dumb down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To simplify something, especially in order to make it easier for people to understand, often to an excessive degree.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, đặc biệt là để mọi người dễ hiểu hơn, thường đến mức quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist was accused of dumbing down the article to attract more readers."
"Nhà báo bị cáo buộc đã đơn giản hóa quá mức bài báo để thu hút nhiều độc giả hơn."
-
"Politicians are often criticized for dumbing down their speeches."
"Các chính trị gia thường bị chỉ trích vì đơn giản hóa quá mức các bài phát biểu của họ."
-
"The textbook has been dumbed down to appeal to a wider range of students."
"Sách giáo khoa đã được đơn giản hóa để thu hút nhiều học sinh hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dumb | ngớ ngẩn, ngu ngốc; câm (không nói được) |
| Noun | dumbness | sự ngớ ngẩn, sự ngu ngốc; sự câm lặng |
| Noun (Gerund) | dumbing down | sự đơn giản hóa quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực, hạ thấp tiêu chuẩn) |
| Adjective (Past Participle) | dumbed down | đã bị đơn giản hóa quá mức, bị hạ thấp tiêu chuẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dumb down' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc đơn giản hóa thông tin một cách quá mức, làm mất đi sự chính xác hoặc tính tinh tế ban đầu. Nó thường được sử dụng khi chỉ trích việc giảm chất lượng nội dung để thu hút đối tượng rộng hơn. Nó khác với 'simplify' ở chỗ 'simplify' có thể mang nghĩa tích cực là làm cho dễ hiểu hơn mà không làm mất đi giá trị cốt lõi. Ví dụ, một giáo viên có thể 'simplify' một khái niệm phức tạp cho học sinh mà không 'dumbing down' nó.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó chỉ ra đối tượng mà việc 'dumbing down' nhắm đến. Ví dụ: 'The news was dumbed down for a younger audience.' (Tin tức đã được đơn giản hóa cho đối tượng trẻ tuổi hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse to dumb down (từ chối đơn giản hóa (nội dung))
-
tend to tend to dumb down (có xu hướng đơn giản hóa quá mức)
-
accused of be accused of dumbing down (bị buộc tội đơn giản hóa quá mức)
-
curriculum dumb down the curriculum (đơn giản hóa chương trình học (một cách thái quá))
-
news dumb down the news (đơn giản hóa tin tức (đến mức hời hợt))
-
content dumb down the content (đơn giản hóa nội dung (quá mức))
-
message dumb down the message (đơn giản hóa thông điệp (làm mất đi chiều sâu))
-
deliberately deliberately dumb down (cố ý đơn giản hóa quá mức)
-
intentionally intentionally dumb down (cố tình đơn giản hóa quá mức)
Idioms
-
the dumbing down of society/culture/education
sự hạ thấp hoặc đơn giản hóa tiêu chuẩn trí tuệ, văn hóa, giáo dục trong xã hội
"Critics argue that reality TV contributes to the dumbing down of society by focusing on trivial matters."
(Các nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế góp phần làm hạ thấp tiêu chuẩn trí tuệ trong xã hội bằng cách tập trung vào những vấn đề tầm thường.)
-
don't dumb down your message
đừng làm cho thông điệp của bạn trở nên quá đơn giản hoặc nông cạn (làm mất đi chiều sâu)
"It's important to be clear, but don't dumb down your message to the point of losing its core meaning."
(Điều quan trọng là phải rõ ràng, nhưng đừng đơn giản hóa thông điệp của bạn đến mức làm mất đi ý nghĩa cốt lõi.)
-
resist the urge to dumb down
chống lại sự cám dỗ muốn đơn giản hóa mọi thứ quá mức
"As an educator, you must resist the urge to dumb down complex topics for your students."
(Với tư cách là một nhà giáo dục, bạn phải chống lại sự cám dỗ muốn đơn giản hóa các chủ đề phức tạp cho học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumb down
VerbLàm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, đặc biệt là để mọi người dễ hiểu hơn, thường đến mức quá mức.
"The journalist was accused of dumbing down the article to attract more readers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the professor continues to dumb down his lectures, the students will lose interest. |
Nếu giáo sư tiếp tục đơn giản hóa bài giảng của mình, sinh viên sẽ mất hứng thú. |
| Phủ định | If the company doesn't dumb down its advertising, it won't attract a wider audience. |
Nếu công ty không đơn giản hóa quảng cáo của mình, họ sẽ không thu hút được lượng khán giả lớn hơn. |
| Nghi vấn | Will the audience understand the movie if the director dumbs down the plot? |
Liệu khán giả có hiểu bộ phim nếu đạo diễn đơn giản hóa cốt truyện không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor is going to dumb down his lecture so that the students can understand it better. |
Giáo sư sẽ đơn giản hóa bài giảng của mình để sinh viên có thể hiểu rõ hơn. |
| Phủ định | The journalist is not going to dumb down the article, as she wants to maintain its intellectual integrity. |
Nhà báo sẽ không đơn giản hóa bài viết, vì cô ấy muốn duy trì tính toàn vẹn trí tuệ của nó. |
| Nghi vấn | Is the company going to dumb down the marketing campaign to appeal to a wider audience? |
Công ty có định đơn giản hóa chiến dịch tiếp thị để thu hút đối tượng khán giả rộng hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the professor hadn't dumbed down the lecture so much; it was too simplistic. |
Tôi ước giáo sư đã không đơn giản hóa bài giảng quá nhiều; nó quá đơn giản. |
| Phủ định | If only they wouldn't dumb down the news reports; I prefer more in-depth analysis. |
Giá mà họ không đơn giản hóa các bản tin; Tôi thích phân tích chuyên sâu hơn. |
| Nghi vấn | If only the company could stop dumbing down their product descriptions; would people then better understand their value? |
Giá mà công ty ngừng đơn giản hóa mô tả sản phẩm của họ; liệu mọi người có hiểu rõ hơn giá trị của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb down".
