(Top Banner Ad)
duck the problem
B2
Verb (idiomatic) B2 General English

duck the problem

UK: /dʌk ðə ˈprɒbləm/ • US: /dʌk ðə ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh vấn đề né tránh vấn đề trốn tránh vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid dealing with a problem or responsibility.

Vietnamese Meaning

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is ducking the problem of rising unemployment."

    "Chính phủ đang lảng tránh vấn đề thất nghiệp gia tăng."

  • "He always ducks the problem when things get tough."

    "Anh ta luôn lảng tránh vấn đề khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "Instead of ducking the problem, we need to find a solution."

    "Thay vì trốn tránh vấn đề, chúng ta cần tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb duck lảng tránh, né tránh (vấn đề, câu hỏi, trách nhiệm)
Noun ducking hành động lảng tránh, né tránh
Noun problem vấn đề, rắc rối, bài toán
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết, rắc rối
Noun problem-solver người giải quyết vấn đề

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūkanan*
Old English
ducan (to dive, stoop, bend low)
Middle English
duken
Modern English
duck (to lower the head/body quickly to avoid a blow; hence, to evade)

Từ hành động né tránh vật lý đến ý nghĩa ẩn dụ

Động từ 'duck' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là cúi thấp người, lặn xuống nước hoặc né tránh một cú đánh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi và một vật gì đó bay tới, bạn sẽ 'duck' (cúi người) để tránh nó. Từ hình ảnh né tránh vật lý này, nghĩa bóng của 'duck' đã phát triển thành 'lảng tránh, né tránh' một vấn đề, một câu hỏi hoặc một trách nhiệm một cách nhanh chóng, giống như cách bạn phản ứng để tránh bị va chạm. Khi nói 'duck the problem', ý là bạn đang cố gắng lảng tránh đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc sự hèn nhát khi không dám đối mặt với khó khăn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà việc giải quyết vấn đề là cần thiết nhưng người ta lại cố tình bỏ qua hoặc trì hoãn. Khác với 'ignore the problem' (phớt lờ vấn đề) ở chỗ 'duck the problem' hàm ý một hành động chủ động để né tránh chứ không chỉ đơn thuần là không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ miêu tả hành động né tránh
  • repeatedly repeatedly duck the problem
    (liên tục lảng tránh vấn đề)
  • cleverly cleverly duck the problem
    (khéo léo lảng tránh vấn đề)
  • conveniently conveniently duck the problem
    (tiện lợi lảng tránh vấn đề (theo cách có lợi cho bản thân))
  • simply simply duck the problem
    (đơn giản là lảng tránh vấn đề)
Động từ đi kèm (thường đứng trước)
  • try to try to duck the problem
    (cố gắng lảng tránh vấn đề)
  • continue to continue to duck the problem
    (tiếp tục lảng tránh vấn đề)
  • manage to manage to duck the problem
    (xoay sở để lảng tránh vấn đề)
  • decide to decide to duck the problem
    (quyết định lảng tránh vấn đề)
Chủ ngữ thường né tránh vấn đề
  • The government The government ducks the problem
    (Chính phủ lảng tránh vấn đề)
  • Many people Many people duck the problem
    (Nhiều người lảng tránh vấn đề)
  • He/She/They He/She/They ducks the problem
    (Anh ấy/Cô ấy/Họ lảng tránh vấn đề)

Idioms

  • duck the real problem

    lảng tránh vấn đề cốt lõi/thực sự

    "Instead of blaming others, we need to stop ducking the real problem and find a solution."

    (Thay vì đổ lỗi cho người khác, chúng ta cần ngừng lảng tránh vấn đề cốt lõi và tìm giải pháp.)

  • constantly duck the problem

    liên tục/thường xuyên lảng tránh vấn đề

    "The company's leadership has been constantly ducking the problem of low employee morale."

    (Ban lãnh đạo công ty đã liên tục lảng tránh vấn đề tinh thần nhân viên thấp.)

  • duck the problem entirely

    lảng tránh hoàn toàn vấn đề

    "Some politicians try to duck the problem entirely by ignoring public concerns."

    (Một số chính trị gia cố gắng lảng tránh hoàn toàn vấn đề bằng cách phớt lờ những lo ngại của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duck the problem

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Tránh né, lảng tránh một vấn đề hoặc trách nhiệm.

"The government is ducking the problem of rising unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't duck the problem now and would know how to solve it.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không trốn tránh vấn đề bây giờ và đã biết cách giải quyết nó.
Phủ định
If she hadn't ducked the problem when it first arose, she would have solved it by now.
Nếu cô ấy không trốn tránh vấn đề khi nó mới phát sinh, cô ấy đã giải quyết nó vào lúc này rồi.
Nghi vấn
If they had been more proactive, would they be ducking the problem like this now?
Nếu họ chủ động hơn, thì bây giờ họ có trốn tránh vấn đề như thế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duck the problem".

Văn hóa đối mặt với vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và chính trị, việc 'ducking the problem' (lảng tránh vấn đề) thường bị coi là tiêu cực. Người ta khuyến khích đối mặt trực tiếp, giải quyết vấn đề một cách chủ động và có trách nhiệm. Hành vi né tránh có thể bị xem là thiếu bản lĩnh, thiếu trung thực hoặc thiếu trách nhiệm, làm suy yếu niềm tin và hiệu quả công việc.

Hiệu ứng đà điểu (Ostrich Effect)

Khái niệm 'hiệu ứng đà điểu' (Ostrich Effect) trong tâm lý học mô tả xu hướng né tránh những thông tin tiêu cực hoặc không mấy dễ chịu, tương tự như cách một con đà điểu được cho là vùi đầu vào cát để không nhìn thấy nguy hiểm (mặc dù thực tế đà điểu không làm vậy). Việc 'ducking the problem' có thể là một biểu hiện của hiệu ứng này, khi cá nhân hoặc tổ chức cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo hoặc các vấn đề nan giải với hy vọng chúng sẽ tự biến mất.