special offer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reduced price or a free gift that is offered for a short period as a way of attracting new customers or selling more goods.
Vietnamese Meaning
Một mức giá giảm hoặc một món quà miễn phí được cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn như một cách để thu hút khách hàng mới hoặc bán được nhiều hàng hóa hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a special offer on all sofas this week."
"Chúng tôi có một ưu đãi đặc biệt cho tất cả các loại ghế sofa trong tuần này."
-
"The store is running a special offer on electronics."
"Cửa hàng đang có chương trình ưu đãi đặc biệt cho các mặt hàng điện tử."
-
"Take advantage of our special offer while it lasts!"
"Hãy tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi khi nó còn hiệu lực!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | Đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | Chuyên môn hóa, chuyên về |
| Noun | specialist | Chuyên gia |
| Noun | specialty | Đặc sản, chuyên môn |
| Verb | offer | Đề nghị, cung cấp |
| Noun | offer | Sự đề nghị, chào hàng, ưu đãi |
| Noun | offering | Vật cúng, sản phẩm chào bán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "special offer" thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, marketing và quảng cáo để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng. Nó nhấn mạnh tính hấp dẫn của một ưu đãi, thường có giới hạn về thời gian hoặc số lượng. Khác với "discount" (giảm giá) đơn thuần, "special offer" có thể bao gồm nhiều hình thức khuyến mãi khác nhau như quà tặng kèm, miễn phí vận chuyển,...
Prepositions
Khi dùng "on", nó thường đi kèm với sản phẩm hoặc dịch vụ được giảm giá (ví dụ: "special offer on selected items"). Khi dùng "for", nó thường mô tả đối tượng hưởng ưu đãi (ví dụ: "special offer for new customers").
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great special offer (một ưu đãi đặc biệt tuyệt vời)
-
exclusive an exclusive special offer (một ưu đãi đặc biệt độc quyền)
-
limited a limited special offer (một ưu đãi đặc biệt có giới hạn)
-
seasonal a seasonal special offer (một ưu đãi đặc biệt theo mùa)
-
introductory an introductory special offer (một ưu đãi đặc biệt giới thiệu sản phẩm/dịch vụ)
-
make make a special offer (đưa ra một ưu đãi đặc biệt)
-
launch launch a special offer (khởi động một ưu đãi đặc biệt)
-
promote promote a special offer (quảng bá một ưu đãi đặc biệt)
-
take advantage of take advantage of a special offer (tận dụng ưu đãi đặc biệt)
-
have have a special offer (có một ưu đãi đặc biệt)
-
price special offer price (giá ưu đãi đặc biệt)
-
period special offer period (thời gian ưu đãi đặc biệt)
-
package special offer package (gói ưu đãi đặc biệt)
-
on on special offer (đang được giảm giá/có ưu đãi đặc biệt)
Idioms
-
on special offer
đang được giảm giá hoặc có ưu đãi đặc biệt
"These shoes are currently on special offer."
(Đôi giày này hiện đang có ưu đãi đặc biệt.)
-
take advantage of a special offer
tận dụng một ưu đãi đặc biệt
"Don't forget to take advantage of our special offer before it ends."
(Đừng quên tận dụng ưu đãi đặc biệt của chúng tôi trước khi nó kết thúc.)
-
limited-time special offer
ưu đãi đặc biệt có giới hạn thời gian
"This is a limited-time special offer, so act fast!"
(Đây là ưu đãi đặc biệt có giới hạn thời gian, hãy hành động nhanh lên!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
special offer
Danh từMột mức giá giảm hoặc một món quà miễn phí được cung cấp trong một khoảng thời gian ngắn như một cách để thu hút khách hàng mới hoặc bán được nhiều hàng hóa hơn.
"We have a special offer on all sofas this week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "special offer".
