(Top Banner Ad)
special offer
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ, Marketing

special offer

UK: /ˈspeʃl ˈɒfə/ • US: /ˈspeʃəl ˈɔfər/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi đặc biệt khuyến mãi đặc biệt chương trình khuyến mãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduced price or a free gift that is offered for a short period as a way of attracting new customers or selling more goods.

Vietnamese Meaning

Một mức giá giảm hoặc một món quà miễn phí được cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn như một cách để thu hút khách hàng mới hoặc bán được nhiều hàng hóa hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a special offer on all sofas this week."

    "Chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt cho tất cả các loại ghế sofa trong tuần này."

  • "The store is running a special offer on electronics."

    "Cửa hàng đang có chương trình ưu đãi đặc biệt cho các mặt hàng điện tử."

  • "Take advantage of our special offer while it lasts!"

    "Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi khi nó còn hiệu lực!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist Chuyên gia
Noun specialty Đặc sản, chuyên môn
Verb offer Đề nghị, cung cấp
Noun offer Sự đề nghị, chào hàng, ưu đãi
Noun offering Vật cúng, sản phẩm chào bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
species
Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
special
Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
offerre
Old French
offrir
Middle English
offeren
English (modern)
special offer

Nguồn gốc 'Special Offer'

Cụm từ 'special offer' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử phong phú. 'Special' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'riêng biệt, đặc biệt', và bản thân nó lại xuất phát từ 'species' (loại, chủng). 'Offer' đến từ tiếng Latin 'offerre', nghĩa là 'mang đến, trình bày', qua tiếng Pháp cổ 'offrir'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một cụm từ quen thuộc trong thế giới kinh doanh và quảng cáo, mô tả một ưu đãi độc đáo hoặc giá khuyến mãi đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ "special offer" thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, marketing và quảng cáo để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng. Nó nhấn mạnh tính hấp dẫn của một ưu đãi, thường có giới hạn về thời gian hoặc số lượng. Khác với "discount" (giảm giá) đơn thuần, "special offer" có thể bao gồm nhiều hình thức khuyến mãi khác nhau như quà tặng kèm, miễn phí vận chuyển,...

Prepositions

on for

Khi dùng "on", nó thường đi kèm với sản phẩm hoặc dịch vụ được giảm giá (ví dụ: "special offer on selected items"). Khi dùng "for", nó thường mô tả đối tượng hưởng ưu đãi (ví dụ: "special offer for new customers").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + special offer
  • great a great special offer
    (một ưu đãi đặc biệt tuyệt vời)
  • exclusive an exclusive special offer
    (một ưu đãi đặc biệt độc quyền)
  • limited a limited special offer
    (một ưu đãi đặc biệt có giới hạn)
  • seasonal a seasonal special offer
    (một ưu đãi đặc biệt theo mùa)
  • introductory an introductory special offer
    (một ưu đãi đặc biệt giới thiệu sản phẩm/dịch vụ)
Verb + special offer
  • make make a special offer
    (đưa ra một ưu đãi đặc biệt)
  • launch launch a special offer
    (khởi động một ưu đãi đặc biệt)
  • promote promote a special offer
    (quảng bá một ưu đãi đặc biệt)
  • take advantage of take advantage of a special offer
    (tận dụng ưu đãi đặc biệt)
  • have have a special offer
    (có một ưu đãi đặc biệt)
special offer + Noun
  • price special offer price
    (giá ưu đãi đặc biệt)
  • period special offer period
    (thời gian ưu đãi đặc biệt)
  • package special offer package
    (gói ưu đãi đặc biệt)
Prepositional phrase
  • on on special offer
    (đang được giảm giá/có ưu đãi đặc biệt)

Idioms

  • on special offer

    đang được giảm giá hoặc có ưu đãi đặc biệt

    "These shoes are currently on special offer."

    (Đôi giày này hiện đang có ưu đãi đặc biệt.)

  • take advantage of a special offer

    tận dụng một ưu đãi đặc biệt

    "Don't forget to take advantage of our special offer before it ends."

    (Đừng quên tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi trước khi nó kết thúc.)

  • limited-time special offer

    ưu đãi đặc biệt có giới hạn thời gian

    "This is a limited-time special offer, so act fast!"

    (Đây là ưu đãi đặc biệt có giới hạn thời gian, hãy hành động nhanh lên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

special offer

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá giảm hoặc một món quà miễn phí được cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn như một cách để thu hút khách hàng mới hoặc bán được nhiều hàng hóa hơn.

"We have a special offer on all sofas this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special offer".

Văn hóa khuyến mãi và giảm giá

Ở các nước phương Tây, 'special offer' là một phần không thể thiếu trong văn hóa tiêu dùng và bán lẻ, đặc biệt là vào các dịp lễ lớn như Black Friday (Thứ Sáu đen), Cyber Monday hay các đợt giảm giá cuối mùa. Các ưu đãi này không chỉ giúp thu hút khách hàng mà còn tạo ra sự cạnh tranh sôi nổi giữa các nhà bán lẻ. Khách hàng thường săn đón các 'special offer' để mua sắm tiết kiệm hơn hoặc trải nghiệm sản phẩm mới.

Tâm lý học về Ưu đãi đặc biệt

Các 'special offer' thường được thiết kế để kích thích tâm lý người tiêu dùng. Việc giới hạn thời gian ('limited-time offer') hoặc số lượng ('while stocks last') tạo ra cảm giác cấp bách và khan hiếm, khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng. Đây là một chiến lược marketing hiệu quả để thúc đẩy doanh số và tạo ra sự hứng thú cho sản phẩm.