(Top Banner Ad)
vegetable glycerin
B1
Danh từ B1 Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

vegetable glycerin

UK: /ˈvɛdʒtəbəl ˈɡlɪsərɪn/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl ˈɡlɪsərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

glycerin thực vật glycerol thực vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glycerin derived from plant oils, typically soybean, coconut, or palm oil. It is a clear, odorless, viscous liquid used in cosmetics, pharmaceuticals, and food.

Vietnamese Meaning

Glycerin có nguồn gốc từ dầu thực vật, thường là đậu nành, dừa hoặc dầu cọ. Nó là một chất lỏng trong suốt, không mùi, nhớt được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetable glycerin is a common ingredient in many skincare products."

    "Glycerin thực vật là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."

  • "She uses vegetable glycerin to make homemade lotion."

    "Cô ấy sử dụng glycerin thực vật để làm lotion tự chế."

  • "Vegetable glycerin is a natural alternative to petroleum-based ingredients."

    "Glycerin thực vật là một sự thay thế tự nhiên cho các thành phần có nguồn gốc từ dầu mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Một tên gọi khác của glycerin, một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ lipid hoặc chất béo. (Một tên gọi khác của glycerin, một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ lipid hoặc chất béo.)
Adjective glyceric Liên quan đến hoặc chứa glycerin. (Liên quan đến hoặc chứa glycerin.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glycerinum
English
glycerin
English
vegetable glycerin

Nguồn gốc Glycerin thực vật

Glycerin lần đầu tiên được phát hiện bởi nhà hóa học người Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vào năm 1779 khi đun nóng hỗn hợp dầu ô liu và chì oxit. Tên gọi 'glycerin' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'glykys', có nghĩa là 'ngọt'. Phiên bản 'thực vật' của glycerin được chiết xuất từ dầu thực vật, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm và thực phẩm vì tính chất giữ ẩm và làm mềm của nó.

Usage Note

Vegetable glycerin là một loại polyol (hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm hydroxyl) và là một chất giữ ẩm, nghĩa là nó hút ẩm từ không khí vào da. Nó thường được sử dụng thay thế cho glycerin có nguồn gốc từ động vật (hiện nay ít phổ biến hơn).

Prepositions

in for as

- *In*: Dùng để chỉ thành phần trong một sản phẩm (e.g., vegetable glycerin *in* soap).
- *For*: Dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., vegetable glycerin *for* moisturizing).
- *As*: Dùng để chỉ vai trò (e.g., vegetable glycerin *as* a humectant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable glycerin
  • pure pure vegetable glycerin
    (glycerin thực vật tinh khiết)
  • pharmaceutical grade pharmaceutical grade vegetable glycerin
    (glycerin thực vật đạt tiêu chuẩn dược phẩm)
  • organic organic vegetable glycerin
    (glycerin thực vật hữu cơ)
Verb + vegetable glycerin
  • add add vegetable glycerin
    (thêm glycerin thực vật)
  • use use vegetable glycerin
    (sử dụng glycerin thực vật)
  • mix mix vegetable glycerin
    (trộn glycerin thực vật)

Idioms

  • smooth as vegetable glycerin

    mượt mà như glycerin thực vật

    "Her skin was as smooth as vegetable glycerin after using the lotion."

    (Da của cô ấy mượt mà như glycerin thực vật sau khi sử dụng kem dưỡng da.)

  • a drop of vegetable glycerin in the bucket

    một giọt glycerin thực vật trong xô nước (một lượng rất nhỏ)

    "My contribution to the project was just a drop of vegetable glycerin in the bucket."

    (Đóng góp của tôi cho dự án chỉ là một giọt glycerin thực vật trong xô nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable glycerin

Danh từ
Lật mặt

Glycerin có nguồn gốc từ dầu thực vật, thường là đậu nành, dừa hoặc dầu cọ. Nó là một chất lỏng trong suốt, không mùi, nhớt được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm.

"Vegetable glycerin is a common ingredient in many skincare products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable glycerin".

Sử dụng trong Halloween

Vegetable glycerin đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng sương mù an toàn cho các trang trí Halloween, đặc biệt là trong các máy làm sương mù DIY. Nó an toàn hơn so với một số hóa chất khác có thể được sử dụng.

Xu hướng DIY (Tự làm)

Với sự gia tăng của xu hướng DIY, vegetable glycerin đã trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức làm đẹp và chăm sóc cá nhân tự chế. Nó được sử dụng trong xà phòng, kem dưỡng da, và các sản phẩm khác để giữ ẩm và làm mềm da.