(Top Banner Ad)
shopping cart
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

shopping cart

UK: /ˈʃɒpɪŋ kɑːt/ • US: /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy hàng giỏ hàng có bánh xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basket on wheels, usually found in supermarkets or other stores, used by customers for carrying groceries or other merchandise while shopping.

Vietnamese Meaning

Một loại giỏ có bánh xe, thường thấy trong siêu thị hoặc các cửa hàng khác, được khách hàng sử dụng để đựng hàng hóa hoặc các mặt hàng khác trong khi mua sắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled her shopping cart with groceries for the week."

    "Cô ấy chất đầy xe đẩy hàng với thực phẩm cho cả tuần."

  • "Please return your shopping cart to the designated area."

    "Vui lòng trả lại xe đẩy hàng của bạn vào khu vực quy định."

  • "The store provides shopping carts for customer convenience."

    "Cửa hàng cung cấp xe đẩy hàng để tạo sự thuận tiện cho khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shop cửa hàng
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Verb shop mua sắm
Noun cart xe đẩy hàng nhỏ; xe kéo
Verb cart chở bằng xe đẩy/xe kéo
Noun shopping mall trung tâm mua sắm
Noun shopping basket giỏ mua sắm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceoppa
Middle English
shoppe
Modern English
shop
Old Norse
kartr
Middle English
carte
Modern English
cart
20th Century English
shopping cart

Câu chuyện ra đời của xe đẩy hàng

Chiếc xe đẩy hàng (shopping cart) hiện đại được phát minh bởi Sylvan Goldman vào năm 1937 tại Oklahoma, Hoa Kỳ. Ông là chủ một chuỗi cửa hàng tạp hóa tự phục vụ. Ban đầu, khách hàng không mấy mặn mà với phát minh này, nhưng sau khi Goldman thuê nhân viên hướng dẫn và thậm chí cả người mẫu để trình diễn cách sử dụng, chiếc xe đẩy đã trở nên phổ biến và cách mạng hóa trải nghiệm mua sắm, giúp mọi người mua được nhiều hàng hơn cùng một lúc.

Usage Note

“Shopping cart” thường được sử dụng để chỉ loại xe đẩy lớn, có bánh xe, dùng để đựng nhiều đồ. Nó khác với “shopping basket” là loại giỏ nhỏ hơn, không có bánh xe và thường được xách tay.

Prepositions

in with of

in the shopping cart (ở trong xe đẩy hàng), with a shopping cart (với một xe đẩy hàng), made of a shopping cart (làm bằng một xe đẩy hàng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shopping cart
  • empty empty shopping cart
    (xe đẩy hàng trống)
  • full full shopping cart
    (xe đẩy hàng đầy)
  • metal metal shopping cart
    (xe đẩy hàng bằng kim loại)
  • online online shopping cart
    (giỏ hàng trực tuyến)
  • abandoned abandoned shopping cart
    (giỏ hàng bị bỏ quên (trực tuyến); xe đẩy bị bỏ lại (cửa hàng))
Verb + shopping cart
  • push push a shopping cart
    (đẩy xe đẩy hàng)
  • fill fill a shopping cart
    (lấp đầy xe đẩy hàng)
  • empty empty a shopping cart
    (làm rỗng xe đẩy hàng)
  • return return a shopping cart
    (trả lại xe đẩy hàng)
  • load load a shopping cart
    (chất hàng vào xe đẩy)
  • abandon abandon a shopping cart
    (bỏ lại xe đẩy hàng/giỏ hàng)

Idioms

  • abandoned shopping cart

    Giỏ hàng bị bỏ quên (trong mua sắm trực tuyến; chỉ việc khách hàng thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không hoàn tất giao dịch)

    "E-commerce companies often send reminder emails about abandoned shopping carts to encourage customers to complete their purchases."

    (Các công ty thương mại điện tử thường gửi email nhắc nhở về các giỏ hàng bị bỏ quên để khuyến khích khách hàng hoàn tất việc mua hàng.)

  • fill your shopping cart

    Thêm hàng vào xe đẩy/giỏ hàng (với số lượng lớn hoặc đa dạng)

    "Don't forget to fill your shopping cart with fresh produce before checking out."

    (Đừng quên đặt đầy rau quả tươi vào xe đẩy hàng trước khi thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shopping cart

danh từ
Lật mặt

Một loại giỏ có bánh xe, thường thấy trong siêu thị hoặc các cửa hàng khác, được khách hàng sử dụng để đựng hàng hóa hoặc các mặt hàng khác trong khi mua sắm.

"She filled her shopping cart with groceries for the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the store provides a shopping cart makes grocery shopping much easier.
Việc cửa hàng cung cấp một xe đẩy hàng giúp việc mua sắm tạp hóa trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
It is not true that he returned the shopping cart to its designated area.
Không đúng là anh ta đã trả xe đẩy hàng về khu vực được chỉ định.
Nghi vấn
Whether she needs a shopping cart depends on how much she intends to buy.
Việc cô ấy có cần xe đẩy hàng hay không phụ thuộc vào việc cô ấy định mua bao nhiêu.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should always sanitize your shopping cart before using it.
Bạn nên luôn khử trùng giỏ hàng trước khi sử dụng.
Phủ định
You must not leave your personal belongings unattended in the shopping cart.
Bạn không được để đồ đạc cá nhân của bạn không được giám sát trong giỏ hàng.
Nghi vấn
Can I leave my shopping cart here while I grab something?
Tôi có thể để giỏ hàng ở đây trong khi tôi lấy một thứ được không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the shopping cart is overloaded, its wheels squeak.
Nếu xe đẩy hàng bị quá tải, bánh xe của nó sẽ kêu cót két.
Phủ định
When a shopping cart has a broken wheel, it doesn't roll smoothly.
Khi một chiếc xe đẩy hàng bị hỏng bánh xe, nó không lăn một cách trơn tru.
Nghi vấn
If the shopping cart is new, does it have a coin deposit system?
Nếu xe đẩy hàng mới, nó có hệ thống đặt cọc tiền xu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customers often fill their shopping carts with groceries.
Khách hàng thường lấp đầy xe đẩy hàng của họ bằng hàng tạp hóa.
Phủ định
Never have I seen so many shopping carts abandoned in the parking lot.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều xe đẩy hàng bị bỏ rơi trong bãi đậu xe đến vậy.
Nghi vấn
Were the shopping carts clean and sanitized?
Những xe đẩy hàng có sạch sẽ và được khử trùng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shopping cart is often found abandoned in the parking lot.
Xe đẩy hàng thường được tìm thấy bị bỏ lại trong bãi đậu xe.
Phủ định
The shopping cart was not returned to its designated area after use.
Xe đẩy hàng đã không được trả lại khu vực quy định sau khi sử dụng.
Nghi vấn
Will the shopping cart be collected by the store employees tonight?
Liệu xe đẩy hàng có được nhân viên cửa hàng thu gom vào tối nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had checked the shopping cart for a hidden discount code before paying.
Tôi ước tôi đã kiểm tra giỏ hàng để tìm mã giảm giá ẩn trước khi thanh toán.
Phủ định
If only the store wouldn't leave empty shopping carts scattered around the parking lot.
Ước gì cửa hàng không để những giỏ hàng trống vương vãi khắp bãi đậu xe.
Nghi vấn
Do you wish you could easily maneuver your overloaded shopping cart through the crowded aisles?
Bạn có ước bạn có thể dễ dàng điều khiển chiếc giỏ hàng quá tải của mình qua các lối đi đông đúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shopping cart".

Sự ra đời và chấp nhận

Mặc dù ngày nay xe đẩy hàng là vật dụng không thể thiếu ở siêu thị, nhưng khi mới được phát minh, nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là phụ nữ, đã ngần ngại sử dụng vì cho rằng nó giống xe đẩy em bé hoặc không hợp với hình ảnh của họ. Phải mất một thời gian và các chiến dịch quảng bá sáng tạo, nó mới được chấp nhận rộng rãi và trở thành biểu tượng của sự tiện lợi trong mua sắm.

Xe đẩy hàng bị bỏ lại

Một hiện tượng phổ biến ở các nước phương Tây là việc khách hàng để lại xe đẩy hàng ở khắp bãi đậu xe thay vì trả về khu vực tập trung. Điều này không chỉ gây mất mỹ quan mà còn tạo thêm công việc cho nhân viên siêu thị và có thể gây nguy hiểm nếu xe trôi tự do.