vape juice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A liquid substance that is vaporized and inhaled using an electronic cigarette or vaping device.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng được hóa hơi và hít vào bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử hoặc thiết bị vaping.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He refilled his vape pen with strawberry-flavored vape juice."
"Anh ấy đổ đầy bút vape của mình bằng vape juice có hương vị dâu tây."
-
"Many teenagers are experimenting with different flavors of vape juice."
"Nhiều thanh thiếu niên đang thử nghiệm các hương vị vape juice khác nhau."
-
"The store sells a wide selection of vape juice."
"Cửa hàng bán nhiều loại vape juice."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Vape juice” thường được sử dụng để chỉ chất lỏng có chứa nicotine, hương liệu và các hóa chất khác. Nó còn được gọi là 'e-liquid' hoặc 'e-juice'. Sự khác biệt giữa các thuật ngữ này là không đáng kể; 'vape juice' có lẽ là cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Prepositions
“Vape juice with nicotine” (Vape juice có nicotine) – chỉ vape juice chứa nicotine.
“Vape juice in a variety of flavors” (Vape juice với nhiều hương vị khác nhau) – chỉ vape juice có nhiều hương vị khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Flavored flavored vape juice (tinh dầu vape có hương vị)
-
Nicotine-free nicotine-free vape juice (tinh dầu vape không chứa nicotine)
-
Cheap cheap vape juice (tinh dầu vape giá rẻ)
-
Buy buy vape juice (mua tinh dầu vape)
-
Mix mix vape juice (pha trộn tinh dầu vape)
-
Refill refill vape juice (châm thêm tinh dầu vape)
Idioms
-
Not worth the vape juice
Không đáng để bận tâm
"Spending all that money on a new vape is not worth the vape juice."
(Bỏ hết tiền vào một cái vape mới không đáng để bận tâm đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vape juice
Danh từMột chất lỏng được hóa hơi và hít vào bằng cách sử dụng thuốc lá điện tử hoặc thiết bị vaping.
"He refilled his vape pen with strawberry-flavored vape juice."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's 30, he will have tried every flavor of vape juice. |
Đến khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ đã thử mọi hương vị tinh dầu vape. |
| Phủ định | She won't have purchased any more vape juice by the end of the month because she's quitting. |
Cô ấy sẽ không mua thêm bất kỳ loại tinh dầu vape nào vào cuối tháng vì cô ấy đang cai thuốc. |
| Nghi vấn | Will they have run out of vape juice before the party starts? |
Liệu họ có hết tinh dầu vape trước khi bữa tiệc bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vape juice".
