(Top Banner Ad)
difficult experience
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung

difficult experience

UK: /ˈdɪfɪkəlt ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khó khăn kinh nghiệm gian khổ thử thách cam go
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand; hard.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu; khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning a new language can be a difficult experience."

    "Học một ngôn ngữ mới có thể là một trải nghiệm khó khăn."

  • "The refugees had a difficult experience fleeing their war-torn country."

    "Những người tị nạn đã có một trải nghiệm khó khăn khi chạy trốn khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá của họ."

  • "Starting a business can be a difficult experience, but it can also be very rewarding."

    "Bắt đầu một công việc kinh doanh có thể là một trải nghiệm khó khăn, nhưng nó cũng có thể rất bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty Sự khó khăn, vấn đề nan giải
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty')
Verb experience Trải nghiệm, trải qua (như động từ)
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm (như danh từ)
Adjective experienced Có kinh nghiệm, lão luyện
Adjective inexperienced Thiếu kinh nghiệm, non nớt
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
facilis
Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficulte
English
difficult
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'Difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Do đó, 'difficilis' có nghĩa đen là 'không dễ dàng', tức là 'khó khăn'. Nó nhấn mạnh sự đối lập với những gì thuận lợi hay dễ thực hiện.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử', 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Từ này sau đó phát triển thành 'experientia', chỉ hành động thử nghiệm hoặc kiến thức có được qua thử nghiệm. Nó làm nổi bật quá trình học hỏi và tích lũy hiểu biết thông qua việc trực tiếp trải qua các sự kiện.

Usage Note

Từ 'difficult' chỉ mức độ khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều cố gắng để vượt qua. Nó khác với 'hard' (cứng, rắn, khó) ở chỗ 'difficult' thường liên quan đến trí tuệ hoặc kỹ năng hơn là thể chất. 'Challenging' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý về một cơ hội để phát triển.

Prepositions

for with

Difficult for (ai đó): Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: This task is difficult for beginners.
Difficult with (cái gì): Khó khăn với cái gì. Ví dụ: I am having a difficult time with this problem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult experience
  • truly a truly difficult experience
    (một trải nghiệm thực sự khó khăn)
  • profoundly a profoundly difficult experience
    (một trải nghiệm cực kỳ sâu sắc và khó khăn)
  • painful a painful difficult experience
    (một trải nghiệm khó khăn đầy đau đớn)
  • traumatic a traumatic difficult experience
    (một trải nghiệm khó khăn gây chấn thương tâm lý)
  • challenging a challenging difficult experience
    (một trải nghiệm khó khăn đầy thử thách)
  • harrowing a harrowing difficult experience
    (một trải nghiệm khó khăn kinh hoàng/đau khổ tột cùng)
Verb + difficult experience
  • have have a difficult experience
    (có một trải nghiệm khó khăn)
  • go through go through a difficult experience
    (trải qua một trải nghiệm khó khăn)
  • endure endure a difficult experience
    (chịu đựng một trải nghiệm khó khăn)
  • face face a difficult experience
    (đối mặt với một trải nghiệm khó khăn)
  • overcome overcome a difficult experience
    (vượt qua một trải nghiệm khó khăn)
  • learn from learn from a difficult experience
    (học hỏi từ một trải nghiệm khó khăn)
  • deal with deal with a difficult experience
    (giải quyết/đối phó với một trải nghiệm khó khăn)
Prepositional phrases with difficult experience
  • from recover from a difficult experience
    (hồi phục sau một trải nghiệm khó khăn)

Idioms

  • Put a difficult experience behind you.

    Bỏ lại một trải nghiệm khó khăn phía sau (để tiếp tục tiến lên, không để nó ảnh hưởng nữa).

    "It took her years to finally put that difficult experience behind her."

    (Cô ấy phải mất nhiều năm để cuối cùng có thể gác lại trải nghiệm khó khăn đó phía sau.)

  • Come out stronger from a difficult experience.

    Trở nên mạnh mẽ hơn sau một trải nghiệm khó khăn (phát triển khả năng phục hồi và trưởng thành).

    "Despite the challenges, he came out stronger from the difficult experience."

    (Mặc dù có nhiều thử thách, anh ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn sau trải nghiệm khó khăn đó.)

  • A character-building difficult experience.

    Một trải nghiệm khó khăn giúp rèn luyện tính cách (thường mang ý tích cực về sự trưởng thành cá nhân).

    "Losing the championship was a character-building difficult experience for the young team."

    (Việc thua giải vô địch là một trải nghiệm khó khăn giúp rèn luyện tính cách cho đội trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult experience

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu; khó khăn.

"Learning a new language can be a difficult experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found that difficult experience ultimately made her stronger.
Cô ấy thấy rằng trải nghiệm khó khăn đó cuối cùng đã khiến cô ấy mạnh mẽ hơn.
Phủ định
They didn't realize it would be such a difficult experience for them.
Họ đã không nhận ra rằng đó sẽ là một trải nghiệm khó khăn đối với họ.
Nghi vấn
Was that difficult experience what shaped him into the person he is today?
Có phải trải nghiệm khó khăn đó đã định hình anh ấy thành con người mà anh ấy là ngày hôm nay không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a difficult experience learning to drive last year.
Cô ấy đã có một trải nghiệm khó khăn khi học lái xe vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't have a difficult experience with the new software.
Họ đã không có một trải nghiệm khó khăn với phần mềm mới.
Nghi vấn
Did you have a difficult experience during the interview?
Bạn có trải qua một trải nghiệm khó khăn trong buổi phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult experience".

Khả năng phục hồi và Phát triển sau sang chấn (Post-Traumatic Growth)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong tâm lý học hiện đại, trải nghiệm khó khăn không chỉ được coi là tai họa mà còn là cơ hội để phát triển cá nhân và xây dựng khả năng phục hồi (resilience). Khái niệm 'Post-Traumatic Growth' (PTG) nhấn mạnh rằng con người có thể tìm thấy ý nghĩa, tăng cường các mối quan hệ, và phát triển sự trân trọng cuộc sống sau khi vượt qua các sự kiện khó khăn.

Tầm quan trọng của việc chia sẻ và xử lý cảm xúc

Có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng trong xã hội phương Tây về việc cởi mở thảo luận và xử lý các trải nghiệm khó khăn, thay vì kìm nén chúng. Điều này thường được thực hiện thông qua trị liệu, các nhóm hỗ trợ hoặc chia sẻ với những người đáng tin cậy. Việc này được xem là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và tránh các vấn đề tâm lý lâu dài.