durian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại quả hình bầu dục có gai, nổi tiếng với mùi nồng và hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love the creamy texture and unique taste of durian, even though the smell is quite strong."
"Tôi thích kết cấu kem và hương vị độc đáo của sầu riêng, mặc dù mùi của nó khá nồng."
-
"Durian is a popular fruit in Southeast Asia."
"Sầu riêng là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á."
-
"Some hotels ban durian due to its strong smell."
"Một số khách sạn cấm sầu riêng vì mùi nồng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | durian | Quả sầu riêng. (Đây là từ gốc và phổ biến nhất, không có nhiều từ phái sinh thường dùng khác trong tiếng Anh). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Durian nổi tiếng với mùi hương đặc trưng, gây tranh cãi, có người thích, có người không. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'the king of fruits' (vua của các loại trái cây) để ám chỉ nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe ripe durian (sầu riêng chín)
-
fresh fresh durian (sầu riêng tươi)
-
smelly smelly durian (sầu riêng nặng mùi)
-
creamy creamy durian flesh (thịt sầu riêng béo ngậy/mịn)
-
eat eat durian (ăn sầu riêng)
-
smell smell durian (ngửi mùi sầu riêng)
-
buy buy durian (mua sầu riêng)
-
peel peel a durian (gọt vỏ sầu riêng)
-
durian durian fruit (quả sầu riêng)
-
durian durian season (mùa sầu riêng)
-
durian durian tree (cây sầu riêng)
-
durian durian ice cream (kem sầu riêng)
Idioms
-
the king of fruits
vua của các loại trái cây (chỉ sầu riêng)
"Durian is often referred to as the king of fruits in Southeast Asia."
(Sầu riêng thường được mệnh danh là vua của các loại trái cây ở Đông Nam Á.)
-
a taste for durian
có khẩu vị/sự yêu thích đối với sầu riêng (thường ám chỉ việc quen với mùi vị đặc trưng của nó)
"It takes a while to acquire a taste for durian, but once you do, you'll love it."
(Phải mất một thời gian mới quen được mùi vị sầu riêng, nhưng khi đã thích rồi thì bạn sẽ nghiện nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
durian
nounMột loại quả hình bầu dục có gai, nổi tiếng với mùi nồng và hăng.
"I love the creamy texture and unique taste of durian, even though the smell is quite strong."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Durian is a popular fruit in Southeast Asia, isn't it? |
Sầu riêng là một loại trái cây phổ biến ở Đông Nam Á, phải không? |
| Phủ định | Durian doesn't smell good to everyone, does it? |
Sầu riêng không phải ai cũng thấy thơm, phải không? |
| Nghi vấn | You like durian, don't you? |
Bạn thích sầu riêng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durian".
