(Top Banner Ad)
dwelling address
B1
Danh từ B1 Pháp luật, Hành chính, Thông tin cá nhân

dwelling address

UK: /ˈdwɛlɪŋ əˈdrɛs/ • US: /ˈdwɛlɪŋ əˈdrɛs/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ cư trú địa chỉ thường trú nơi ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The address of the place where someone lives.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ nơi cư trú của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your current dwelling address on the application form."

    "Vui lòng cung cấp địa chỉ cư trú hiện tại của bạn trên mẫu đơn đăng ký."

  • "The bank needs to verify your dwelling address before processing your loan application."

    "Ngân hàng cần xác minh địa chỉ cư trú của bạn trước khi xử lý đơn xin vay vốn."

  • "She listed her dwelling address as the same as her parents' home."

    "Cô ấy ghi địa chỉ cư trú của mình giống như địa chỉ nhà của bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell cư trú, ở, trú ngụ
Noun dweller cư dân, người sống ở (một nơi)
Noun dwelling nơi ở, nhà ở
Verb address gửi (thư), xưng hô, diễn thuyết, giải quyết
Noun address địa chỉ, bài diễn văn, lời xưng hô
Adjective addressable có thể địa chỉ được, có thể gửi thư tới được
Adjective unaddressed không có địa chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành chính, Thông tin cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwelan
Old English
dwellan
Latin
directus
Old French
adresser
Modern English
dwelling
Modern English
address
Modern English
dwelling address

Từ nơi dừng chân đến địa chỉ nhà ở

Từ 'dwelling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dwellan' nghĩa là 'ở lại, trú ngụ'. Còn 'address' xuất phát từ tiếng Latin 'directus' qua tiếng Pháp cổ 'adresser' mang ý nghĩa 'hướng đến, chỉ dẫn'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'dwelling address', chúng tạo nên một cụm từ cụ thể để chỉ nơi cư trú, nơi một người thực sự sinh sống, giúp phân biệt với các loại địa chỉ khác như địa chỉ kinh doanh hay địa chỉ thư tín chung.

Usage Note

Cụm từ 'dwelling address' được sử dụng chính thức hơn so với 'home address'. 'Dwelling' nhấn mạnh tính chất là nơi ở, nơi cư trú, trong khi 'address' chỉ đơn thuần là địa chỉ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các mẫu đơn chính thức. Cần phân biệt với 'mailing address' (địa chỉ nhận thư).

Prepositions

at on

'- at': được dùng khi địa chỉ chỉ một tòa nhà cụ thể hoặc một địa điểm xác định. Ví dụ: 'The form asks for your dwelling address at 123 Main Street.'
'- on': ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí trên một con đường hoặc khu vực. Ví dụ: 'His dwelling address is on Oak Avenue.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dwelling address
  • current current dwelling address
    (địa chỉ cư trú hiện tại)
  • permanent permanent dwelling address
    (địa chỉ cư trú thường trú)
  • previous previous dwelling address
    (địa chỉ cư trú trước đây)
  • official official dwelling address
    (địa chỉ cư trú chính thức)
Verb + dwelling address
  • provide provide your dwelling address
    (cung cấp địa chỉ cư trú của bạn)
  • state state your dwelling address
    (nêu rõ địa chỉ cư trú của bạn)
  • confirm confirm your dwelling address
    (xác nhận địa chỉ cư trú của bạn)
  • change change your dwelling address
    (thay đổi địa chỉ cư trú của bạn)
  • update update your dwelling address
    (cập nhật địa chỉ cư trú của bạn)

Idioms

  • to provide one's dwelling address

    cung cấp địa chỉ cư trú của mình

    "Applicants must provide their current dwelling address for verification."

    (Các ứng viên phải cung cấp địa chỉ cư trú hiện tại của họ để xác minh.)

  • to change one's dwelling address

    thay đổi địa chỉ cư trú

    "Please inform the office immediately if you change your dwelling address."

    (Vui lòng thông báo cho văn phòng ngay lập tức nếu bạn thay đổi địa chỉ cư trú của mình.)

  • to update one's dwelling address

    cập nhật địa chỉ cư trú

    "Remember to update your dwelling address on all official documents and accounts."

    (Hãy nhớ cập nhật địa chỉ cư trú của bạn trên tất cả các tài liệu và tài khoản chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwelling address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ nơi cư trú của một người.

"Please provide your current dwelling address on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' dwelling address is conveniently located near the park.
Địa chỉ nhà của gia đình Smiths nằm ở vị trí thuận tiện gần công viên.
Phủ định
My parents' dwelling address isn't listed publicly.
Địa chỉ nhà của bố mẹ tôi không được công khai.
Nghi vấn
Is John's dwelling address the same as his office address?
Địa chỉ nhà của John có giống với địa chỉ văn phòng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwelling address".

Tầm quan trọng của địa chỉ cư trú

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, địa chỉ cư trú là thông tin cá nhân thiết yếu, không chỉ để nhận thư từ mà còn để xác minh danh tính, đăng ký bầu cử, tiếp cận dịch vụ công cộng (y tế, giáo dục) và là cơ sở pháp lý cho quyền cư trú.

Địa chỉ và Quyền riêng tư

Mặc dù địa chỉ cư trú cần thiết cho nhiều mục đích hành chính, nhưng cũng có sự cân bằng giữa nhu cầu công khai thông tin này và quyền riêng tư cá nhân. Nhiều người không muốn địa chỉ nhà ở của họ dễ dàng bị tiết lộ rộng rãi, dẫn đến các quy định về bảo vệ dữ liệu.