(Top Banner Ad)
durian
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

durian

UK: /ˈdʊəriən/ • US: /ˈdʊriən/

Nghĩa tiếng Việt

sầu riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiny, oval-shaped fruit known for its strong, pungent odor.

Vietnamese Meaning

Một loại quả hình bầu dục có gai, nổi tiếng với mùi nồng và hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love the creamy texture and unique taste of durian, even though the smell is quite strong."

    "Tôi thích kết cấu kem và hương vị độc đáo của sầu riêng, mặc dù mùi của nó khá nồng."

  • "Durian is a popular fruit in Southeast Asia."

    "Sầu riêng là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á."

  • "Some hotels ban durian due to its strong smell."

    "Một số khách sạn cấm sầu riêng vì mùi nồng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durian Quả sầu riêng. (Đây là từ gốc và phổ biến nhất, không có nhiều từ phái sinh thường dùng khác trong tiếng Anh).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
duri
Malay
durian
English
durian

Nguồn gốc từ 'duri'

Từ 'durian' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Mã Lai. Nó được hình thành từ từ 'duri' có nghĩa là 'gai' hoặc 'mụn' (ám chỉ vỏ ngoài có gai của quả), kết hợp với hậu tố '-an' dùng để tạo thành danh từ, có nghĩa là 'một vật có/tính chất của X'. Vì vậy, 'durian' có nghĩa đen là 'vật có gai' hoặc 'quả có gai'.

Usage Note

Durian nổi tiếng với mùi hương đặc trưng, gây tranh cãi, có người thích, có người không. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'the king of fruits' (vua của các loại trái cây) để ám chỉ nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + durian
  • ripe ripe durian
    (sầu riêng chín)
  • fresh fresh durian
    (sầu riêng tươi)
  • smelly smelly durian
    (sầu riêng nặng mùi)
  • creamy creamy durian flesh
    (thịt sầu riêng béo ngậy/mịn)
Verb + durian
  • eat eat durian
    (ăn sầu riêng)
  • smell smell durian
    (ngửi mùi sầu riêng)
  • buy buy durian
    (mua sầu riêng)
  • peel peel a durian
    (gọt vỏ sầu riêng)
Noun + durian (compounds/descriptive)
  • durian durian fruit
    (quả sầu riêng)
  • durian durian season
    (mùa sầu riêng)
  • durian durian tree
    (cây sầu riêng)
  • durian durian ice cream
    (kem sầu riêng)

Idioms

  • the king of fruits

    vua của các loại trái cây (chỉ sầu riêng)

    "Durian is often referred to as the king of fruits in Southeast Asia."

    (Sầu riêng thường được mệnh danh là vua của các loại trái cây ở Đông Nam Á.)

  • a taste for durian

    có khẩu vị/sự yêu thích đối với sầu riêng (thường ám chỉ việc quen với mùi vị đặc trưng của nó)

    "It takes a while to acquire a taste for durian, but once you do, you'll love it."

    (Phải mất một thời gian mới quen được mùi vị sầu riêng, nhưng khi đã thích rồi thì bạn sẽ nghiện nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durian

noun
Lật mặt

Một loại quả hình bầu dục có gai, nổi tiếng với mùi nồng và hăng.

"I love the creamy texture and unique taste of durian, even though the smell is quite strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Durian is a popular fruit in Southeast Asia, isn't it?
Sầu riêng là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á, phải không?
Phủ định
Durian doesn't smell good to everyone, does it?
Sầu riêng không phải ai cũng thấy thơm, phải không?
Nghi vấn
You like durian, don't you?
Bạn thích sầu riêng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durian".

Biệt danh 'Vua của các loại trái cây'

Sầu riêng được mệnh danh là 'Vua của các loại trái cây' (the King of Fruits) ở Đông Nam Á. Biệt danh này bắt nguồn từ kích thước lớn, vỏ gai góc ấn tượng và hương vị độc đáo, phức tạp mà nó mang lại.

Mùi hương gây tranh cãi

Sầu riêng nổi tiếng với mùi hương đặc trưng cực kỳ mạnh mẽ, gây tranh cãi. Mùi của nó có thể từ ngọt ngào, thơm nồng đến khó chịu đối với nhiều người, giống mùi hành tây thối, tất bẩn hoặc thậm chí là khí gas. Vì mùi hương nồng nặc này, sầu riêng thường bị cấm mang lên các phương tiện giao thông công cộng, khách sạn và các địa điểm công cộng khác ở nhiều quốc gia Đông Nam Á.