(Top Banner Ad)
e-signature
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật

e-signature

UK: /iː ˈsɪɡnətʃər/ • US: /iː ˈsɪɡnətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ ký điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic signature, which is data in electronic form, which is logically associated with other data in electronic form and which is used by the signatory to sign.

Vietnamese Meaning

Chữ ký điện tử, là dữ liệu ở dạng điện tử, được liên kết một cách logic với dữ liệu khác ở dạng điện tử và được người ký sử dụng để ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires an e-signature on all digital contracts."

    "Công ty yêu cầu chữ ký điện tử trên tất cả các hợp đồng kỹ thuật số."

  • "Please provide your e-signature to complete the registration process."

    "Vui lòng cung cấp chữ ký điện tử của bạn để hoàn tất quá trình đăng ký."

  • "The e-signature guarantees the authenticity of the document."

    "Chữ ký điện tử đảm bảo tính xác thực của tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signature chữ ký (thường là chữ ký viết tay trên giấy)
Verb sign ký tên, ký kết
Adjective electronic thuộc về điện tử
Noun electron hạt electron

Synonyms

Antonyms

wet signature (chữ ký tươi (chữ ký tay))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
signare
Old French
seigner
Middle English
signen
English
signature
Ancient Greek
ēlektron
English
electronic
English
e-
English
e-signature

Nguồn Gốc Của 'e-signature'

Từ 'e-signature' là sự kết hợp hiện đại của hai yếu tố: tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và danh từ 'signature' (chữ ký). 'Signature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signare' (nghĩa là 'đánh dấu', 'ký tên'), còn 'electronic' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron' (hổ phách, liên quan đến điện). Vào cuối thế kỷ 20, khi công nghệ số phát triển, nhu cầu ký tài liệu trực tuyến tăng cao, đã hình thành nên thuật ngữ 'e-signature' để chỉ phương thức ký điện tử, giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường hiệu quả giao dịch.

Usage Note

E-signature thường được sử dụng trong các văn bản, hợp đồng điện tử để xác thực danh tính người ký và đảm bảo tính toàn vẹn của tài liệu. Nó khác với chữ ký số (digital signature) ở chỗ chữ ký số có sử dụng mã hóa và các biện pháp bảo mật cao hơn.

Prepositions

on for

on: Sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng chữ ký điện tử trên một tài liệu cụ thể (e.g., 'He placed his e-signature on the contract'). for: Sử dụng khi đề cập đến mục đích sử dụng của chữ ký điện tử (e.g., 'The e-signature is used for authentication').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-signature
  • valid valid e-signature
    (chữ ký điện tử hợp lệ)
  • secure secure e-signature
    (chữ ký điện tử an toàn)
  • legally binding legally binding e-signature
    (chữ ký điện tử có giá trị pháp lý ràng buộc)
  • simple simple e-signature
    (chữ ký điện tử đơn giản)
Verb + e-signature
  • create create an e-signature
    (tạo chữ ký điện tử)
  • apply apply an e-signature
    (áp dụng/đặt chữ ký điện tử)
  • use use an e-signature
    (sử dụng chữ ký điện tử)
  • require require an e-signature
    (yêu cầu chữ ký điện tử)

Idioms

  • digital signature solution

    giải pháp chữ ký số/điện tử

    "Many businesses are adopting a digital signature solution for their contracts."

    (Nhiều doanh nghiệp đang áp dụng giải pháp chữ ký số cho các hợp đồng của họ.)

  • e-signature platform

    nền tảng chữ ký điện tử

    "We use an e-signature platform to streamline our document workflow."

    (Chúng tôi sử dụng một nền tảng chữ ký điện tử để tinh gọn quy trình làm việc với tài liệu.)

  • the legal validity of e-signatures

    giá trị pháp lý của chữ ký điện tử

    "The court confirmed the legal validity of e-signatures in the contract."

    (Tòa án đã xác nhận giá trị pháp lý của chữ ký điện tử trong hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-signature

danh từ
Lật mặt

Chữ ký điện tử, là dữ liệu ở dạng điện tử, được liên kết một cách logic với dữ liệu khác ở dạng điện tử và được người ký sử dụng để ký.

"The company requires an e-signature on all digital contracts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-signature".

Giá Trị Pháp Lý và Sự Tiện Lợi Toàn Cầu

Chữ ký điện tử được công nhận rộng rãi về mặt pháp lý ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam. Điều này giúp các giao dịch từ xa trở nên hợp pháp, an toàn và nhanh chóng hơn, loại bỏ nhu cầu in ấn, ký tay và gửi tài liệu vật lý, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể cho cá nhân và doanh nghiệp.

Thúc Đẩy Chuyển Đổi Số và Làm Việc Từ Xa

Sự phát triển của chữ ký điện tử là một yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi số của các tổ chức, đặc biệt trong kỷ nguyên làm việc từ xa. Nó không chỉ đơn thuần là việc ký tài liệu trên máy tính mà còn là biểu tượng của một xu hướng làm việc hiện đại, ít giấy tờ, thân thiện với môi trường và tăng cường bảo mật thông qua công nghệ mã hóa.