(Top Banner Ad)
internet shopping
A2
Danh từ A2 Thương mại điện tử

internet shopping

UK: /ˈɪntəˌnɛt ˈʃɒpɪŋ/ • US: /ˈɪntərˌnɛt ˈʃɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mua sắm trên mạng mua sắm trực tuyến qua internet
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of buying goods or services online.

Vietnamese Meaning

Hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Internet shopping has become increasingly popular in recent years."

    "Mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "She does most of her shopping on the internet."

    "Cô ấy mua sắm hầu hết mọi thứ trên internet."

  • "Internet shopping offers convenience and a wide selection of products."

    "Mua sắm qua internet mang lại sự tiện lợi và nhiều lựa chọn sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet
Noun shop cửa hàng
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun online shopping mua sắm trực tuyến (từ đồng nghĩa/cụm từ tương đương)
Noun e-commerce thương mại điện tử (khái niệm rộng hơn)

Synonyms

Antonyms

traditional shopping (mua sắm truyền thống)in-store shopping (mua sắm tại cửa hàng)

Related Words

Subject Area

Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internet
English
shopping
English
internet shopping

Sự hình thành của cụm từ

Cụm từ 'internet shopping' là sự kết hợp của hai từ 'Internet' (mạng lưới toàn cầu cho phép trao đổi thông tin) và 'shopping' (hành động mua sắm). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi Internet bắt đầu trở nên phổ biến và thương mại điện tử phát triển, mang đến một phương thức mua sắm hoàn toàn mới mẻ, tiện lợi hơn.

Cuộc cách mạng mua sắm

Trước khi có Internet, mua sắm chủ yếu diễn ra tại các cửa hàng vật lý. Tuy nhiên, sự ra đời của Internet đã mở ra khả năng mua sắm từ bất cứ đâu, bất cứ lúc nào chỉ với một cú nhấp chuột. Điều này đã thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta tiêu dùng và tương tác với các sản phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm thông qua các trang web hoặc ứng dụng trên internet. Khác với 'online shopping' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào yếu tố 'internet' như một phương tiện, trong khi 'online shopping' rộng hơn và có thể bao gồm cả các hình thức mua sắm trực tuyến khác không nhất thiết chỉ qua internet (ví dụ: qua mạng nội bộ).

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' khi đề cập đến nền tảng hoặc trang web cụ thể: 'I bought this dress on the internet.' Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích hoặc đối tượng mua sắm: 'I use the internet for shopping'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet shopping
  • convenient convenient internet shopping
    (mua sắm trực tuyến tiện lợi)
  • addictive addictive internet shopping
    (mua sắm trực tuyến gây nghiện)
  • widespread widespread internet shopping
    (mua sắm trực tuyến phổ biến rộng rãi)
Verb + internet shopping
  • do do internet shopping
    (thực hiện/tiến hành mua sắm trực tuyến)
  • enjoy enjoy internet shopping
    (thích mua sắm trực tuyến)
  • limit limit internet shopping
    (hạn chế mua sắm trực tuyến)
Internet shopping + Noun
  • habits internet shopping habits
    (thói quen mua sắm trực tuyến)
  • addiction internet shopping addiction
    (chứng nghiện mua sắm trực tuyến)
  • trends internet shopping trends
    (xu hướng mua sắm trực tuyến)

Idioms

  • go internet shopping

    đi mua sắm trực tuyến

    "I need a new pair of shoes, so I'm going to go internet shopping tonight."

    (Tôi cần một đôi giày mới, vì vậy tôi sẽ đi mua sắm trực tuyến tối nay.)

  • an internet shopping spree

    một đợt mua sắm trực tuyến mạnh tay/táo bạo

    "After getting her bonus, she went on an internet shopping spree for new gadgets."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã có một đợt mua sắm trực tuyến mạnh tay cho các thiết bị mới.)

  • internet shopping addiction

    chứng nghiện mua sắm trực tuyến

    "His family is concerned about his internet shopping addiction."

    (Gia đình anh ấy lo lắng về chứng nghiện mua sắm trực tuyến của anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet shopping

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến.

"Internet shopping has become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy internet shopping because it's convenient.
Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi.
Phủ định
She doesn't mind internet shopping, but she prefers going to physical stores.
Cô ấy không ngại mua sắm trực tuyến, nhưng cô ấy thích đến các cửa hàng thực tế hơn.
Nghi vấn
Is internet shopping your favorite way to buy things?
Mua sắm trực tuyến có phải là cách bạn yêu thích để mua đồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet shopping".

Sự tiện lợi và Toàn cầu hóa

Mua sắm trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người mua hàng hóa và dịch vụ. Nó cung cấp sự tiện lợi tối đa, cho phép người tiêu dùng tiếp cận vô số sản phẩm từ khắp nơi trên thế giới mà không cần rời khỏi nhà. Điều này đã thúc đẩy sự toàn cầu hóa thương mại và thay đổi sâu sắc thói quen tiêu dùng trên toàn cầu.

Ngày mua sắm lớn: Cyber Monday

Cyber Monday là một ngày hội mua sắm trực tuyến lớn diễn ra vào thứ Hai sau Lễ Tạ ơn ở Hoa Kỳ, thường là cuối tháng 11. Đây là một trong những ngày mua sắm trực tuyến lớn nhất trong năm, nơi các nhà bán lẻ đưa ra nhiều ưu đãi và giảm giá đặc biệt. Nó minh họa tầm quan trọng của mua sắm trực tuyến trong văn hóa tiêu dùng phương Tây và lan rộng ra nhiều quốc gia khác.