(Top Banner Ad)
easy experience
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung

easy experience

UK: /ˈiːzi ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈiːzi ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm dễ dàng kinh nghiệm nhẹ nhàng trải nghiệm không tốn nhiều công sức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience that is not difficult or demanding.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm không khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning to ride a bike was an easy experience for her."

    "Học lái xe đạp là một trải nghiệm dễ dàng đối với cô ấy."

  • "The training program was designed to be an easy experience for all participants."

    "Chương trình đào tạo được thiết kế để trở thành một trải nghiệm dễ dàng cho tất cả người tham gia."

  • "For him, solving the puzzle was an easy experience."

    "Đối với anh ấy, giải câu đố là một trải nghiệm dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Noun easiness tính dễ dàng, sự không khó khăn
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment tiến hành thử nghiệm, thí nghiệm
Adjective experimental mang tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm
Noun expert chuyên gia

Synonyms

simple experience (trải nghiệm đơn giản)effortless experience (trải nghiệm dễ dàng)painless experience (trải nghiệm không đau đớn)

Antonyms

Related Words

positive experience (trải nghiệm tích cực)enjoyable experience (trải nghiệm thú vị)successful experience (trải nghiệm thành công)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root)
*ad-jacere (related to 'lying near')
Latin
adiacens ('lying near')
Old French
aisé ('at ease, comfortable')
Middle English
esee
Modern English
easy
Proto-Indo-European (root)
*per- ('to try, to risk')
Latin
experiri (verb: 'to try, to test'), experientia (noun: 'trial, proof')
Old French
esperience
Middle English
experience
Modern English
experience

Nguồn gốc của 'Easy'

Từ 'easy' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'adiacens', có nghĩa là 'nằm gần', ám chỉ sự tiện lợi, sẵn có. Qua tiếng Pháp cổ 'aisé', nó phát triển nghĩa là 'thoải mái, không gặp khó khăn', phản ánh trạng thái mà mọi thứ đều nằm trong tầm tay một cách dễ dàng.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'thử nghiệm, bằng chứng' và động từ 'experiri' có nghĩa là 'thử, kiểm tra'. Nó bắt nguồn từ gốc PIE *per- mang ý nghĩa 'thử, mạo hiểm'. Điều này cho thấy trải nghiệm ban đầu được hiểu là quá trình thử thách và tích lũy kiến thức thông qua hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc hoạt động mà người tham gia không gặp nhiều trở ngại hoặc thử thách. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ dàng để đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó. So với 'challenging experience' (trải nghiệm đầy thách thức) hoặc 'difficult experience' (trải nghiệm khó khăn), 'easy experience' mang ý nghĩa tích cực về sự thuận lợi và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy experience
  • have have an easy experience
    (có một trải nghiệm dễ dàng)
  • ensure ensure an easy experience
    (đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng)
  • provide provide an easy experience
    (cung cấp một trải nghiệm dễ dàng)
  • make for make for an easy experience
    (tạo nên/mang lại một trải nghiệm dễ dàng)
Adjective + easy experience
  • a genuinely a genuinely easy experience
    (một trải nghiệm thực sự dễ dàng)
  • a remarkably a remarkably easy experience
    (một trải nghiệm dễ dàng đáng kể)
  • a smooth, a smooth, easy experience
    (một trải nghiệm suôn sẻ, dễ dàng)

Idioms

  • make for an easy experience

    tạo nên/mang lại một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ điều gì đó giúp cho quá trình diễn ra suôn sẻ)

    "Clear instructions make for an easy experience when assembling furniture."

    (Hướng dẫn rõ ràng giúp việc lắp ráp đồ nội thất trở nên dễ dàng.)

  • have an easy experience

    có một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ việc cá nhân trải qua một điều gì đó mà không gặp khó khăn)

    "First-time users will have an easy experience with this intuitive app."

    (Người dùng lần đầu sẽ có một trải nghiệm dễ dàng với ứng dụng trực quan này.)

  • ensure an easy experience

    đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ việc chủ động hành động để quá trình diễn ra thuận lợi cho người khác)

    "The company aims to ensure an easy experience for all its customers."

    (Công ty đặt mục tiêu đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng cho tất cả khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy experience

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm không khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều.

"Learning to ride a bike was an easy experience for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy experience".

Văn hóa tiện lợi và hiệu quả

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, có một sự ưu tiên mạnh mẽ đối với sự tiện lợi và dễ dàng trong các sản phẩm và dịch vụ. Khái niệm 'easy experience' (trải nghiệm dễ dàng) phản ánh giá trị này, nơi người tiêu dùng mong đợi mọi thứ diễn ra suôn sẻ, ít tốn công sức nhất có thể, từ mua sắm trực tuyến đến sử dụng các thiết bị công nghệ.

Thiết kế thân thiện với người dùng (User-Friendliness)

Trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, 'trải nghiệm dễ dàng' hay 'trải nghiệm thân thiện với người dùng' là một tiêu chí quan trọng để đánh giá sự thành công. Các sản phẩm và giao diện được thiết kế để trực quan, đơn giản, dễ tiếp cận và dễ sử dụng, nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội về hiệu quả và sự thuận tiện mà không gây ra sự bực bội hay khó khăn cho người dùng.