (Nhiều người lảng tránh vấn đề)
-
He/She/They He/She/They ducks the problem (Anh ấy/Cô ấy/Họ lảng tránh vấn đề)
Idioms
-
duck the real problem
lảng tránh vấn đề cốt lõi/thực sự
"Instead of blaming others, we need to stop ducking the real problem and find a solution."
(Thay vì đổ lỗi cho người khác, chúng ta cần ngừng lảng tránh vấn đề cốt lõi và tìm giải pháp.)
-
constantly duck the problem
liên tục/thường xuyên lảng tránh vấn đề
"The company's leadership has been constantly ducking the problem of low employee morale."
(Ban lãnh đạo công ty đã liên tục lảng tránh vấn đề tinh thần nhân viên thấp.)
-
duck the problem entirely
lảng tránh hoàn toàn vấn đề
"Some politicians try to duck the problem entirely by ignoring public concerns."
(Một số chính trị gia cố gắng lảng tránh hoàn toàn vấn đề bằng cách phớt lờ những lo ngại của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
duck the problem
Verb (idiomatic)Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.
"The government is ducking the problem of rising unemployment."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he wouldn't duck the problem now and would know how to solve it. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không trốn tránh vấn đề bây giờ và đã biết cách giải quyết nó. |
| Phủ định | If she hadn't ducked the problem when it first arose, she would have solved it by now. |
Nếu cô ấy không trốn tránh vấn đề khi nó mới phát sinh, cô ấy đã giải quyết nó vào lúc này rồi. |
| Nghi vấn | If they had been more proactive, would they be ducking the problem like this now? |
Nếu họ chủ động hơn, thì bây giờ họ có trốn tránh vấn đề như thế này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck the problem".
