challenging experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination.
Vietnamese Meaning
Mang tính thử thách, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a challenging project, but we learned a lot."
"Đó là một dự án đầy thách thức, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều."
-
"Overcoming that obstacle was a challenging experience."
"Vượt qua trở ngại đó là một trải nghiệm đầy thử thách."
-
"Moving to a new country can be a challenging experience."
"Chuyển đến một đất nước mới có thể là một trải nghiệm đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | challenge | Sự thử thách, thách thức |
| Verb | challenge | Thách thức, đặt nghi vấn |
| Adjective | challenged | Bị thách thức, khó khăn (thường dùng trong bối cảnh cụ thể) |
| Adjective | experienced | Có kinh nghiệm, lão luyện |
| Noun | experiential | Thuộc về kinh nghiệm, thực nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những tình huống, nhiệm vụ, hoặc vấn đề đòi hỏi người đối diện phải cố gắng hết sức để vượt qua. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'difficult', gợi ý rằng việc vượt qua thử thách sẽ mang lại sự phát triển và thỏa mãn.
'Experience' dùng để chỉ một sự kiện đã trải qua, hoặc tổng hợp những gì đã trải qua trong đời. Trong cụm từ 'challenging experience', nó nhấn mạnh vào sự kiện mang tính thử thách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly challenging experience (một trải nghiệm thực sự đầy thử thách)
-
highly a highly challenging experience (một trải nghiệm cực kỳ khó khăn)
-
deeply a deeply challenging experience (một trải nghiệm thử thách sâu sắc (về cảm xúc/tâm lý))
-
face face a challenging experience (đối mặt với một trải nghiệm thử thách)
-
overcome overcome a challenging experience (vượt qua một trải nghiệm khó khăn)
-
provide provide a challenging experience (mang lại/tạo ra một trải nghiệm đầy thử thách)
-
in terms of a challenging experience in terms of management (một trải nghiệm đầy thử thách xét về mặt quản lý)
-
resulted in The project resulted in a challenging experience (Dự án đã dẫn đến một trải nghiệm khó khăn)
Idioms
-
A baptism by fire
Một thử thách gay gắt ngay từ đầu; kinh nghiệm đầu tiên khó khăn
"Starting his own business was a baptism by fire."
(Việc bắt đầu kinh doanh riêng là một thử thách cam go ngay từ những bước đầu tiên.)
-
A steep learning curve
Quá trình học tập/thích nghi nhanh chóng và khó khăn
"Moving to a new country meant facing a steep learning curve."
(Chuyển đến một đất nước mới đồng nghĩa với việc đối diện với một quá trình thích nghi cực kỳ khó khăn và nhanh chóng.)
-
A growth opportunity
Một cơ hội để phát triển (cách nói tích cực cho 'trải nghiệm khó khăn')
"We see this budget cut not as a setback, but as a growth opportunity."
(Chúng tôi xem việc cắt giảm ngân sách này không phải là một thất bại, mà là một cơ hội để phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging experience
Tính từMang tính thử thách, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và khả năng.
"It was a challenging project, but we learned a lot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging experience".
