(Top Banner Ad)
ducking
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

ducking

UK: /ˈdʌkɪŋ/ • US: /ˈdʌkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cúi người trốn tránh lặn ngụp vải bố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'duck', meaning to lower the head or body quickly to avoid being hit or seen; or to avoid an obligation or duty.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'duck', có nghĩa là cúi đầu hoặc người xuống nhanh chóng để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy; hoặc để trốn tránh một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was ducking from the flying debris after the explosion."

    "Anh ấy đang cúi xuống tránh những mảnh vỡ bay tứ tung sau vụ nổ."

  • "The quarterback was ducking to avoid the linebacker."

    "Hậu vệ đang cúi người xuống để tránh tiền vệ phòng ngự."

  • "She's been ducking my calls all week."

    "Cô ấy đã trốn tránh các cuộc gọi của tôi cả tuần nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duck con vịt (động vật); hành động cúi đầu/lặn nhanh; số 0 (trong cricket)
Verb duck cúi đầu/lặn nhanh (để tránh hoặc ẩn nấp); lảng tránh (vấn đề, trách nhiệm); dìm xuống nước
Noun duckling vịt con

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūkaną
Old English
dūcan
Middle English
duken
Modern English
duck

Nguồn gốc từ vịt bơi lặn

Từ "duck" (động từ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *dūkaną có nghĩa là "lặn" hoặc "nhúng xuống". Nó mô tả hành động cúi người hoặc lặn xuống nước một cách nhanh chóng, giống như con vịt (duck, danh từ) thường làm khi kiếm ăn hoặc tránh nguy hiểm. Chính hành động này của loài vịt đã đặt tên cho từ này và sau đó phát triển thành "ducking" để chỉ hành động đó.

Usage Note

Khi nói về hành động vật lý, 'ducking' thường liên quan đến phản xạ tự vệ. Khi nói về nghĩa bóng, nó ám chỉ sự né tránh một cách cố ý. Cần phân biệt với 'dodging', cũng có nghĩa là né tránh, nhưng 'dodging' có thể bao gồm nhiều hành động linh hoạt hơn, trong khi 'ducking' thường chỉ cúi người xuống.

Prepositions

from under

'Ducking from' diễn tả việc tránh khỏi điều gì đó cụ thể (ví dụ: ducking from a punch). 'Ducking under' diễn tả việc cúi xuống để đi qua một vật cản (ví dụ: ducking under a branch).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động vật lý của "ducking"
  • quick quick ducking
    (hành động cúi/né người nhanh chóng)
  • start start ducking
    (bắt đầu cúi/né người (nhanh))
  • keep keep ducking
    (tiếp tục cúi/né người)
Hành động lảng tránh
  • avoid avoid ducking the issue
    (tránh né vấn đề)
  • constant constant ducking of responsibility
    (việc liên tục né tránh trách nhiệm)
  • clever clever ducking and weaving
    (sự né tránh khéo léo và linh hoạt)

Idioms

  • ducking and weaving

    né tránh khéo léo, lảng tránh vấn đề hoặc đòn tấn công

    "The politician was ducking and weaving, refusing to answer the direct question."

    (Vị chính trị gia đang né tránh khéo léo, từ chối trả lời câu hỏi trực tiếp.)

  • ducking for cover

    nấp/lẩn trốn để ẩn mình, tìm chỗ trú ẩn nhanh chóng

    "When the alarm sounded, everyone started ducking for cover."

    (Khi chuông báo động vang lên, mọi người bắt đầu tìm chỗ trú ẩn.)

  • ducking out of something

    né tránh nghĩa vụ/trách nhiệm, chuồn khỏi một việc gì đó

    "He's always ducking out of his chores, leaving them for others."

    (Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh việc nhà, để chúng cho người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ducking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'duck', có nghĩa là cúi đầu hoặc người xuống nhanh chóng để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy; hoặc để trốn tránh một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.

"He was ducking from the flying debris after the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ducking of the head saved him from the low-hanging branch.
Việc cúi đầu đã cứu anh ta khỏi cành cây thấp.
Phủ định
There was no ducking of responsibility by the team leader; he took full blame.
Không có sự trốn tránh trách nhiệm nào từ người lãnh đạo nhóm; anh ấy nhận hoàn toàn trách nhiệm.
Nghi vấn
Was the ducking of her head a deliberate act of avoidance?
Việc cô ấy cúi đầu có phải là một hành động cố ý để tránh né?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ducking".

Trò chơi 'Bobbing for Apples' dịp Halloween

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Halloween, có một trò chơi truyền thống gọi là 'Bobbing for Apples'. Người chơi phải dùng miệng để bắt một quả táo nổi trong chậu nước mà không được dùng tay. Hành động cúi đầu xuống nước để cắn táo này chính là một ví dụ rõ ràng của "ducking" (nhúng đầu xuống nước), một phần không thể thiếu của trò chơi mang tính biểu tượng này.

Hành vi né tránh trong giao tiếp

Trong đời sống hàng ngày, "ducking" thường được dùng để chỉ hành vi né tránh một vấn đề, câu hỏi, hoặc trách nhiệm, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc đối thoại. Nó ngụ ý sự thiếu thẳng thắn hoặc muốn thoái thác. Ví dụ, một người có thể bị chỉ trích vì "ducking the issue" (né tránh vấn đề) thay vì đối mặt với nó một cách trực tiếp.