(Top Banner Ad)
full-sized tree
B1
adjective B1 Botany/Environmental Science

full-sized tree

UK: /ˌfʊl ˈsaɪzd triː/ • US: /ˌfʊl ˈsaɪzd tri/

Nghĩa tiếng Việt

cây trưởng thành cây đã lớn cây có kích thước đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being of the normal or complete size for its kind.

Vietnamese Meaning

Có kích thước đầy đủ, hoàn chỉnh so với loại của nó; đủ lớn, trưởng thành (đối với cây).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They planted a full-sized tree in the garden."

    "Họ đã trồng một cây trưởng thành trong vườn."

  • "The garden center sells full-sized trees for instant landscaping."

    "Trung tâm làm vườn bán những cây trưởng thành để tạo cảnh quan ngay lập tức."

  • "A full-sized tree can provide shelter for many animals."

    "Một cây trưởng thành có thể cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy, đủ
Adv fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
N fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
V fill làm đầy, lấp đầy
N size kích thước, cỡ
V size phân loại theo kích thước, đạt kích thước
Adj sizable khá lớn, đáng kể về kích thước
Adj oversize quá khổ, quá cỡ
N tree cây
N treetop ngọn cây
Adj treeless không có cây

Synonyms

mature tree (cây trưởng thành)grown tree (cây đã lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany/Environmental Science

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full
Latin
sisa
Old French
sise
Middle English
sise
Modern English
size
PIE
*deru-
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Modern English
tree

Nguồn gốc của 'full' (đầy đủ)

Từ 'full' (đầy đủ, hoàn chỉnh) có gốc rất cổ, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-), mang ý nghĩa 'làm đầy'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'full'. Khi kết hợp với 'sized' (kích thước), 'full-sized' mô tả một vật đã đạt đến kích thước tối đa hoặc bình thường của nó.

Nguồn gốc của 'tree' (cây)

Từ 'tree' cũng có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*deru-), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Trong tiếng Anh cổ là 'trēow'. Nó liên tục được sử dụng qua nhiều thế kỷ để chỉ thực vật thân gỗ lớn mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'full-sized tree'

Cụm 'full-sized tree' là sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ ghép 'full-sized' (đủ kích cỡ, kích thước trưởng thành) và danh từ 'tree' (cây). Nó dùng để chỉ một cái cây đã phát triển đến kích thước tối đa, hoàn chỉnh và trưởng thành của loài đó, không phải cây con hay cây lùn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những vật thể hoặc sinh vật đạt kích thước tối đa hoặc điển hình. Trong trường hợp 'full-sized tree', nó ám chỉ một cây đã phát triển đến kích thước trưởng thành, không còn là cây non.
Cụm danh từ này thường được dùng để phân biệt với cây non, cây cảnh hoặc các loại cây có kích thước nhỏ hơn. Nó nhấn mạnh kích thước và sự phát triển đầy đủ của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full-sized tree
  • plant plant a full-sized tree
    (trồng một cái cây trưởng thành)
  • grow into grow into a full-sized tree
    (phát triển thành một cái cây trưởng thành)
  • cut down cut down a full-sized tree
    (chặt hạ một cái cây trưởng thành)
Adjective + full-sized tree
  • a majestic a majestic full-sized tree
    (một cái cây trưởng thành hùng vĩ)
  • a mature a mature full-sized tree
    (một cái cây trưởng thành)
  • a sturdy a sturdy full-sized tree
    (một cái cây trưởng thành chắc chắn)
Noun + full-sized tree
  • the shade of the shade of a full-sized tree
    (bóng mát của một cái cây trưởng thành)
  • the roots of the roots of a full-sized tree
    (rễ của một cái cây trưởng thành)

Idioms

  • grow into a full-sized tree

    Phát triển thành một cái cây trưởng thành; (nghĩa bóng) đạt đến tiềm năng tối đa, hoàn thiện.

    "The sapling will eventually grow into a full-sized tree, providing much-needed shade."

    (Cây non cuối cùng sẽ phát triển thành một cái cây trưởng thành, mang lại bóng mát rất cần thiết.)

  • require space for a full-sized tree

    Cần không gian cho một cái cây trưởng thành; (nghĩa bóng) cần đủ điều kiện, nguồn lực để phát triển hoàn chỉnh.

    "Before planting, consider if your garden can truly accommodate the space required for a full-sized tree."

    (Trước khi trồng, hãy cân nhắc xem khu vườn của bạn có thực sự đủ không gian cần thiết cho một cái cây trưởng thành hay không.)

  • like a full-sized tree in a teacup

    Như một cái cây trưởng thành trong tách trà; (nghĩa bóng) một sự vật quá lớn không phù hợp với không gian nhỏ, thiếu đồng bộ.

    "His grand ambition felt like a full-sized tree in a teacup within the small, conservative company."

    (Tham vọng lớn của anh ấy cứ như một cái cây trưởng thành trong tách trà khi ở trong công ty nhỏ bé, bảo thủ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-sized tree

adjective
Lật mặt

Có kích thước đầy đủ, hoàn chỉnh so với loại của nó; đủ lớn, trưởng thành (đối với cây).

"They planted a full-sized tree in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sapling will become a full-sized tree in about ten years.
Cây non này sẽ trở thành một cây trưởng thành trong khoảng mười năm.
Phủ định
That oak tree might not be a full-sized tree for another fifty years.
Cây sồi đó có lẽ sẽ không phải là một cây trưởng thành trong năm mươi năm nữa.
Nghi vấn
Could that be a full-sized tree already?
Đó có thể đã là một cây trưởng thành rồi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park has a full-sized tree near the entrance.
Công viên có một cây trưởng thành gần lối vào.
Phủ định
That isn't a full-sized tree; it's still growing.
Đó không phải là một cây trưởng thành; nó vẫn đang phát triển.
Nghi vấn
Is that a full-sized tree, or is it still young?
Đó là một cây trưởng thành, hay nó vẫn còn non?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-sized tree".

Biểu tượng của Cây trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây cối, đặc biệt là cây trưởng thành ('full-sized tree'), thường là biểu tượng của sự sống, sự tăng trưởng, sức mạnh, trí tuệ và sự kết nối giữa trời và đất. Chúng đại diện cho sự bền bỉ, kiên cường và khả năng cung cấp nơi trú ẩn, lương thực.

Vai trò của cây trưởng thành trong môi trường

Một cái cây trưởng thành ('full-sized tree') có ý nghĩa to lớn trong hệ sinh thái và cảnh quan đô thị. Chúng không chỉ cung cấp oxy, hấp thụ carbon dioxide mà còn tạo bóng mát, giảm nhiệt độ, giữ đất chống xói mòn và là môi trường sống cho nhiều loài động vật. Việc trồng và bảo vệ cây trưởng thành là một phần quan trọng của các phong trào môi trường.