(Top Banner Ad)
early retirement
B2
Danh từ B2 Kinh tế

early retirement

UK: /ˈɜːli rɪˈtaɪəmənt/ • US: /ˈɜːrli rɪˈtaɪərmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ hưu sớm về hưu non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of retiring from employment at an earlier age than the standard retirement age.

Vietnamese Meaning

Việc nghỉ hưu sớm hơn độ tuổi nghỉ hưu thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered generous packages to encourage early retirement."

    "Công ty đã đưa ra những gói trợ cấp hào phóng để khuyến khích nghỉ hưu sớm."

  • "Many people dream of early retirement but few can afford it."

    "Nhiều người mơ về việc nghỉ hưu sớm nhưng ít người có đủ khả năng."

  • "She took early retirement to spend more time with her grandchildren."

    "Cô ấy đã nghỉ hưu sớm để dành nhiều thời gian hơn cho các cháu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb early sớm, ban đầu
Adjective/Adverb earlier sớm hơn, trước đó
Adjective/Adverb earliest sớm nhất, đầu tiên
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Adjective retired đã nghỉ hưu, về hưu
Noun retiree người nghỉ hưu
Noun retirement sự nghỉ hưu

Synonyms

premature retirement (nghỉ hưu trước tuổi)

Antonyms

late retirement (nghỉ hưu muộn)

Related Words

golden handshake (gói trợ cấp thôi việc (thường rất lớn))pension (lương hưu)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Old French
retirer
English
early retirement

Nguồn gốc 'Early'

Từ 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', mang nghĩa 'trước' hoặc 'sớm'. Nó phản ánh ý tưởng về việc một sự việc xảy ra ở thời điểm bắt đầu hoặc trước mốc thời gian dự kiến.

Nguồn gốc 'Retirement'

Từ 'retire' (nghỉ hưu) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui', 'kéo về' hoặc 'rời đi'. Khi kết hợp với hậu tố '-ment' để tạo thành danh từ 'retirement', nó mô tả hành động hoặc trạng thái rút lui khỏi công việc hoặc hoạt động thường xuyên.

Sự kết hợp 'Early Retirement'

Cụm từ 'early retirement' (nghỉ hưu sớm) là sự kết hợp của hai từ này để chỉ việc một người rời bỏ công việc vĩnh viễn ở độ tuổi trẻ hơn so với tuổi nghỉ hưu truyền thống hoặc theo quy định của pháp luật. Khái niệm này ngày càng trở nên phổ biến với sự phát triển của hệ thống lương hưu và các chính sách lao động linh hoạt hơn.

Usage Note

Cụm từ 'early retirement' thường được sử dụng để chỉ việc một người quyết định ngừng làm việc trước tuổi mà họ thường được mong đợi hoặc bắt buộc phải làm việc theo quy định của công ty hoặc quốc gia. Quyết định này có thể xuất phát từ nhiều lý do, bao gồm sức khỏe, mong muốn theo đuổi các sở thích cá nhân, hoặc nhận được các gói khuyến khích nghỉ hưu sớm từ công ty. Nó khác với 'retirement' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố thời gian, tức là diễn ra trước tuổi thông thường.

Prepositions

on into

'on early retirement': Nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu nghỉ hưu sớm. Ví dụ: 'He went on early retirement at 55'. 'into early retirement': Nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi sang trạng thái nghỉ hưu sớm. Ví dụ: 'She eased into early retirement by working part-time for a year'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early retirement
  • voluntary voluntary early retirement
    (nghỉ hưu sớm tự nguyện)
  • generous generous early retirement
    (chế độ nghỉ hưu sớm hậu hĩnh)
  • compulsory compulsory early retirement
    (nghỉ hưu sớm bắt buộc)
Verb + early retirement
  • take take early retirement
    (nghỉ hưu sớm)
  • opt for opt for early retirement
    (chọn nghỉ hưu sớm)
  • offer offer early retirement
    (đề xuất/cung cấp chế độ nghỉ hưu sớm)
early retirement + Noun
  • package early retirement package
    (gói nghỉ hưu sớm)
  • scheme early retirement scheme
    (chương trình/kế hoạch nghỉ hưu sớm)

Idioms

  • take early retirement

    nghỉ hưu sớm

    "Many employees decided to take early retirement during the company's restructuring."

    (Nhiều nhân viên đã quyết định nghỉ hưu sớm trong đợt tái cơ cấu công ty.)

  • opt for early retirement

    chọn nghỉ hưu sớm

    "She opted for early retirement to spend more time with her grandchildren."

    (Cô ấy đã chọn nghỉ hưu sớm để dành nhiều thời gian hơn cho cháu.)

  • be offered early retirement

    được đề nghị/cung cấp chế độ nghỉ hưu sớm

    "He was offered early retirement after 30 years of service due to health issues."

    (Ông ấy được đề nghị nghỉ hưu sớm sau 30 năm phục vụ vì vấn đề sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early retirement

Danh từ
Lật mặt

Việc nghỉ hưu sớm hơn độ tuổi nghỉ hưu thông thường.

"The company offered generous packages to encourage early retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early retirement".

Phong trào F.I.R.E. (Độc lập tài chính, Nghỉ hưu sớm)

F.I.R.E. (Financial Independence, Retire Early) là một phong trào phổ biến ở các nước phương Tây, nơi mọi người tập trung vào việc tiết kiệm và đầu tư mạnh mẽ để đạt được độc lập tài chính và có thể nghỉ hưu sớm hơn nhiều so với tuổi truyền thống, đôi khi là ở độ tuổi 30 hoặc 40. Mục tiêu là kiểm soát thời gian và cuộc sống của mình thay vì bị ràng buộc bởi công việc.

Gói nghỉ hưu 'Golden Handshake'

Một 'golden handshake' (bắt tay vàng) là một gói trợ cấp nghỉ việc rất hậu hĩnh, thường được cung cấp cho các giám đốc điều hành cấp cao hoặc nhân viên lâu năm như một động lực để họ chấp nhận nghỉ hưu sớm. Gói này có thể bao gồm một khoản tiền mặt lớn, các quyền lợi lương hưu được tăng cường, bảo hiểm y tế và các phúc lợi khác.