(Top Banner Ad)
dwarf tree
B1
noun phrase B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

dwarf tree

UK: /ˈdwɔːf ˌtriː/ • US: /ˈdwɔrf ˌtri/

Nghĩa tiếng Việt

cây lùn cây cảnh lùn cây ăn quả lùn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree that has been selectively bred or pruned to remain small and compact.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được lai tạo hoặc cắt tỉa có chọn lọc để duy trì kích thước nhỏ và gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted several dwarf fruit trees in her backyard."

    "Cô ấy đã trồng một vài cây ăn quả lùn trong sân sau nhà mình."

  • "Dwarf trees are popular for small gardens."

    "Cây lùn rất phổ biến cho các khu vườn nhỏ."

  • "The orchard was full of dwarf apple trees."

    "Vườn cây ăn quả đầy những cây táo lùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dwarf người lùn, cây/con vật có kích thước nhỏ hơn bình thường
Verb dwarf làm cho cái gì đó trông nhỏ bé hoặc lu mờ hơn
Adjective dwarfed bị lùn, bị cằn cỗi (do không phát triển hết kích thước tự nhiên)
Adjective dwarfish nhỏ bé, lùn tịt (thường mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc chỉ sự bé xíu)
Noun tree cây cối
Adjective treeless không có cây

Synonyms

miniature tree (cây thu nhỏ)bonsai (in some contexts) (cây bonsai (trong một số ngữ cảnh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwergaz
Old English
dweorg
Middle English
dwerf
Modern English
dwarf
Proto-Germanic
*treuwą
Old English
trēow
Middle English
tree
Modern English
tree
Modern English Compound
dwarf tree

Nguồn gốc của 'dwarf' và 'tree'

Từ 'dwarf' bắt nguồn từ 'dweorg' trong tiếng Anh cổ, có liên quan đến các sinh vật nhỏ bé trong thần thoại German. Từ 'tree' cũng có gốc từ tiếng German cổ, 'treuwą', chỉ cây cối. 'Dwarf tree' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả chính xác một cái cây đã được giữ cho có kích thước nhỏ bé, thường là do con người tác động.

Usage Note

Cụm từ 'dwarf tree' thường được sử dụng trong lĩnh vực làm vườn và nông nghiệp để chỉ những cây có kích thước nhỏ hơn nhiều so với kích thước tự nhiên của chúng. Khác với 'bonsai', 'dwarf tree' thường được trồng để thu hoạch quả hoặc trang trí sân vườn theo cách tự nhiên hơn. Các giống cây 'dwarf' thường có năng suất cao so với kích thước của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwarf tree
  • miniature miniature dwarf tree
    (cây lùn thu nhỏ)
  • bonsai bonsai dwarf tree
    (cây lùn bonsai)
  • fruit fruit dwarf tree
    (cây ăn quả lùn)
  • ornamental ornamental dwarf tree
    (cây lùn cảnh)
Verb + dwarf tree
  • cultivate cultivate a dwarf tree
    (trồng và chăm sóc cây lùn)
  • grow grow a dwarf tree
    (trồng cây lùn)
  • prune prune a dwarf tree
    (tỉa cành cây lùn)

Idioms

  • a living sculpture of a dwarf tree

    một tác phẩm điêu khắc sống động từ cây lùn (ám chỉ cây bonsai được tạo hình nghệ thuật)

    "Her prize-winning bonsai was described as a living sculpture of a dwarf tree."

    (Cây bonsai đoạt giải của cô ấy được miêu tả là một tác phẩm điêu khắc sống động từ cây lùn.)

  • to train a dwarf tree

    uốn nắn, tạo dáng cho cây lùn (ám chỉ quá trình chăm sóc đặc biệt để cây giữ kích thước nhỏ và hình dáng mong muốn)

    "It takes years of patience to properly train a dwarf tree into a beautiful bonsai."

    (Mất nhiều năm kiên nhẫn để uốn nắn một cây lùn thành một cây bonsai đẹp.)

  • a miniature landscape with a dwarf tree

    một cảnh quan thu nhỏ có cây lùn (thường dùng trong nghệ thuật tiểu cảnh, bonsai)

    "He created a miniature landscape with a small bridge and a carefully placed dwarf tree."

    (Anh ấy đã tạo ra một cảnh quan thu nhỏ với một cây cầu nhỏ và một cây lùn được đặt cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwarf tree

noun phrase
Lật mặt

Một loại cây được lai tạo hoặc cắt tỉa có chọn lọc để duy trì kích thước nhỏ và gọn.

"She planted several dwarf fruit trees in her backyard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwarf tree".

Nghệ thuật Bonsai

Cây lùn có liên hệ chặt chẽ với nghệ thuật Bonsai, một truyền thống của Nhật Bản (và có nguồn gốc từ Trung Quốc với tên Penjing). Bonsai là nghệ thuật trồng và tạo dáng cây trong chậu để chúng có hình dáng như những cây cổ thụ trong tự nhiên nhưng ở kích thước thu nhỏ. Đây là một bộ môn đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và con mắt nghệ thuật, mang ý nghĩa về sự hài hòa, cân bằng và vẻ đẹp trường tồn.

Cây ăn quả lùn trong làm vườn

Trong làm vườn phương Tây, cây ăn quả lùn (dwarf fruit trees) rất phổ biến. Chúng được lai tạo hoặc ghép để giữ kích thước nhỏ, phù hợp cho những khu vườn nhỏ, ban công, hoặc để dễ dàng thu hoạch. Những cây này vẫn cho quả chất lượng tốt dù không lớn như cây thông thường, mang lại hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ cao cho người làm vườn.