easy reach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location or situation that is easily accessible or attainable.
Vietnamese Meaning
Một vị trí hoặc tình huống dễ dàng tiếp cận hoặc đạt được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire extinguisher should be within easy reach in case of emergency."
"Bình chữa cháy nên được đặt trong tầm với dễ dàng trong trường hợp khẩn cấp."
-
"The remote control is always within easy reach on the coffee table."
"Điều khiển từ xa luôn nằm trong tầm tay dễ dàng trên bàn cà phê."
-
"He kept a first-aid kit within easy reach in his car."
"Anh ấy giữ một bộ sơ cứu trong tầm tay dễ dàng trên xe hơi của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự thuận tiện trong việc lấy một vật gì đó hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và không tốn nhiều công sức để đạt được.
Prepositions
within easy reach: trong tầm với dễ dàng, gần và có thể lấy được dễ dàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
within within easy reach (trong tầm tay, dễ dàng lấy được/tiếp cận được)
-
beyond beyond easy reach (ngoài tầm với, khó có thể lấy được/tiếp cận được)
-
keep keep (something) within easy reach (giữ (thứ gì đó) trong tầm tay, luôn sẵn sàng để dùng)
-
put put (something) within easy reach (đặt (thứ gì đó) trong tầm tay, làm cho dễ lấy)
-
have have (something) within easy reach (có (thứ gì đó) trong tầm tay, luôn sẵn có để dùng)
Idioms
-
within easy reach
Trong tầm tay; dễ dàng tiếp cận được (vật lý hoặc khái niệm)
"Make sure to keep the first-aid kit within easy reach in case of an emergency."
(Hãy đảm bảo giữ bộ sơ cứu trong tầm tay để phòng trường hợp khẩn cấp.)
-
beyond easy reach
Ngoài tầm với; khó hoặc không thể tiếp cận được
"For many, quality education remains beyond easy reach due to high costs."
(Đối với nhiều người, giáo dục chất lượng cao vẫn nằm ngoài tầm với do chi phí đắt đỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy reach
Danh từMột vị trí hoặc tình huống dễ dàng tiếp cận hoặc đạt được.
"The fire extinguisher should be within easy reach in case of emergency."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had kept the documents in easy reach before the auditor arrived. |
Cô ấy đã để tài liệu ở vị trí dễ lấy trước khi kiểm toán viên đến. |
| Phủ định | He hadn't placed the fire extinguisher within easy reach before the inspection. |
Anh ấy đã không đặt bình cứu hỏa ở vị trí dễ lấy trước khi cuộc kiểm tra diễn ra. |
| Nghi vấn | Had they ensured the first-aid kit was in easy reach before the accident? |
Họ đã đảm bảo bộ sơ cứu ở vị trí dễ lấy trước khi tai nạn xảy ra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy reach".
