retiring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shy and fond of being on one's own.
Vietnamese Meaning
Nhút nhát và thích ở một mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a quiet, retiring man who avoided publicity."
"Ông ấy là một người đàn ông trầm lặng, thích ở một mình và tránh xa sự chú ý của công chúng."
-
"He is a retiring sort of person and doesn't enjoy large parties."
"Anh ấy là một kiểu người thích ở một mình và không thích những bữa tiệc lớn."
-
"The retiring governor will be succeeded by a younger politician."
"Vị thống đốc sắp mãn nhiệm sẽ được kế nhiệm bởi một chính trị gia trẻ tuổi hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | retire | nghỉ hưu, rút lui |
| Noun | retirement | sự nghỉ hưu, tuổi nghỉ hưu |
| Adjective | retired | đã nghỉ hưu, đã về hưu |
| Adverb | retiringly | một cách e thẹn, một cách kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'retiring' mô tả một người có xu hướng tránh sự chú ý, thích sự yên tĩnh và không thích giao du nhiều. Nó khác với 'shy' ở chỗ 'retiring' nhấn mạnh sự lựa chọn và thích thú với việc ở một mình hơn là chỉ đơn thuần là sự lo lắng hay e ngại khi tiếp xúc với người khác. So với 'introverted', 'retiring' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng và khiêm tốn hơn.
Khi nói về việc nghỉ hưu, 'retiring' thường được sử dụng trước một chức danh để chỉ người sắp nghỉ hưu. Ví dụ, 'the retiring president' là tổng thống sắp mãn nhiệm. Nó nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ việc làm việc sang nghỉ ngơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally retiring (bản tính nhút nhát)
-
very very retiring (rất e thẹn)
-
quite quite retiring (khá kín đáo)
-
be be retiring (là người e thẹn, nhút nhát)
-
seem seem retiring (trông có vẻ kín đáo, nhút nhát)
-
manner a retiring manner (thái độ kín đáo, dè dặt)
-
personality a retiring personality (tính cách nhút nhát, e thẹn)
-
disposition a retiring disposition (khuynh hướng e thẹn, kín đáo)
Idioms
-
retiring into one's shell
Rút vào vỏ bọc của mình, trở nên khép kín, tránh giao tiếp xã hội.
"After the difficult experience, he started retiring into his shell, avoiding friends and social events."
(Sau trải nghiệm khó khăn đó, anh ấy bắt đầu rút vào vỏ bọc của mình, tránh mặt bạn bè và các sự kiện xã hội.)
-
retiring from public life
Rút lui khỏi đời sống công chúng, không còn xuất hiện hoặc tham gia vào các hoạt động công khai.
"The famous politician announced she would be retiring from public life to spend more time with her family."
(Nữ chính trị gia nổi tiếng tuyên bố sẽ rút lui khỏi đời sống công chúng để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.)
-
a retiring nature/personality
Bản tính/tính cách e thẹn, nhút nhát, kín đáo, thích ở một mình.
"Despite her talent, her retiring nature made her hesitant to perform in front of large crowds."
(Mặc dù tài năng, bản tính e thẹn của cô ấy khiến cô ngần ngại biểu diễn trước đám đông lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retiring
Tính từNhút nhát và thích ở một mình.
"He was a quiet, retiring man who avoided publicity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retiring".
