(Top Banner Ad)
business address
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business address

UK: /ˈbɪznɪs əˈdres/ • US: /ˈbɪznəs əˈdres/

Nghĩa tiếng Việt

địa chỉ kinh doanh địa chỉ công ty địa chỉ trụ sở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical location where a company or organization conducts its operations and where official correspondence can be sent.

Vietnamese Meaning

Địa chỉ thực tế nơi một công ty hoặc tổ chức tiến hành các hoạt động của mình và nơi thư từ chính thức có thể được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please update your records with our new business address."

    "Vui lòng cập nhật hồ sơ của bạn với địa chỉ kinh doanh mới của chúng tôi."

  • "The business address is clearly displayed on the company's website."

    "Địa chỉ kinh doanh được hiển thị rõ ràng trên trang web của công ty."

  • "All official correspondence should be sent to the business address."

    "Tất cả thư từ chính thức nên được gửi đến địa chỉ kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, công ty, doanh nghiệp
Noun businessman / businesswoman / businessperson Doanh nhân (nam/nữ)
Adjective busy Bận rộn
Noun address Địa chỉ
Verb address Gửi đến; phát biểu; giải quyết (vấn đề)
Noun addressee Người nhận (thư, bưu phẩm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English + Old French
bisignis (sự lo lắng, công việc) + adrecier (hướng đến, chỉ dẫn)
Middle English
businesse (việc làm, sự bận rộn) + adressen (chỉ đạo, gửi đi)
Modern English
business address (địa chỉ kinh doanh)

Từ 'Bận Rộn' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, công việc'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái bận rộn. Theo thời gian, nó dần phát triển để chỉ công việc, nghề nghiệp, và cuối cùng là các hoạt động thương mại, kinh doanh như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Address'

Từ 'address' đến từ tiếng Pháp cổ 'adrecier', nghĩa là 'đi thẳng đến' hoặc 'hướng đến'. Ban đầu, nó được dùng với nghĩa là chỉ đường hoặc hướng dẫn ai đó. Sau đó, nó được dùng để chỉ địa điểm cụ thể trên một bức thư cần được gửi đến, và cuối cùng trở thành 'địa chỉ' như hiện tại.

Usage Note

“Business address” thường được dùng để chỉ địa chỉ chính thức được đăng ký của một doanh nghiệp. Nó khác với “residential address” (địa chỉ nhà riêng). Nó cũng khác với một địa điểm kinh doanh tạm thời hoặc địa điểm tổ chức sự kiện. Cụm từ này nhấn mạnh tính chính thức và ổn định của địa chỉ.

Prepositions

at to

‘At’ được dùng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: “The company is located at this business address.” ‘To’ được dùng để chỉ hướng hoặc đích đến. Ví dụ: “Please send the documents to our business address.”

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business address
  • provide a business address
    (cung cấp một địa chỉ kinh doanh)
  • change your business address
    (thay đổi địa chỉ kinh doanh của bạn)
  • register a business address
    (đăng ký một địa chỉ kinh doanh)
  • use a business address
    (sử dụng một địa chỉ kinh doanh)
Adjective + business address
  • official business address
    (địa chỉ kinh doanh chính thức)
  • registered business address
    (địa chỉ kinh doanh đã đăng ký)
  • physical business address
    (địa chỉ kinh doanh thực tế (có địa điểm vật lý))
  • virtual business address
    (địa chỉ kinh doanh ảo)
Noun + business address
  • proof of business address
    (bằng chứng về địa chỉ kinh doanh)
  • company business address
    (địa chỉ kinh doanh của công ty)
  • change of business address form
    (mẫu đơn thay đổi địa chỉ kinh doanh)

Idioms

  • A prestigious business address

    Một cụm từ chỉ địa chỉ kinh doanh ở một khu vực danh giá, nổi tiếng, ngụ ý sự thành công và uy tín của công ty.

    "Having an office on Fifth Avenue gives the startup a prestigious business address."

    (Việc có văn phòng trên Đại lộ số 5 mang lại cho công ty khởi nghiệp một địa chỉ kinh doanh danh giá.)

  • A forwarding business address

    Một địa chỉ kinh doanh chỉ dùng để nhận thư từ và sau đó chuyển tiếp đến một địa chỉ khác. Thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp nhỏ hoặc làm việc tại nhà.

    "As a freelancer, I use a forwarding business address to keep my home location private."

    (Là một người làm nghề tự do, tôi sử dụng một địa chỉ kinh doanh chuyển tiếp để giữ riêng tư cho địa chỉ nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business address

Danh từ
Lật mặt

Địa chỉ thực tế nơi một công ty hoặc tổ chức tiến hành các hoạt động của mình và nơi thư từ chính thức có thể được gửi đến.

"Please update your records with our new business address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business address".

Địa Chỉ Đã Đăng Ký vs. Địa Chỉ Giao Dịch

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các công ty phải có một 'registered business address' (địa chỉ kinh doanh đã đăng ký). Đây là địa chỉ chính thức dùng cho các giấy tờ pháp lý và thư từ của chính phủ. Địa chỉ này thường được công khai. Nó có thể khác với 'trading address' (địa chỉ giao dịch), nơi công ty thực sự hoạt động kinh doanh hàng ngày.

Sự Trỗi Dậy của Địa Chỉ Kinh Doanh Ảo

Với sự phát triển của làm việc từ xa, 'virtual business address' (địa chỉ kinh doanh ảo) đã trở nên phổ biến. Dịch vụ này cho phép các doanh nghiệp nhỏ, người làm tự do, hoặc công ty quốc tế thuê một địa chỉ ở một vị trí đắc địa mà không cần có văn phòng vật lý ở đó. Họ có thể nhận thư, sử dụng phòng họp khi cần, tạo ra hình ảnh chuyên nghiệp với chi phí thấp.