first chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial or earliest opportunity to do something.
Vietnamese Meaning
Cơ hội đầu tiên hoặc sớm nhất để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll call you at my first chance."
"Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có cơ hội đầu tiên."
-
"I'll help you with your homework at my first chance."
"Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà ngay khi có cơ hội đầu tiên."
-
"He wants to travel to Europe at his first chance."
"Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu ngay khi có cơ hội đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first chance' thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc dự định tận dụng cơ hội đầu tiên xuất hiện để thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và mong muốn không bỏ lỡ cơ hội.
Prepositions
'At the first chance' diễn tả thời điểm cụ thể khi cơ hội đầu tiên xuất hiện. 'Of first chance' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh thuộc tính 'đầu tiên' của cơ hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get a first chance (có được một cơ hội đầu tiên)
-
have have your first chance (có cơ hội đầu tiên của bạn)
-
give give someone a first chance (cho ai đó một cơ hội đầu tiên)
-
miss miss a first chance (bỏ lỡ một cơ hội đầu tiên)
-
provide provide a first chance (cung cấp một cơ hội đầu tiên)
-
to prove first chance to prove yourself (cơ hội đầu tiên để chứng tỏ bản thân)
-
to impress first chance to impress (cơ hội đầu tiên để gây ấn tượng)
-
to speak first chance to speak (cơ hội đầu tiên để nói)
Idioms
-
at the first chance
ngay khi có cơ hội đầu tiên; ngay lập tức
"I'll tell him about it at the first chance I get."
(Tôi sẽ nói với anh ấy về điều đó ngay khi có cơ hội đầu tiên.)
-
give someone a first chance
cho ai đó một cơ hội đầu tiên (để chứng tỏ năng lực, lòng tin)
"The manager decided to give the new intern a first chance on the important project."
(Người quản lý quyết định cho thực tập sinh mới một cơ hội đầu tiên với dự án quan trọng.)
-
first chance at (something)
cơ hội đầu tiên để (làm gì đó/có được cái gì đó)
"This is my first chance at a promotion, so I need to do my best."
(Đây là cơ hội đầu tiên của tôi để được thăng chức, nên tôi cần cố gắng hết sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first chance
Danh từCơ hội đầu tiên hoặc sớm nhất để làm điều gì đó.
"I'll call you at my first chance."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to give everyone a first chance, but now I'm more cautious. |
Tôi đã từng cho mọi người một cơ hội đầu tiên, nhưng bây giờ tôi thận trọng hơn. |
| Phủ định | She didn't use to give people a first chance; she judged them quickly. |
Cô ấy đã không cho mọi người một cơ hội đầu tiên; cô ấy đánh giá họ rất nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Did you use to believe everyone deserved a first chance? |
Bạn đã từng tin rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội đầu tiên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first chance".
