full-sized tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kích thước đầy đủ, hoàn chỉnh so với loại của nó; đủ lớn, trưởng thành (đối với cây).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They planted a full-sized tree in the garden."
"Họ đã trồng một cây trưởng thành trong vườn."
-
"The garden center sells full-sized trees for instant landscaping."
"Trung tâm làm vườn bán những cây trưởng thành để tạo cảnh quan ngay lập tức."
-
"A full-sized tree can provide shelter for many animals."
"Một cây trưởng thành có thể cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | full | đầy, đủ |
| Adv | fully | một cách đầy đủ, hoàn toàn |
| N | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| V | fill | làm đầy, lấp đầy |
| N | size | kích thước, cỡ |
| V | size | phân loại theo kích thước, đạt kích thước |
| Adj | sizable | khá lớn, đáng kể về kích thước |
| Adj | oversize | quá khổ, quá cỡ |
| N | tree | cây |
| N | treetop | ngọn cây |
| Adj | treeless | không có cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những vật thể hoặc sinh vật đạt kích thước tối đa hoặc điển hình. Trong trường hợp 'full-sized tree', nó ám chỉ một cây đã phát triển đến kích thước trưởng thành, không còn là cây non.
Cụm danh từ này thường được dùng để phân biệt với cây non, cây cảnh hoặc các loại cây có kích thước nhỏ hơn. Nó nhấn mạnh kích thước và sự phát triển đầy đủ của cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant plant a full-sized tree (trồng một cái cây trưởng thành)
-
grow into grow into a full-sized tree (phát triển thành một cái cây trưởng thành)
-
cut down cut down a full-sized tree (chặt hạ một cái cây trưởng thành)
-
a majestic a majestic full-sized tree (một cái cây trưởng thành hùng vĩ)
-
a mature a mature full-sized tree (một cái cây trưởng thành)
-
a sturdy a sturdy full-sized tree (một cái cây trưởng thành chắc chắn)
-
the shade of the shade of a full-sized tree (bóng mát của một cái cây trưởng thành)
-
the roots of the roots of a full-sized tree (rễ của một cái cây trưởng thành)
Idioms
-
grow into a full-sized tree
Phát triển thành một cái cây trưởng thành; (nghĩa bóng) đạt đến tiềm năng tối đa, hoàn thiện.
"The sapling will eventually grow into a full-sized tree, providing much-needed shade."
(Cây non cuối cùng sẽ phát triển thành một cái cây trưởng thành, mang lại bóng mát rất cần thiết.)
-
require space for a full-sized tree
Cần không gian cho một cái cây trưởng thành; (nghĩa bóng) cần đủ điều kiện, nguồn lực để phát triển hoàn chỉnh.
"Before planting, consider if your garden can truly accommodate the space required for a full-sized tree."
(Trước khi trồng, hãy cân nhắc xem khu vườn của bạn có thực sự đủ không gian cần thiết cho một cái cây trưởng thành hay không.)
-
like a full-sized tree in a teacup
Như một cái cây trưởng thành trong tách trà; (nghĩa bóng) một sự vật quá lớn không phù hợp với không gian nhỏ, thiếu đồng bộ.
"His grand ambition felt like a full-sized tree in a teacup within the small, conservative company."
(Tham vọng lớn của anh ấy cứ như một cái cây trưởng thành trong tách trà khi ở trong công ty nhỏ bé, bảo thủ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-sized tree
adjectiveCó kích thước đầy đủ, hoàn chỉnh so với loại của nó; đủ lớn, trưởng thành (đối với cây).
"They planted a full-sized tree in the garden."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sapling will become a full-sized tree in about ten years. |
Cây non này sẽ trở thành một cây trưởng thành trong khoảng mười năm. |
| Phủ định | That oak tree might not be a full-sized tree for another fifty years. |
Cây sồi đó có lẽ sẽ không phải là một cây trưởng thành trong năm mươi năm nữa. |
| Nghi vấn | Could that be a full-sized tree already? |
Đó có thể đã là một cây trưởng thành rồi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park has a full-sized tree near the entrance. |
Công viên có một cây trưởng thành gần lối vào. |
| Phủ định | That isn't a full-sized tree; it's still growing. |
Đó không phải là một cây trưởng thành; nó vẫn đang phát triển. |
| Nghi vấn | Is that a full-sized tree, or is it still young? |
Đó là một cây trưởng thành, hay nó vẫn còn non? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-sized tree".
