ducking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'duck', meaning to lower the head or body quickly to avoid being hit or seen; or to avoid an obligation or duty.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'duck', có nghĩa là cúi đầu hoặc người xuống nhanh chóng để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy; hoặc để trốn tránh một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was ducking from the flying debris after the explosion."
"Anh ấy đang cúi xuống tránh những mảnh vỡ bay tứ tung sau vụ nổ."
-
"The quarterback was ducking to avoid the linebacker."
"Hậu vệ đang cúi người xuống để tránh tiền vệ phòng ngự."
-
"She's been ducking my calls all week."
"Cô ấy đã trốn tránh các cuộc gọi của tôi cả tuần nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về hành động vật lý, 'ducking' thường liên quan đến phản xạ tự vệ. Khi nói về nghĩa bóng, nó ám chỉ sự né tránh một cách cố ý. Cần phân biệt với 'dodging', cũng có nghĩa là né tránh, nhưng 'dodging' có thể bao gồm nhiều hành động linh hoạt hơn, trong khi 'ducking' thường chỉ cúi người xuống.
Prepositions
'Ducking from' diễn tả việc tránh khỏi điều gì đó cụ thể (ví dụ: ducking from a punch). 'Ducking under' diễn tả việc cúi xuống để đi qua một vật cản (ví dụ: ducking under a branch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick ducking (hành động cúi/né người nhanh chóng)
-
start start ducking (bắt đầu cúi/né người (nhanh))
-
keep keep ducking (tiếp tục cúi/né người)
-
avoid avoid ducking the issue (tránh né vấn đề)
-
constant constant ducking of responsibility (việc liên tục né tránh trách nhiệm)
-
clever clever ducking and weaving (sự né tránh khéo léo và linh hoạt)
Idioms
-
ducking and weaving
né tránh khéo léo, lảng tránh vấn đề hoặc đòn tấn công
"The politician was ducking and weaving, refusing to answer the direct question."
(Vị chính trị gia đang né tránh khéo léo, từ chối trả lời câu hỏi trực tiếp.)
-
ducking for cover
nấp/lẩn trốn để ẩn mình, tìm chỗ trú ẩn nhanh chóng
"When the alarm sounded, everyone started ducking for cover."
(Khi chuông báo động vang lên, mọi người bắt đầu tìm chỗ trú ẩn.)
-
ducking out of something
né tránh nghĩa vụ/trách nhiệm, chuồn khỏi một việc gì đó
"He's always ducking out of his chores, leaving them for others."
(Anh ấy luôn tìm cách trốn tránh việc nhà, để chúng cho người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ducking
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'duck', có nghĩa là cúi đầu hoặc người xuống nhanh chóng để tránh bị đánh hoặc bị nhìn thấy; hoặc để trốn tránh một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
"He was ducking from the flying debris after the explosion."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ducking of the head saved him from the low-hanging branch. |
Việc cúi đầu đã cứu anh ta khỏi cành cây thấp. |
| Phủ định | There was no ducking of responsibility by the team leader; he took full blame. |
Không có sự trốn tránh trách nhiệm nào từ người lãnh đạo nhóm; anh ấy nhận hoàn toàn trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Was the ducking of her head a deliberate act of avoidance? |
Việc cô ấy cúi đầu có phải là một hành động cố ý để tránh né? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ducking".
