difficult experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand; hard.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu; khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Learning a new language can be a difficult experience."
"Học một ngôn ngữ mới có thể là một trải nghiệm khó khăn."
-
"The refugees had a difficult experience fleeing their war-torn country."
"Những người tị nạn đã có một trải nghiệm khó khăn khi chạy trốn khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá của họ."
-
"Starting a business can be a difficult experience, but it can also be very rewarding."
"Bắt đầu một công việc kinh doanh có thể là một trải nghiệm khó khăn, nhưng nó cũng có thể rất bổ ích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | Sự khó khăn, vấn đề nan giải |
| Adverb | difficultly | Một cách khó khăn (ít dùng, thường thay bằng 'with difficulty') |
| Verb | experience | Trải nghiệm, trải qua (như động từ) |
| Noun | experience | Kinh nghiệm, trải nghiệm (như danh từ) |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, lão luyện |
| Adjective | inexperienced | Thiếu kinh nghiệm, non nớt |
| Adjective | experiential | Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'difficult' chỉ mức độ khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều cố gắng để vượt qua. Nó khác với 'hard' (cứng, rắn, khó) ở chỗ 'difficult' thường liên quan đến trí tuệ hoặc kỹ năng hơn là thể chất. 'Challenging' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý về một cơ hội để phát triển.
Prepositions
Difficult for (ai đó): Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: This task is difficult for beginners.
Difficult with (cái gì): Khó khăn với cái gì. Ví dụ: I am having a difficult time with this problem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly difficult experience (một trải nghiệm thực sự khó khăn)
-
profoundly a profoundly difficult experience (một trải nghiệm cực kỳ sâu sắc và khó khăn)
-
painful a painful difficult experience (một trải nghiệm khó khăn đầy đau đớn)
-
traumatic a traumatic difficult experience (một trải nghiệm khó khăn gây chấn thương tâm lý)
-
challenging a challenging difficult experience (một trải nghiệm khó khăn đầy thử thách)
-
harrowing a harrowing difficult experience (một trải nghiệm khó khăn kinh hoàng/đau khổ tột cùng)
-
have have a difficult experience (có một trải nghiệm khó khăn)
-
go through go through a difficult experience (trải qua một trải nghiệm khó khăn)
-
endure endure a difficult experience (chịu đựng một trải nghiệm khó khăn)
-
face face a difficult experience (đối mặt với một trải nghiệm khó khăn)
-
overcome overcome a difficult experience (vượt qua một trải nghiệm khó khăn)
-
learn from learn from a difficult experience (học hỏi từ một trải nghiệm khó khăn)
-
deal with deal with a difficult experience (giải quyết/đối phó với một trải nghiệm khó khăn)
-
from recover from a difficult experience (hồi phục sau một trải nghiệm khó khăn)
Idioms
-
Put a difficult experience behind you.
Bỏ lại một trải nghiệm khó khăn phía sau (để tiếp tục tiến lên, không để nó ảnh hưởng nữa).
"It took her years to finally put that difficult experience behind her."
(Cô ấy phải mất nhiều năm để cuối cùng có thể gác lại trải nghiệm khó khăn đó phía sau.)
-
Come out stronger from a difficult experience.
Trở nên mạnh mẽ hơn sau một trải nghiệm khó khăn (phát triển khả năng phục hồi và trưởng thành).
"Despite the challenges, he came out stronger from the difficult experience."
(Mặc dù có nhiều thử thách, anh ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn sau trải nghiệm khó khăn đó.)
-
A character-building difficult experience.
Một trải nghiệm khó khăn giúp rèn luyện tính cách (thường mang ý tích cực về sự trưởng thành cá nhân).
"Losing the championship was a character-building difficult experience for the young team."
(Việc thua giải vô địch là một trải nghiệm khó khăn giúp rèn luyện tính cách cho đội trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult experience
Tính từ (Adjective)Đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu; khó khăn.
"Learning a new language can be a difficult experience."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She found that difficult experience ultimately made her stronger. |
Cô ấy thấy rằng trải nghiệm khó khăn đó cuối cùng đã khiến cô ấy mạnh mẽ hơn. |
| Phủ định | They didn't realize it would be such a difficult experience for them. |
Họ đã không nhận ra rằng đó sẽ là một trải nghiệm khó khăn đối với họ. |
| Nghi vấn | Was that difficult experience what shaped him into the person he is today? |
Có phải trải nghiệm khó khăn đó đã định hình anh ấy thành con người mà anh ấy là ngày hôm nay không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a difficult experience learning to drive last year. |
Cô ấy đã có một trải nghiệm khó khăn khi học lái xe vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't have a difficult experience with the new software. |
Họ đã không có một trải nghiệm khó khăn với phần mềm mới. |
| Nghi vấn | Did you have a difficult experience during the interview? |
Bạn có trải qua một trải nghiệm khó khăn trong buổi phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult experience".
