(Top Banner Ad)
first chance
B1
Danh từ B1 Chung

first chance

UK: /fɜːst tʃɑːns/ • US: /fɜːrst tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

ngay khi có cơ hội đầu tiên lúc có dịp đầu tiên khi có cơ hội đầu tiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or earliest opportunity to do something.

Vietnamese Meaning

Cơ hội đầu tiên hoặc sớm nhất để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll call you at my first chance."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi có cơ hội đầu tiên."

  • "I'll help you with your homework at my first chance."

    "Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà ngay khi có cơ hội đầu tiên."

  • "He wants to travel to Europe at his first chance."

    "Anh ấy muốn đi du lịch châu Âu ngay khi có cơ hội đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly Trước tiên, thứ nhất (chỉ thứ tự trong một chuỗi sự việc hoặc luận điểm)
Adjective chancy Đầy rủi ro, không chắc chắn (thường dùng để mô tả một tình huống hoặc hành động)
Verb chance Liều mình, thử vận may; tình cờ xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furista
Old English
fyrst
Modern English
first
Latin
cadentia
Old French
chance
Middle English
chaunce
Modern English
chance

Sự ưu tiên ban đầu của 'first'

Từ "first" có nguồn gốc từ tiếng German cổ "*furista", mang ý nghĩa "ở phía trước nhất" hoặc "trước hết". Điều này nhấn mạnh khía cạnh về thứ tự, sự khởi đầu hoặc sự ưu tiên. Trong cụm "first chance", nó chỉ cơ hội đến đầu tiên, không phải là cơ hội thứ hai hay thứ ba, thể hiện tính độc đáo và sự ưu tiên của dịp này.

Sự ngẫu nhiên và cơ hội từ 'chance'

Từ "chance" bắt nguồn từ tiếng Latin "cadentia" (sự rơi, sự ngẫu nhiên), qua tiếng Pháp cổ "chance" (sự rơi của xúc xắc, định mệnh, vận may). Ban đầu, nó mang nghĩa một sự việc xảy ra tình cờ hoặc do may rủi. Khi kết hợp với "first", nó trở thành "cơ hội đầu tiên", một dịp quan trọng, dù có thể bất ngờ, để thử sức hoặc đạt được điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'first chance' thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc dự định tận dụng cơ hội đầu tiên xuất hiện để thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và mong muốn không bỏ lỡ cơ hội.

Prepositions

at of

'At the first chance' diễn tả thời điểm cụ thể khi cơ hội đầu tiên xuất hiện. 'Of first chance' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để nhấn mạnh thuộc tính 'đầu tiên' của cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first chance
  • get get a first chance
    (có được một cơ hội đầu tiên)
  • have have your first chance
    (có cơ hội đầu tiên của bạn)
  • give give someone a first chance
    (cho ai đó một cơ hội đầu tiên)
  • miss miss a first chance
    (bỏ lỡ một cơ hội đầu tiên)
  • provide provide a first chance
    (cung cấp một cơ hội đầu tiên)
first chance + Infinitive
  • to prove first chance to prove yourself
    (cơ hội đầu tiên để chứng tỏ bản thân)
  • to impress first chance to impress
    (cơ hội đầu tiên để gây ấn tượng)
  • to speak first chance to speak
    (cơ hội đầu tiên để nói)

Idioms

  • at the first chance

    ngay khi có cơ hội đầu tiên; ngay lập tức

    "I'll tell him about it at the first chance I get."

    (Tôi sẽ nói với anh ấy về điều đó ngay khi có cơ hội đầu tiên.)

  • give someone a first chance

    cho ai đó một cơ hội đầu tiên (để chứng tỏ năng lực, lòng tin)

    "The manager decided to give the new intern a first chance on the important project."

    (Người quản lý quyết định cho thực tập sinh mới một cơ hội đầu tiên với dự án quan trọng.)

  • first chance at (something)

    cơ hội đầu tiên để (làm gì đó/có được cái gì đó)

    "This is my first chance at a promotion, so I need to do my best."

    (Đây là cơ hội đầu tiên của tôi để được thăng chức, nên tôi cần cố gắng hết sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first chance

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội đầu tiên hoặc sớm nhất để làm điều gì đó.

"I'll call you at my first chance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to give everyone a first chance, but now I'm more cautious.
Tôi đã từng cho mọi người một cơ hội đầu tiên, nhưng bây giờ tôi thận trọng hơn.
Phủ định
She didn't use to give people a first chance; she judged them quickly.
Cô ấy đã không cho mọi người một cơ hội đầu tiên; cô ấy đánh giá họ rất nhanh chóng.
Nghi vấn
Did you use to believe everyone deserved a first chance?
Bạn đã từng tin rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội đầu tiên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first chance".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "first chance" thường gắn liền với ý tưởng "first impressions" (ấn tượng đầu tiên). Người ta tin rằng những gì bạn thể hiện trong lần đầu gặp gỡ hoặc làm việc sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến cách người khác nhìn nhận bạn sau này. Vì vậy, việc tận dụng "first chance" để tạo ấn tượng tốt là cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các buổi phỏng vấn xin việc hay gặp mặt xã giao.

Cơ hội để chứng tỏ bản thân

Khái niệm "first chance" cũng phản ánh một giá trị xã hội quan trọng: niềm tin vào việc mỗi cá nhân xứng đáng có một cơ hội ban đầu để chứng tỏ năng lực hoặc tiềm năng của mình. Trong môi trường học tập, nghề nghiệp hay thể thao, việc được trao "first chance" thường được coi là một bước đệm thiết yếu, một sự tin tưởng ban đầu để một người có thể chứng minh giá trị của mình.