(Top Banner Ad)
retiring
B2
Tính từ B2 Tổng quát

retiring

UK: /rɪˈtaɪərɪŋ/ • US: /rɪˈtaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp nghỉ hưu nhút nhát thích ở một mình kín đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shy and fond of being on one's own.

Vietnamese Meaning

Nhút nhát và thích ở một mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a quiet, retiring man who avoided publicity."

    "Ông ấy là một người đàn ông trầm lặng, thích ở một mình và tránh xa sự chú ý của công chúng."

  • "He is a retiring sort of person and doesn't enjoy large parties."

    "Anh ấy là một kiểu người thích ở một mình và không thích những bữa tiệc lớn."

  • "The retiring governor will be succeeded by a younger politician."

    "Vị thống đốc sắp mãn nhiệm sẽ được kế nhiệm bởi một chính trị gia trẻ tuổi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement sự nghỉ hưu, tuổi nghỉ hưu
Adjective retired đã nghỉ hưu, đã về hưu
Adverb retiringly một cách e thẹn, một cách kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire
English
retiring

Nguồn gốc của 'retiring'

Từ 'retiring' có nguồn gốc từ động từ 'retire' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại được phát triển từ 'retirer' trong tiếng Pháp cổ. 'Retirer' có nghĩa là 'rút lui', 'kéo lại'. Từ ý nghĩa ban đầu là 'rút lui' khỏi một nơi hoặc một tình huống, từ 'retire' sau đó mang nghĩa 'nghỉ hưu' hoặc 'đi ngủ'. Khi thêm đuôi '-ing' để trở thành tính từ 'retiring', nó mang nghĩa 'có xu hướng rút lui', 'e thẹn', 'nhút nhát' hoặc 'kín đáo', phản ánh sự lựa chọn rút lui khỏi sự chú ý xã hội.

Usage Note

Tính từ 'retiring' mô tả một người có xu hướng tránh sự chú ý, thích sự yên tĩnh và không thích giao du nhiều. Nó khác với 'shy' ở chỗ 'retiring' nhấn mạnh sự lựa chọn và thích thú với việc ở một mình hơn là chỉ đơn thuần là sự lo lắng hay e ngại khi tiếp xúc với người khác. So với 'introverted', 'retiring' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và khiêm tốn hơn.
Khi nói về việc nghỉ hưu, 'retiring' thường được sử dụng trước một chức danh để chỉ người sắp nghỉ hưu. Ví dụ, 'the retiring president' là tổng thống sắp mãn nhiệm. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ việc làm việc sang nghỉ ngơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + retiring
  • naturally naturally retiring
    (bản tính nhút nhát)
  • very very retiring
    (rất e thẹn)
  • quite quite retiring
    (khá kín đáo)
Verb + retiring
  • be be retiring
    (là người e thẹn, nhút nhát)
  • seem seem retiring
    (trông có vẻ kín đáo, nhút nhát)
retiring + Noun
  • manner a retiring manner
    (thái độ kín đáo, dè dặt)
  • personality a retiring personality
    (tính cách nhút nhát, e thẹn)
  • disposition a retiring disposition
    (khuynh hướng e thẹn, kín đáo)

Idioms

  • retiring into one's shell

    Rút vào vỏ bọc của mình, trở nên khép kín, tránh giao tiếp xã hội.

    "After the difficult experience, he started retiring into his shell, avoiding friends and social events."

    (Sau trải nghiệm khó khăn đó, anh ấy bắt đầu rút vào vỏ bọc của mình, tránh mặt bạn bè và các sự kiện xã hội.)

  • retiring from public life

    Rút lui khỏi đời sống công chúng, không còn xuất hiện hoặc tham gia vào các hoạt động công khai.

    "The famous politician announced she would be retiring from public life to spend more time with her family."

    (Nữ chính trị gia nổi tiếng tuyên bố sẽ rút lui khỏi đời sống công chúng để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)

  • a retiring nature/personality

    Bản tính/tính cách e thẹn, nhút nhát, kín đáo, thích ở một mình.

    "Despite her talent, her retiring nature made her hesitant to perform in front of large crowds."

    (Mặc dù tài năng, bản tính e thẹn của cô ấy khiến cô ngần ngại biểu diễn trước đám đông lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retiring

Tính từ
Lật mặt

Nhút nhát và thích ở một mình.

"He was a quiet, retiring man who avoided publicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retiring".

Giá trị của sự khiêm tốn và kín đáo

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thời kỳ lịch sử trước đây, một người có tính cách 'retiring' (kín đáo, e thẹn) thường được coi là có đức tính tốt, thể hiện sự khiêm tốn, nhã nhặn và tránh xa sự phô trương. Mặc dù quan điểm này đã thay đổi và xã hội hiện đại thường khuyến khích sự tự tin và cởi mở hơn, nhưng đôi khi sự kín đáo vẫn được đánh giá cao trong các tình huống cần sự tinh tế hoặc riêng tư.

Sự nhìn nhận đa chiều về tính cách 'retiring'

Tính cách 'retiring' có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và bối cảnh. Một số người có thể coi đó là dấu hiệu của sự nhút nhát quá mức hoặc thiếu tự tin, có thể cản trở các mối quan hệ xã hội hoặc cơ hội nghề nghiệp. Tuy nhiên, những người khác lại có thể đánh giá cao đó là sự khiêm tốn, sâu sắc, khả năng tự chủ, hoặc sự tập trung vào nội tâm. Điều này cho thấy không phải lúc nào 'retiring' cũng mang nghĩa tiêu cực.