(Top Banner Ad)
in-store shopping
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ

in-store shopping

UK: /ɪn stɔː ˈʃɒpɪŋ/ • US: /ɪn stɔːr ˈʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm tại cửa hàng mua sắm trực tiếp tại cửa hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying goods in a physical store rather than online.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua sắm hàng hóa tại một cửa hàng vật lý, trái ngược với mua sắm trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In-store shopping provides a more tactile and immediate experience than online shopping."

    "Mua sắm tại cửa hàng mang lại trải nghiệm trực quan và tức thời hơn so với mua sắm trực tuyến."

  • "Many people still prefer in-store shopping for clothes because they can try them on."

    "Nhiều người vẫn thích mua quần áo tại cửa hàng hơn vì họ có thể thử chúng."

  • "The company is investing in improving its in-store shopping experience."

    "Công ty đang đầu tư vào việc cải thiện trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm, đi mua hàng
Noun shopper người mua sắm
Noun store cửa hàng, siêu thị, kho
Verb store cất giữ, lưu trữ
Adjective in-store tại cửa hàng, trong cửa hàng
Noun phrase online shopping mua sắm trực tuyến
Noun phrase window shopping ngắm đồ trong tủ kính (mà không mua)

Synonyms

brick-and-mortar shopping (mua sắm tại cửa hàng truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Latin
instaurare
Old English
sceoppa
English
shopping
Modern English
in-store shopping

Nguồn gốc của 'in-store shopping'

Cụm từ "in-store shopping" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện để mô tả hoạt động mua sắm tại các cửa hàng vật lý, đối lập với "online shopping" (mua sắm trực tuyến). Mặc dù các thành phần riêng lẻ như "in" (từ tiếng Anh cổ 'in'), "store" (từ tiếng Pháp cổ 'estore', gốc Latin 'instaurare') và "shop" (từ tiếng Anh cổ 'sceoppa') có nguồn gốc từ rất xa xưa trong tiếng Anh, sự kết hợp này để chỉ hình thức mua sắm truyền thống là một phát triển gần đây, phản ánh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng do sự trỗi dậy của thương mại điện tử.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh trải nghiệm mua sắm trực tiếp, cho phép khách hàng xem, chạm, thử sản phẩm trước khi mua. Nó thường được sử dụng để so sánh với 'online shopping'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in-store shopping
  • enjoy enjoy in-store shopping
    (tận hưởng việc mua sắm tại cửa hàng)
  • do do in-store shopping
    (đi mua sắm tại cửa hàng)
  • prefer prefer in-store shopping
    (thích mua sắm tại cửa hàng hơn)
  • offer offer in-store shopping
    (cung cấp dịch vụ mua sắm tại cửa hàng)
Adjectives + in-store shopping
  • traditional traditional in-store shopping
    (mua sắm truyền thống tại cửa hàng)
  • physical physical in-store shopping
    (mua sắm trực tiếp tại cửa hàng)
  • enhanced enhanced in-store shopping experience
    (trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng được nâng cao)
Nouns + of + in-store shopping
  • return a return to in-store shopping
    (sự trở lại với mua sắm tại cửa hàng)
  • future the future of in-store shopping
    (tương lai của mua sắm tại cửa hàng)

Idioms

  • go in-store shopping

    đi mua sắm tại cửa hàng (trực tiếp)

    "Many people still prefer to go in-store shopping rather than buying things online."

    (Nhiều người vẫn thích đi mua sắm trực tiếp tại cửa hàng hơn là mua đồ trực tuyến.)

  • the in-store shopping experience

    trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng

    "Retailers are trying to improve the in-store shopping experience to attract more customers."

    (Các nhà bán lẻ đang cố gắng cải thiện trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng để thu hút nhiều khách hàng hơn.)

  • in-store vs. online shopping

    mua sắm tại cửa hàng so với mua sắm trực tuyến

    "The debate between in-store vs. online shopping continues to shape the retail industry."

    (Cuộc tranh luận giữa mua sắm tại cửa hàng và mua sắm trực tuyến vẫn tiếp tục định hình ngành bán lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-store shopping

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua sắm hàng hóa tại một cửa hàng vật lý, trái ngược với mua sắm trực tuyến.

"In-store shopping provides a more tactile and immediate experience than online shopping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-store shopping".

Trải nghiệm giác quan và yếu tố xã hội

Mua sắm tại cửa hàng mang đến một trải nghiệm đa giác quan mà mua sắm trực tuyến không thể sánh được. Khách hàng có thể chạm vào sản phẩm, thử quần áo, ngửi mùi hương, và nghe thấy âm thanh của cửa hàng. Đây không chỉ là một giao dịch mà còn là một hoạt động xã hội, nơi mọi người có thể đi cùng bạn bè hoặc gia đình, biến nó thành một hình thức giải trí và kết nối.

Liệu pháp mua sắm (Retail Therapy)

Thuật ngữ "retail therapy" (liệu pháp mua sắm) phản ánh một khía cạnh văn hóa của việc mua sắm, đặc biệt là mua sắm tại cửa hàng. Đối với nhiều người, việc đi mua sắm – dù chỉ là ngắm nghía hay thực sự mua hàng – có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và mang lại cảm giác vui vẻ, như một hình thức "tự thưởng" cho bản thân. Đây là một cách để tạm thời thoát khỏi những lo toan hàng ngày.