dwelling on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think or talk a lot about something, especially something unpleasant.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; Đắm chìm trong suy nghĩ về điều gì đó (thường tiêu cực).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Instead of dwelling on the past, try to focus on the future."
"Thay vì đắm chìm trong quá khứ, hãy cố gắng tập trung vào tương lai."
-
"Don't dwell on your failures; learn from them and move on."
"Đừng đắm chìm trong những thất bại của bạn; hãy học hỏi từ chúng và tiến lên."
-
"She's been dwelling on the argument they had last week."
"Cô ấy đã suy nghĩ rất nhiều về cuộc tranh cãi mà họ đã có vào tuần trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề, dẫn đến cảm giác lo lắng, buồn bã hoặc bực bội. Nó khác với 'thinking about' ở chỗ nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và thường là không hiệu quả của việc suy nghĩ.
Prepositions
Giới từ 'on' chỉ ra đối tượng mà sự suy nghĩ tập trung vào. Ví dụ: dwelling on past mistakes, dwelling on a painful memory.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop dwelling on the past (ngừng suy nghĩ về quá khứ)
-
avoid avoid dwelling on negative thoughts (tránh suy nghĩ tiêu cực)
-
keep keep dwelling on his mistakes (tiếp tục nghĩ mãi về những sai lầm của anh ấy)
-
find yourself find yourself dwelling on it (thấy bản thân cứ nghĩ mãi về điều đó)
-
constantly constantly dwelling on her problems (liên tục nghĩ mãi về vấn đề của cô ấy)
-
endlessly endlessly dwelling on what went wrong (suy nghĩ không ngừng về những gì đã sai)
-
obsessively obsessively dwelling on the details (ám ảnh suy nghĩ về từng chi tiết)
-
no point in no point in dwelling on it (không ích gì khi cứ nghĩ mãi về điều đó)
-
time spent time spent dwelling on what ifs (thời gian dành để nghĩ về những giả định 'nếu như')
Idioms
-
Dwelling on the past
Cứ mãi nghĩ về quá khứ (thường là những điều tiêu cực, hối tiếc)
"It's hard to move forward if you keep dwelling on the past."
(Rất khó để tiến về phía trước nếu bạn cứ mãi nghĩ về quá khứ.)
-
Dwelling on what ifs
Suy nghĩ mãi về những giả định 'nếu như' (về những điều có thể đã xảy ra khác đi)
"There's no use dwelling on 'what ifs'; it just causes more stress."
(Không ích gì khi cứ suy nghĩ mãi về những giả định 'nếu như'; điều đó chỉ gây thêm căng thẳng.)
-
Dwelling on the negative
Chỉ tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, bi quan.
"Try not to dwell on the negative; look for the positives instead."
(Cố gắng đừng chỉ tập trung vào những điều tiêu cực; hãy tìm kiếm những điều tích cực thay vào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dwelling on
Phrasal VerbSuy nghĩ hoặc nói nhiều về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó khó chịu; Đắm chìm trong suy nghĩ về điều gì đó (thường tiêu cực).
"Instead of dwelling on the past, try to focus on the future."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not dwelled on her mistakes, she would have achieved more success. |
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những sai lầm của mình, cô ấy đã đạt được nhiều thành công hơn. |
| Phủ định | If he had not dwelled on the past, he wouldn't have missed the opportunity. |
Nếu anh ấy không quá đắm chìm trong quá khứ, anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội. |
| Nghi vấn | Would they have been happier if they hadn't dwelled on what they lacked? |
Liệu họ có hạnh phúc hơn nếu họ không quá tập trung vào những gì họ thiếu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dwelt on the details of her trip for hours. |
Cô ấy mải mê kể chi tiết về chuyến đi của mình hàng giờ liền. |
| Phủ định | He didn't dwell on his mistakes; he learned from them and moved on. |
Anh ấy không mãi day dứt về những sai lầm của mình; anh ấy học hỏi từ chúng và tiếp tục bước đi. |
| Nghi vấn | Did you dwell on the negative feedback you received? |
Bạn có mãi suy nghĩ về những phản hồi tiêu cực mà bạn nhận được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dwelling on".
