(Top Banner Ad)
e-shopping
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

e-shopping

UK: /ˈiːˌʃɒpɪŋ/ • US: /ˈiːˌʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm trực tuyến mua sắm điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying goods or services online.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "E-shopping has become increasingly popular due to its convenience."

    "Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến do sự tiện lợi của nó."

  • "Many people prefer e-shopping because they can compare prices easily."

    "Nhiều người thích mua sắm trực tuyến hơn vì họ có thể so sánh giá cả dễ dàng."

  • "The company's e-shopping platform offers a wide range of products."

    "Nền tảng mua sắm trực tuyến của công ty cung cấp nhiều loại sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-commerce thương mại điện tử
Noun online shopping mua sắm trực tuyến
Noun shopper người mua hàng
Verb/Noun shop mua sắm/cửa hàng
Noun e-tailer nhà bán lẻ điện tử
Noun e-store cửa hàng điện tử

Synonyms

Antonyms

traditional shopping (mua sắm truyền thống)in-store shopping (mua sắm tại cửa hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
electronic
English
e-
Old French
eschoppe
Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
English
shop
English
shopping
English
e-shopping

Nguồn gốc 'e-shopping'

Từ 'e-shopping' là một từ ghép hiện đại. Phần 'e-' là viết tắt của 'electronic' (điện tử), chỉ việc sử dụng công nghệ điện tử và internet. Phần 'shopping' có nghĩa là mua sắm. Ghép lại, 'e-shopping' chỉ hành động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua internet, từ các thiết bị điện tử như máy tính hoặc điện thoại thông minh.

Usage Note

Thuật ngữ 'e-shopping' nhấn mạnh việc mua sắm diễn ra trên môi trường điện tử, thường là qua internet. Nó bao hàm sự tiện lợi và khả năng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ từ xa. So với 'online shopping', 'e-shopping' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút, đặc biệt khi được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh hoặc học thuật.

Prepositions

for on

'E-shopping for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc mua sắm trực tuyến (ví dụ: e-shopping for clothes). 'E-shopping on' thường dùng để chỉ nền tảng hoặc trang web nơi việc mua sắm diễn ra (ví dụ: e-shopping on Amazon).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e-shopping
  • do do e-shopping
    (thực hiện mua sắm trực tuyến)
  • engage in engage in e-shopping
    (tham gia mua sắm trực tuyến)
  • revolutionize revolutionize e-shopping
    (cách mạng hóa mua sắm trực tuyến)
  • boost boost e-shopping
    (thúc đẩy mua sắm trực tuyến)
Adjective + e-shopping
  • convenient convenient e-shopping
    (mua sắm trực tuyến tiện lợi)
  • widespread widespread e-shopping
    (mua sắm trực tuyến phổ biến rộng rãi)
  • secure secure e-shopping
    (mua sắm trực tuyến an toàn)
Noun + e-shopping
  • e-shopping e-shopping trends
    (xu hướng mua sắm trực tuyến)
  • e-shopping e-shopping experience
    (trải nghiệm mua sắm trực tuyến)

Idioms

  • go e-shopping

    đi mua sắm trực tuyến

    "Many people prefer to go e-shopping on their phones during their commute."

    (Nhiều người thích đi mua sắm trực tuyến trên điện thoại trong lúc di chuyển.)

  • e-shopping spree

    đợt mua sắm trực tuyến rầm rộ/điên cuồng

    "After getting her bonus, she went on an e-shopping spree for new clothes."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã có một đợt mua sắm trực tuyến rầm rộ quần áo mới.)

  • e-shopping cart

    giỏ hàng điện tử (trên website/ứng dụng mua sắm)

    "I added several items to my e-shopping cart but haven't checked out yet."

    (Tôi đã thêm một vài món hàng vào giỏ hàng điện tử của mình nhưng vẫn chưa thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-shopping

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến.

"E-shopping has become increasingly popular due to its convenience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
E-shopping is becoming increasingly popular.
Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Phủ định
E-shopping is not always the best option for everyone.
Mua sắm trực tuyến không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is e-shopping convenient for you?
Mua sắm trực tuyến có tiện lợi cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-shopping".

Tác động đến bán lẻ truyền thống

E-shopping đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm của người tiêu dùng, khiến nhiều cửa hàng bán lẻ truyền thống phải đối mặt với thách thức và thích nghi. Mặc dù nhiều cửa hàng truyền thống đóng cửa, nhưng cũng có nhiều cửa hàng khác phát triển chiến lược bán hàng đa kênh (online và offline) để tồn tại và phát triển.

Mua sắm không biên giới và đánh giá sản phẩm

E-shopping cho phép người tiêu dùng từ Việt Nam dễ dàng mua hàng từ các nhà bán lẻ ở khắp nơi trên thế giới, mở ra một thế giới sản phẩm đa dạng hơn. Đồng thời, các đánh giá và xếp hạng sản phẩm từ người mua hàng khác trở thành yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, tạo ra một cộng đồng người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm trực tuyến.