dwarf tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tree that has been selectively bred or pruned to remain small and compact.
Vietnamese Meaning
Một loại cây được lai tạo hoặc cắt tỉa có chọn lọc để duy trì kích thước nhỏ và gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She planted several dwarf fruit trees in her backyard."
"Cô ấy đã trồng một vài cây ăn quả lùn trong sân sau nhà mình."
-
"Dwarf trees are popular for small gardens."
"Cây lùn rất phổ biến cho các khu vườn nhỏ."
-
"The orchard was full of dwarf apple trees."
"Vườn cây ăn quả đầy những cây táo lùn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dwarf | người lùn, cây/con vật có kích thước nhỏ hơn bình thường |
| Verb | dwarf | làm cho cái gì đó trông nhỏ bé hoặc lu mờ hơn |
| Adjective | dwarfed | bị lùn, bị cằn cỗi (do không phát triển hết kích thước tự nhiên) |
| Adjective | dwarfish | nhỏ bé, lùn tịt (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự bé xíu) |
| Noun | tree | cây cối |
| Adjective | treeless | không có cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dwarf tree' thường được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn và nông nghiệp để chỉ những cây có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước tự nhiên của chúng. Khác với 'bonsai', 'dwarf tree' thường được trồng để thu hoạch quả hoặc trang trí sân vườn theo cách tự nhiên hơn. Các giống cây 'dwarf' thường có năng suất cao so với kích thước của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
miniature miniature dwarf tree (cây lùn thu nhỏ)
-
bonsai bonsai dwarf tree (cây lùn bonsai)
-
fruit fruit dwarf tree (cây ăn quả lùn)
-
ornamental ornamental dwarf tree (cây lùn cảnh)
-
cultivate cultivate a dwarf tree (trồng và chăm sóc cây lùn)
-
grow grow a dwarf tree (trồng cây lùn)
-
prune prune a dwarf tree (tỉa cành cây lùn)
Idioms
-
a living sculpture of a dwarf tree
một tác phẩm điêu khắc sống động từ cây lùn (ám chỉ cây bonsai được tạo hình nghệ thuật)
"Her prize-winning bonsai was described as a living sculpture of a dwarf tree."
(Cây bonsai đoạt giải của cô ấy được miêu tả là một tác phẩm điêu khắc sống động từ cây lùn.)
-
to train a dwarf tree
uốn nắn, tạo dáng cho cây lùn (ám chỉ quá trình chăm sóc đặc biệt để cây giữ kích thước nhỏ và hình dáng mong muốn)
"It takes years of patience to properly train a dwarf tree into a beautiful bonsai."
(Mất nhiều năm kiên nhẫn để uốn nắn một cây lùn thành một cây bonsai đẹp.)
-
a miniature landscape with a dwarf tree
một cảnh quan thu nhỏ có cây lùn (thường dùng trong nghệ thuật tiểu cảnh, bonsai)
"He created a miniature landscape with a small bridge and a carefully placed dwarf tree."
(Anh ấy đã tạo ra một cảnh quan thu nhỏ với một cây cầu nhỏ và một cây lùn được đặt cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwarf tree
noun phraseMột loại cây được lai tạo hoặc cắt tỉa có chọn lọc để duy trì kích thước nhỏ và gọn.
"She planted several dwarf fruit trees in her backyard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf tree".
