easy experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An experience that is not difficult or demanding.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm không khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning to ride a bike was an easy experience for her."
"Học lái xe đạp là một trải nghiệm dễ dàng đối với cô ấy."
-
"The training program was designed to be an easy experience for all participants."
"Chương trình đào tạo được thiết kế để trở thành một trải nghiệm dễ dàng cho tất cả người tham gia."
-
"For him, solving the puzzle was an easy experience."
"Đối với anh ấy, giải câu đố là một trải nghiệm dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng, không khó khăn |
| Noun | easiness | tính dễ dàng, sự không khó khăn |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Verb | experiment | tiến hành thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adjective | experimental | mang tính thử nghiệm, thuộc về thí nghiệm |
| Noun | expert | chuyên gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc hoạt động mà người tham gia không gặp nhiều trở ngại hoặc thử thách. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và dễ dàng để đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó. So với 'challenging experience' (trải nghiệm đầy thách thức) hoặc 'difficult experience' (trải nghiệm khó khăn), 'easy experience' mang ý nghĩa tích cực về sự thuận lợi và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an easy experience (có một trải nghiệm dễ dàng)
-
ensure ensure an easy experience (đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng)
-
provide provide an easy experience (cung cấp một trải nghiệm dễ dàng)
-
make for make for an easy experience (tạo nên/mang lại một trải nghiệm dễ dàng)
-
a genuinely a genuinely easy experience (một trải nghiệm thực sự dễ dàng)
-
a remarkably a remarkably easy experience (một trải nghiệm dễ dàng đáng kể)
-
a smooth, a smooth, easy experience (một trải nghiệm suôn sẻ, dễ dàng)
Idioms
-
make for an easy experience
tạo nên/mang lại một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ điều gì đó giúp cho quá trình diễn ra suôn sẻ)
"Clear instructions make for an easy experience when assembling furniture."
(Hướng dẫn rõ ràng giúp việc lắp ráp đồ nội thất trở nên dễ dàng.)
-
have an easy experience
có một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ việc cá nhân trải qua một điều gì đó mà không gặp khó khăn)
"First-time users will have an easy experience with this intuitive app."
(Người dùng lần đầu sẽ có một trải nghiệm dễ dàng với ứng dụng trực quan này.)
-
ensure an easy experience
đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng (ám chỉ việc chủ động hành động để quá trình diễn ra thuận lợi cho người khác)
"The company aims to ensure an easy experience for all its customers."
(Công ty đặt mục tiêu đảm bảo một trải nghiệm dễ dàng cho tất cả khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy experience
Tính từ + Danh từMột trải nghiệm không khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều.
"Learning to ride a bike was an easy experience for her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy experience".
