(Top Banner Ad)
challenging experience
B2
Tính từ B2 Tổng quát

challenging experience

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm đầy thử thách kinh nghiệm đầy thách thức thử thách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Mang tính thử thách, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a challenging project, but we learned a lot."

    "Đó là một dự án đầy thách thức, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều."

  • "Overcoming that obstacle was a challenging experience."

    "Vượt qua trở ngại đó là một trải nghiệm đầy thử thách."

  • "Moving to a new country can be a challenging experience."

    "Chuyển đến một đất nước mới có thể là một trải nghiệm đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun challenge Sự thử thách, thách thức
Verb challenge Thách thức, đặt nghi vấn
Adjective challenged Bị thách thức, khó khăn (thường dùng trong bối cảnh cụ thể)
Adjective experienced Có kinh nghiệm, lão luyện
Noun experiential Thuộc về kinh nghiệm, thực nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (challenge), experiri (experience)
Old French
chalenge (challenge)
Middle English
challenge (claim, dispute)
Modern English
challenging experience

Nguồn Gốc Của Sự Thử Thách

Từ 'challenge' (thử thách) ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'calumnia' – tức là 'lời buộc tội sai trái' hoặc 'sự tranh chấp pháp lý'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành việc kêu gọi ai đó tham gia một cuộc đấu tay đôi hoặc chứng minh bản thân. Khi kết hợp với 'experience' (trải nghiệm), nó hàm ý một sự kiện mà bạn phải đối mặt, kiểm tra kỹ năng và giới hạn của mình, thường để lại bài học giá trị.

Kinh Nghiệm Đến Từ Đâu?

Từ 'experience' (kinh nghiệm) xuất phát từ động từ Latin 'experiri', có nghĩa là 'cố gắng', 'thử nghiệm'. Điều này nhấn mạnh rằng kinh nghiệm, kể cả những trải nghiệm khó khăn, luôn liên quan đến hành động tích cực và sự khám phá. 'Challenging experience' do đó là một hành trình thử nghiệm khó khăn, đòi hỏi sự nỗ lực.

Usage Note

Từ 'challenging' thường được dùng để mô tả những tình huống, nhiệm vụ, hoặc vấn đề đòi hỏi người đối diện phải cố gắng hết sức để vượt qua. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'difficult', gợi ý rằng việc vượt qua thử thách sẽ mang lại sự phát triển và thỏa mãn.
'Experience' dùng để chỉ một sự kiện đã trải qua, hoặc tổng hợp những gì đã trải qua trong đời. Trong cụm từ 'challenging experience', nó nhấn mạnh vào sự kiện mang tính thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Challenging Experience
  • truly a truly challenging experience
    (một trải nghiệm thực sự đầy thử thách)
  • highly a highly challenging experience
    (một trải nghiệm cực kỳ khó khăn)
  • deeply a deeply challenging experience
    (một trải nghiệm thử thách sâu sắc (về cảm xúc/tâm lý))
Verb + Challenging Experience
  • face face a challenging experience
    (đối mặt với một trải nghiệm thử thách)
  • overcome overcome a challenging experience
    (vượt qua một trải nghiệm khó khăn)
  • provide provide a challenging experience
    (mang lại/tạo ra một trải nghiệm đầy thử thách)
Prepositional Phrase + Challenging Experience
  • in terms of a challenging experience in terms of management
    (một trải nghiệm đầy thử thách xét về mặt quản lý)
  • resulted in The project resulted in a challenging experience
    (Dự án đã dẫn đến một trải nghiệm khó khăn)

Idioms

  • A baptism by fire

    Một thử thách gay gắt ngay từ đầu; kinh nghiệm đầu tiên khó khăn

    "Starting his own business was a baptism by fire."

    (Việc bắt đầu kinh doanh riêng là một thử thách cam go ngay từ những bước đầu tiên.)

  • A steep learning curve

    Quá trình học tập/thích nghi nhanh chóng và khó khăn

    "Moving to a new country meant facing a steep learning curve."

    (Chuyển đến một đất nước mới đồng nghĩa với việc đối diện với một quá trình thích nghi cực kỳ khó khăn và nhanh chóng.)

  • A growth opportunity

    Một cơ hội để phát triển (cách nói tích cực cho 'trải nghiệm khó khăn')

    "We see this budget cut not as a setback, but as a growth opportunity."

    (Chúng tôi xem việc cắt giảm ngân sách này không phải là một thất bại, mà là một cơ hội để phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging experience

Tính từ
Lật mặt

Mang tính thử thách, khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực và khả năng.

"It was a challenging project, but we learned a lot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging experience".

Tâm Lý Học Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và kinh doanh, 'challenging experience' được nhìn nhận thông qua lăng kính của 'Growth Mindset' (Tư duy Phát triển). Khái niệm này, được phổ biến bởi Carol Dweck, cho rằng khó khăn không phải là dấu hiệu của thất bại mà là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Do đó, thừa nhận một trải nghiệm là 'challenging' thường mang hàm ý tích cực về sự kiên trì và phát triển cá nhân.

Hành Trình Anh Hùng (The Hero's Journey)

Khái niệm 'Hành trình Anh hùng' (của Joseph Campbell) là một mô hình tường thuật phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây. Trong mô hình này, giai đoạn thử thách ('ordeal') là trung tâm. Trải nghiệm thử thách là điều bắt buộc để nhân vật chính biến đổi và trở về với một cái nhìn mới mẻ và mạnh mẽ hơn. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc rằng khó khăn là con đường dẫn đến sự trưởng thành.