(Top Banner Ad)
dwelling on
B2
Phrasal Verb B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

dwelling on

UK: /ˈdwɛl ɒn/ • US: /ˈdwɛl ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm trong suy nghĩ mắc kẹt trong suy nghĩ nghĩ ngợi mãi vẩn vơ về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; Đắm chìm trong suy nghĩ về điều gì đó (thường tiêu cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instead of dwelling on the past, try to focus on the future."

    "Thay vì đắm chìm trong quá khứ, hãy cố gắng tập trung vào tương lai."

  • "Don't dwell on your failures; learn from them and move on."

    "Đừng đắm chìm trong những thất bại của bạn; hãy học hỏi từ chúng và tiến lên."

  • "She's been dwelling on the argument they had last week."

    "Cô ấy đã suy nghĩ rất nhiều về cuộc tranh cãi mà họ đã có vào tuần trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dwell Sống, cư trú; dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó.
Noun dweller Cư dân, người sống ở một nơi cụ thể.
Noun dwelling Nơi ở, nhà ở.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dwaljanan
Old English
dwelian
Middle English
dwellen
English
dwell

Nguồn gốc của "Dwelling On"

Từ "dwell" ban đầu trong tiếng Anh cổ (dwelian) có nghĩa là "đi lạc, lang thang" hoặc "trì hoãn". Dần dần, nghĩa của nó chuyển thành "ở lại, cư trú". Khi kết hợp với giới từ "on" hoặc "upon", cụm từ "dwelling on" mang ý nghĩa ẩn dụ là "ở lại" trong tâm trí một vấn đề nào đó, tức là "suy nghĩ quá nhiều, nghiền ngẫm kéo dài" về nó, đặc biệt là những điều tiêu cực hoặc trong quá khứ.

Usage Note

Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề, dẫn đến cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc bực bội. Nó khác với 'thinking about' ở chỗ nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và thường là không hiệu quả của việc suy nghĩ.

Prepositions

on

Giới từ 'on' chỉ ra đối tượng mà sự suy nghĩ tập trung vào. Ví dụ: dwelling on past mistakes, dwelling on a painful memory.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dwelling on
  • stop stop dwelling on the past
    (ngừng suy nghĩ về quá khứ)
  • avoid avoid dwelling on negative thoughts
    (tránh suy nghĩ tiêu cực)
  • keep keep dwelling on his mistakes
    (tiếp tục nghĩ mãi về những sai lầm của anh ấy)
  • find yourself find yourself dwelling on it
    (thấy bản thân cứ nghĩ mãi về điều đó)
Adverb + dwelling on
  • constantly constantly dwelling on her problems
    (liên tục nghĩ mãi về vấn đề của cô ấy)
  • endlessly endlessly dwelling on what went wrong
    (suy nghĩ không ngừng về những gì đã sai)
  • obsessively obsessively dwelling on the details
    (ám ảnh suy nghĩ về từng chi tiết)
Phrase + dwelling on
  • no point in no point in dwelling on it
    (không ích gì khi cứ nghĩ mãi về điều đó)
  • time spent time spent dwelling on what ifs
    (thời gian dành để nghĩ về những giả định 'nếu như')

Idioms

  • Dwelling on the past

    Cứ mãi nghĩ về quá khứ (thường là những điều tiêu cực, hối tiếc)

    "It's hard to move forward if you keep dwelling on the past."

    (Rất khó để tiến về phía trước nếu bạn cứ mãi nghĩ về quá khứ.)

  • Dwelling on what ifs

    Suy nghĩ mãi về những giả định 'nếu như' (về những điều có thể đã xảy ra khác đi)

    "There's no use dwelling on 'what ifs'; it just causes more stress."

    (Không ích gì khi cứ suy nghĩ mãi về những giả định 'nếu như'; điều đó chỉ gây thêm căng thẳng.)

  • Dwelling on the negative

    Chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, bi quan.

    "Try not to dwell on the negative; look for the positives instead."

    (Cố gắng đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực; hãy tìm kiếm những điều tích cực thay vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dwelling on

Phrasal Verb
Lật mặt

Suy nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; Đắm chìm trong suy nghĩ về điều gì đó (thường tiêu cực).

"Instead of dwelling on the past, try to focus on the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not dwelled on her mistakes, she would have achieved more success.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những sai lầm của mình, cô ấy đã đạt được nhiều thành công hơn.
Phủ định
If he had not dwelled on the past, he wouldn't have missed the opportunity.
Nếu anh ấy không quá đắm chìm trong quá khứ, anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội.
Nghi vấn
Would they have been happier if they hadn't dwelled on what they lacked?
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ không quá tập trung vào những gì họ thiếu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dwelt on the details of her trip for hours.
Cô ấy mải mê kể chi tiết về chuyến đi của mình hàng giờ liền.
Phủ định
He didn't dwell on his mistakes; he learned from them and moved on.
Anh ấy không mãi day dứt về những sai lầm của mình; anh ấy học hỏi từ chúng và tiếp tục bước đi.
Nghi vấn
Did you dwell on the negative feedback you received?
Bạn có mãi suy nghĩ về những phản hồi tiêu cực mà bạn nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwelling on".

Trầm ngâm và Sức khỏe Tâm thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại, việc "dwelling on" (suy nghĩ dai dẳng, nghiền ngẫm) những trải nghiệm tiêu cực hoặc thất bại trong quá khứ thường được coi là một dạng "ruminantion" (nhai đi nhai lại), có thể gây hại cho sức khỏe tâm thần. Nó có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm và cản trở khả năng giải quyết vấn đề. Thay vào đó, người ta thường khuyến khích thực hành chánh niệm (mindfulness) và tập trung vào việc học hỏi từ quá khứ để tiến về phía trước.

Chấp nhận và Tiếp tục

Khái niệm "dwelling on" thường đối lập với tinh thần "chấp nhận và tiếp tục" (acceptance and moving on). Nhiều triết lý sống và phương pháp trị liệu khuyến khích mọi người tha thứ cho bản thân và người khác, buông bỏ những điều không thể thay đổi, và tập trung năng lượng vào hiện tại và tương lai thay vì sa lầy vào những suy nghĩ về quá khứ hay những điều không như ý.