(Top Banner Ad)
easy reach
B1
Danh từ B1 Tổng quát

easy reach

UK: /ˈiːzi riːtʃ/ • US: /ˈiːzi riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trong tầm tay dễ dàng dễ tiếp cận dễ dàng đạt được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or situation that is easily accessible or attainable.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc tình huống dễ dàng tiếp cận hoặc đạt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire extinguisher should be within easy reach in case of emergency."

    "Bình chữa cháy nên được đặt trong tầm với dễ dàng trong trường hợp khẩn cấp."

  • "The remote control is always within easy reach on the coffee table."

    "Điều khiển từ xa luôn nằm trong tầm tay dễ dàng trên bàn cà phê."

  • "He kept a first-aid kit within easy reach in his car."

    "Anh ấy giữ một bộ sơ cứu trong tầm tay dễ dàng trên xe hơi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun easiness tính dễ dàng
Verb reach vươn tới, với tới, đạt được
Noun reach tầm với, phạm vi
Adjective reachable có thể với tới được
Adjective unreachable không thể với tới được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Middle English
esye
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Modern English
easy reach

Nguồn gốc của 'Dễ dàng' và 'Tầm với'

Cụm từ 'easy reach' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé', có nghĩa là 'thoải mái, không bị làm phiền', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'không khó khăn'. 'Reach' đến từ tiếng Anh cổ 'ræcan', nghĩa là 'vươn tay ra' hoặc 'kéo dài'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa đơn giản nhưng mạnh mẽ: khả năng tiếp cận một thứ gì đó mà không gặp khó khăn.

Sự tiện lợi trong ngôn ngữ

'Easy reach' là một ví dụ tuyệt vời về cách ngôn ngữ diễn tả sự tiện lợi. Nó không chỉ ám chỉ khoảng cách vật lý mà còn là sự thuận tiện về mặt tinh thần hoặc nỗ lực. Một thứ gì đó 'trong tầm với dễ dàng' (within easy reach) có nghĩa là nó không đòi hỏi nhiều công sức hay sự phức tạp để có được.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự thuận tiện trong việc lấy một vật gì đó hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và không tốn nhiều công sức để đạt được.

Prepositions

within

within easy reach: trong tầm với dễ dàng, gần và có thể lấy được dễ dàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • within within easy reach
    (trong tầm tay, dễ dàng lấy được/tiếp cận được)
  • beyond beyond easy reach
    (ngoài tầm với, khó có thể lấy được/tiếp cận được)
Verbs for Accessibility
  • keep keep (something) within easy reach
    (giữ (thứ gì đó) trong tầm tay, luôn sẵn sàng để dùng)
  • put put (something) within easy reach
    (đặt (thứ gì đó) trong tầm tay, làm cho dễ lấy)
  • have have (something) within easy reach
    (có (thứ gì đó) trong tầm tay, luôn sẵn có để dùng)

Idioms

  • within easy reach

    Trong tầm tay; dễ dàng tiếp cận được (vật lý hoặc khái niệm)

    "Make sure to keep the first-aid kit within easy reach in case of an emergency."

    (Hãy đảm bảo giữ bộ sơ cứu trong tầm tay để phòng trường hợp khẩn cấp.)

  • beyond easy reach

    Ngoài tầm với; khó hoặc không thể tiếp cận được

    "For many, quality education remains beyond easy reach due to high costs."

    (Đối với nhiều người, giáo dục chất lượng cao vẫn nằm ngoài tầm với do chi phí đắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy reach

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc tình huống dễ dàng tiếp cận hoặc đạt được.

"The fire extinguisher should be within easy reach in case of emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had kept the documents in easy reach before the auditor arrived.
Cô ấy đã để tài liệu ở vị trí dễ lấy trước khi kiểm toán viên đến.
Phủ định
He hadn't placed the fire extinguisher within easy reach before the inspection.
Anh ấy đã không đặt bình cứu hỏa ở vị trí dễ lấy trước khi cuộc kiểm tra diễn ra.
Nghi vấn
Had they ensured the first-aid kit was in easy reach before the accident?
Họ đã đảm bảo bộ sơ cứu ở vị trí dễ lấy trước khi tai nạn xảy ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy reach".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, sự tiện lợi (convenience) là một giá trị được đề cao. Các nhà thiết kế sản phẩm, kiến trúc sư và nhà phát triển công nghệ luôn cố gắng đặt mọi thứ 'within easy reach' (trong tầm với dễ dàng) của người dùng để tối ưu hóa trải nghiệm, từ cách bố trí vật dụng trong nhà bếp đến giao diện trực quan của các ứng dụng điện thoại.

An toàn cho trẻ em và vật dụng nguy hiểm

Một quy tắc an toàn quan trọng trong nhiều gia đình phương Tây là 'keep dangerous items beyond children's easy reach' (giữ các vật dụng nguy hiểm ngoài tầm với dễ dàng của trẻ em). Điều này thể hiện ý thức cao về việc bảo vệ trẻ nhỏ khỏi các mối nguy hiểm tiềm tàng như thuốc men, hóa chất tẩy rửa hoặc vật sắc nhọn.