(Top Banner Ad)
early childhood intervention
C1
Noun C1 Giáo dục, Tâm lý học, Y tế

early childhood intervention

UK: /ˈɜːli ˈtʃaɪldhʊd ˌɪntəˈvenʃən/ • US: /ˈɜːrli ˈtʃaɪldhʊd ˌɪntərˈvenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

can thiệp sớm ở trẻ nhỏ hỗ trợ phát triển sớm cho trẻ em
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of services designed to help children with developmental delays or disabilities and their families.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các dịch vụ được thiết kế để giúp trẻ em bị chậm phát triển hoặc khuyết tật và gia đình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early childhood intervention can significantly improve a child's cognitive and social skills."

    "Can thiệp sớm trong giai đoạn thơ ấu có thể cải thiện đáng kể các kỹ năng nhận thức và xã hội của trẻ."

  • "The study evaluated the effectiveness of early childhood intervention programs."

    "Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp sớm trong giai đoạn thơ ấu."

  • "Access to early childhood intervention is crucial for children with autism."

    "Tiếp cận với can thiệp sớm trong giai đoạn thơ ấu là rất quan trọng đối với trẻ tự kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm
Adjective earlier sớm hơn
Adjective earliest sớm nhất
Noun earliness sự sớm sủa, tính chất sớm
Noun child đứa trẻ
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish tính trẻ con, ấu trĩ
Adjective childlike ngây thơ, giống trẻ con (tích cực)
Verb intervene can thiệp
Noun intervention sự can thiệp
Noun intervenor người can thiệp, bên can thiệp
Adjective intervening ở giữa, diễn ra giữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
early childhood intervention

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ "can thiệp sớm cho trẻ nhỏ" (early childhood intervention) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II, khi các xã hội bắt đầu nhận ra tầm quan trọng then chốt của những năm đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của một đứa trẻ. Nó là sự kết hợp của ba yếu tố chính: 'Early' (sớm) nhấn mạnh việc can thiệp cần diễn ra càng sớm càng tốt để tối đa hóa hiệu quả; 'Childhood' (thời thơ ấu) chỉ rõ đối tượng là trẻ nhỏ, thường từ sơ sinh đến 8 tuổi; và 'Intervention' (can thiệp) ám chỉ các hành động, chương trình hoặc dịch vụ có mục đích nhằm hỗ trợ và cải thiện sự phát triển của trẻ có nguy cơ hoặc đã có dấu hiệu chậm phát triển. Cùng nhau, cụm từ này định nghĩa một hệ thống dịch vụ đa ngành được cung cấp cho trẻ nhỏ và gia đình của chúng nhằm thúc đẩy sức khỏe, hạnh phúc và kết quả phát triển của trẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đặc biệt, tâm lý học phát triển và y tế công cộng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm để cải thiện kết quả lâu dài cho trẻ em có nguy cơ hoặc đã được xác định là có vấn đề về phát triển. Khác với 'child care' (chăm sóc trẻ em) vốn mang tính tổng quát hơn, 'early childhood intervention' hướng đến mục tiêu cụ thể là giải quyết các vấn đề phát triển đã được xác định.

Prepositions

in for with

* 'in early childhood intervention programs/services': chỉ sự tham gia vào các chương trình hoặc dịch vụ can thiệp. * 'early childhood intervention for children/families': chỉ đối tượng mục tiêu của can thiệp. * 'early childhood intervention with specific strategies/techniques': chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong can thiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early childhood intervention
  • effective effective early childhood intervention
    (can thiệp sớm hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive early childhood intervention
    (can thiệp sớm toàn diện)
  • crucial crucial early childhood intervention
    (can thiệp sớm then chốt/quan trọng)
  • timely timely early childhood intervention
    (can thiệp sớm kịp thời)
  • quality quality early childhood intervention
    (can thiệp sớm chất lượng cao)
Verb + early childhood intervention
  • provide provide early childhood intervention
    (cung cấp/thực hiện can thiệp sớm)
  • implement implement early childhood intervention
    (triển khai can thiệp sớm)
  • receive receive early childhood intervention
    (nhận được/được can thiệp sớm)
  • benefit from benefit from early childhood intervention
    (hưởng lợi từ can thiệp sớm)
  • fund fund early childhood intervention
    (tài trợ cho can thiệp sớm)
Noun + early childhood intervention
  • program early childhood intervention program
    (chương trình can thiệp sớm)
  • services early childhood intervention services
    (các dịch vụ can thiệp sớm)
  • specialist early childhood intervention specialist
    (chuyên gia can thiệp sớm)
  • policy early childhood intervention policy
    (chính sách can thiệp sớm)

Idioms

  • Invest in early childhood intervention

    Đầu tư vào can thiệp sớm cho trẻ nhỏ (nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tài trợ và hỗ trợ)

    "Governments worldwide are increasingly recognizing the need to invest in early childhood intervention for long-term societal benefits."

    (Chính phủ trên toàn thế giới ngày càng nhận ra sự cần thiết phải đầu tư vào can thiệp sớm cho trẻ nhỏ để mang lại lợi ích xã hội lâu dài.)

  • The cornerstone of early childhood intervention

    Nền tảng/Hòn đá tảng của can thiệp sớm cho trẻ nhỏ (ám chỉ một yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Family-centered practice is often considered the cornerstone of effective early childhood intervention."

    (Thực hành lấy gia đình làm trung tâm thường được coi là nền tảng của can thiệp sớm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early childhood intervention

Noun
Lật mặt

Một hệ thống các dịch vụ được thiết kế để giúp trẻ em bị chậm phát triển hoặc khuyết tật và gia đình của họ.

"Early childhood intervention can significantly improve a child's cognitive and social skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to consider early childhood intervention to support development.
Việc xem xét can thiệp sớm cho trẻ là quan trọng để hỗ trợ sự phát triển.
Phủ định
It is not beneficial to ignore early childhood intervention when developmental delays are present.
Việc bỏ qua can thiệp sớm cho trẻ khi có sự chậm trễ phát triển là không có lợi.
Nghi vấn
Is it necessary to implement early childhood intervention as soon as possible?
Có cần thiết phải thực hiện can thiệp sớm cho trẻ càng sớm càng tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early childhood intervention".

Tầm quan trọng được công nhận toàn cầu

Trong nhiều thập kỷ qua, các nghiên cứu khoa học và y tế đã chứng minh rằng những trải nghiệm và môi trường trong giai đoạn đầu đời của trẻ (từ sơ sinh đến 8 tuổi) có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và thể chất sau này. Điều này đã dẫn đến sự công nhận rộng rãi trên toàn cầu về tầm quan trọng của can thiệp sớm. Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, đã xây dựng các hệ thống chính sách và dịch vụ quốc gia để đảm bảo rằng trẻ em có nguy cơ hoặc chậm phát triển có thể nhận được sự hỗ trợ cần thiết, nhằm tối đa hóa tiềm năng của chúng và giảm bớt gánh nặng xã hội về lâu dài.

Từ bệnh viện đến gia đình

Xu hướng trong can thiệp sớm đã dịch chuyển đáng kể từ mô hình tập trung vào bệnh viện hoặc tổ chức sang cách tiếp cận lấy gia đình làm trung tâm và dựa vào cộng đồng. Thay vì chỉ điều trị khuyết tật, mục tiêu hiện nay là hỗ trợ gia đình trong việc tạo ra một môi trường khuyến khích sự phát triển của trẻ trong bối cảnh tự nhiên hàng ngày của chúng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò chủ đạo của cha mẹ và người chăm sóc trong quá trình can thiệp, cung cấp cho họ kiến thức và kỹ năng để hỗ trợ con cái mình một cách hiệu quả, giúp trẻ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng và trường học.