earth gravity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force of attraction by which terrestrial objects are attracted toward the center of the earth.
Vietnamese Meaning
Lực hấp dẫn của Trái Đất là lực hút mà Trái Đất tác động lên các vật thể, kéo chúng về phía tâm của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strength of earth gravity keeps us firmly on the ground."
"Độ mạnh của lực hấp dẫn Trái Đất giữ chúng ta vững chắc trên mặt đất."
-
"Understanding earth gravity is crucial for designing spacecraft."
"Hiểu rõ lực hấp dẫn Trái Đất là rất quan trọng để thiết kế tàu vũ trụ."
-
"Earth gravity affects the trajectory of projectiles."
"Lực hấp dẫn Trái Đất ảnh hưởng đến quỹ đạo của các vật thể bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Earth | Trái Đất (hành tinh) |
| Noun | earth | đất, mặt đất |
| Adjective | earthly | thuộc về trái đất, trần tục |
| Verb | unearth | đào lên, khai quật |
| Noun | gravitation | lực hấp dẫn, sự hút (trong vật lý) |
| Adjective | gravitational | thuộc về trọng lực, hấp dẫn |
| Verb | gravitate | bị hút về, hướng về (theo lực hấp dẫn hoặc sự hấp dẫn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earth gravity' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng lực hấp dẫn đang được nói đến là của Trái Đất, để phân biệt với lực hấp dẫn của các thiên thể khác. Nó là một lực tự nhiên, chịu trách nhiệm giữ cho mọi vật trên bề mặt Trái Đất và giữ cho Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Nó thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật và hàng không vũ trụ.
Prepositions
- 'gravity of Earth': nhấn mạnh nguồn gốc của lực hấp dẫn.
- 'gravity on': đề cập đến tác động của lực hấp dẫn lên một vật thể.
- 'gravity due to Earth': chỉ rõ nguyên nhân của lực hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape escape earth gravity (thoát khỏi trọng lực Trái Đất)
-
overcome overcome earth gravity (vượt qua trọng lực Trái Đất)
-
defy defy earth gravity (chống lại trọng lực Trái Đất)
-
the force the force of earth gravity (lực hấp dẫn của Trái Đất)
-
the pull the pull of earth gravity (sức hút của trọng lực Trái Đất)
-
the effects the effects of earth gravity (những ảnh hưởng của trọng lực Trái Đất)
-
under under earth gravity (dưới tác động của trọng lực Trái Đất)
Idioms
-
escape earth gravity
Đạt vận tốc đủ để thoát khỏi trường trọng lực của Trái Đất (để đi vào không gian).
"To send a rocket into space, it must achieve escape velocity to escape earth gravity."
(Để phóng một tên lửa vào không gian, nó phải đạt vận tốc thoát ly để thoát khỏi trọng lực Trái Đất.)
-
the pull of earth gravity
Lực hút mà Trái Đất tác dụng lên mọi vật thể, kéo chúng về phía tâm Trái Đất.
"The pull of earth gravity keeps our feet firmly on the ground."
(Sức hút của trọng lực Trái Đất giữ chân chúng ta chắc chắn trên mặt đất.)
-
under the influence of earth gravity
Trong phạm vi hoặc chịu tác động của lực hấp dẫn do Trái Đất tạo ra.
"Objects released fall downwards under the influence of earth gravity."
(Các vật thể được thả ra sẽ rơi xuống dưới tác động của trọng lực Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earth gravity
Danh từLực hấp dẫn của Trái Đất là lực hút mà Trái Đất tác động lên các vật thể, kéo chúng về phía tâm của nó.
"The strength of earth gravity keeps us firmly on the ground."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Astronauts must overcome Earth's gravity to travel into space. |
Các phi hành gia phải vượt qua lực hấp dẫn của Trái Đất để du hành vào vũ trụ. |
| Phủ định | A feather can't resist Earth's gravity as strongly as a rock can. |
Một chiếc lông vũ không thể chống lại lực hấp dẫn của Trái Đất mạnh mẽ như một hòn đá. |
| Nghi vấn | Can Earth's gravity affect the trajectory of a satellite? |
Lực hấp dẫn của Trái Đất có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của một vệ tinh không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earth's gravity pulls everything towards its center, doesn't it? |
Trọng lực của Trái Đất kéo mọi thứ về phía tâm của nó, phải không? |
| Phủ định | Gravity isn't the only force acting on objects near Earth, is it? |
Trọng lực không phải là lực duy nhất tác động lên các vật thể gần Trái đất, phải không? |
| Nghi vấn | Earth gravity affects the tides, doesn't it? |
Trọng lực trái đất ảnh hưởng đến thủy triều, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earth gravity".
