(Top Banner Ad)
easy style
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

easy style

UK: /ˈiːzi staɪl/ • US: /ˈiːzi staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách dễ dãi phong cách đơn giản phong cách thoải mái văn phong dễ hiểu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple and relaxed way of doing something or presenting information.

Vietnamese Meaning

Một cách thức đơn giản và thoải mái để làm việc gì đó hoặc trình bày thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author writes in an easy style that makes the complex subject accessible to everyone."

    "Tác giả viết bằng một phong cách dễ hiểu, giúp mọi người có thể tiếp cận chủ đề phức tạp này."

  • "He adopted an easy style of management, trusting his team to get the job done."

    "Anh ấy áp dụng một phong cách quản lý thoải mái, tin tưởng đội ngũ của mình hoàn thành công việc."

  • "The website's easy style makes it simple for users to navigate."

    "Phong cách dễ sử dụng của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Adjective uneasy không thoải mái, băn khoăn, lo lắng
Noun style phong cách, kiểu cách, lối viết
Adjective stylish phong cách, sành điệu
Adjective stylistic thuộc về phong cách, kiểu cách
Verb stylize tạo kiểu, cách điệu
Noun stylist nhà tạo mẫu, chuyên gia về phong cách

Synonyms

relaxed style (phong cách thoải mái)simple style (phong cách đơn giản)

Antonyms

formal style (phong cách trang trọng)complex style (phong cách phức tạp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiacēre
Old French
aisé
Middle English
esy
English
easy
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
English
style
English (Modern)
easy style

Nguồn gốc của 'Easy'

Từ 'easy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiacēre' (có nghĩa là 'nằm gần, sẵn có'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'aisé' (nghĩa là 'được làm dễ dàng, thoải mái'). Nó mang ý nghĩa về sự không khó khăn, không gò bó, mang lại cảm giác dễ chịu.

Nguồn gốc của 'Style'

Từ 'style' xuất phát từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu là tên của một loại bút viết hoặc dụng cụ nhọn. Dần dần, nó phát triển nghĩa thành 'cách viết', 'cách diễn đạt' và cuối cùng là 'phong cách' hay 'lối sống đặc trưng'.

Sự kết hợp 'Easy Style'

'Easy style' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, miêu tả một phong cách hoặc cách thức làm việc, ăn mặc, giao tiếp, v.v., mà không phức tạp, không cầu kỳ, tự nhiên và thoải mái. Nó nhấn mạnh sự đơn giản, không cần gắng sức và dễ tiếp cận.

Usage Note

"Easy style" thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận không cầu kỳ, dễ hiểu và thoải mái. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và tự nhiên trong cách thức thực hiện hoặc trình bày. Khác với "formal style" (phong cách trang trọng) hoặc "complex style" (phong cách phức tạp), "easy style" hướng đến sự thân thiện và dễ tiếp cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'easy style'
  • relaxed a relaxed easy style
    (một phong cách thoải mái, dễ chịu)
  • natural a natural easy style
    (một phong cách tự nhiên, không gò bó)
  • simple a simple easy style
    (một phong cách đơn giản, dễ hiểu)
Verbs with 'easy style'
  • adopt adopt an easy style
    (áp dụng một phong cách dễ dàng, thoải mái)
  • cultivate cultivate an easy style
    (phát triển một phong cách tự nhiên, không gò bó)
  • prefer prefer an easy style
    (ưa chuộng một phong cách đơn giản, dễ chịu)
Phrases using 'easy style'
  • in an in an easy style
    (theo một phong cách dễ dàng, không cầu kỳ)
  • with an with an easy style
    (với một phong cách tự nhiên, thoải mái)

Idioms

  • to possess an easy style

    có một phong cách tự nhiên, không gò bó, dễ hiểu

    "The author possesses an easy style that makes her complex ideas accessible to a wide audience."

    (Tác giả sở hữu một văn phong dễ hiểu giúp những ý tưởng phức tạp của cô tiếp cận được với đông đảo độc giả.)

  • to adopt an easy style

    áp dụng một phong cách thoải mái, đơn giản

    "For the casual Friday meeting, everyone adopted an easy style of dress."

    (Trong buổi họp ngày Thứ Sáu thoải mái, mọi người đều áp dụng một phong cách ăn mặc giản dị.)

  • to prefer an easy style

    ưa chuộng một phong cách đơn giản, dễ chịu

    "Despite his wealth, he always prefers an easy style of living, without much extravagance."

    (Dù giàu có, anh ấy vẫn luôn ưa chuộng một lối sống đơn giản, không quá xa hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy style

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách thức đơn giản và thoải mái để làm việc gì đó hoặc trình bày thông tin.

"The author writes in an easy style that makes the complex subject accessible to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers an easy style of living, avoiding unnecessary complications.
Cô ấy thích một phong cách sống giản dị, tránh những phức tạp không cần thiết.
Phủ định
He doesn't think an easy style is always the best approach; sometimes you need to put in extra effort.
Anh ấy không nghĩ rằng phong cách dễ dàng luôn là cách tiếp cận tốt nhất; đôi khi bạn cần nỗ lực thêm.
Nghi vấn
Is an easy style of cooking important to you when you're short on time?
Phong cách nấu ăn đơn giản có quan trọng với bạn khi bạn thiếu thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy style".

Phong cách tối giản và 'chic không cần gắng sức'

Trong văn hóa phương Tây, 'easy style' trong thời trang thường liên quan đến chủ nghĩa tối giản và phong cách 'effortless chic' (sang trọng một cách tự nhiên). Điều này ưu tiên sự thoải mái, đơn giản và vẻ đẹp tự nhiên, tránh xa những bộ cánh quá cầu kỳ hay trang trọng, nhấn mạnh các đường nét rõ ràng và tính thực tiễn trong trang phục và thiết kế.

Giao tiếp dễ hiểu và thân thiện

Trong giao tiếp, một 'easy style' (phong cách dễ hiểu) ám chỉ sự rõ ràng, trực tiếp và dễ tiếp cận. Nó là cách truyền đạt thông điệp một cách đơn giản, không sử dụng biệt ngữ không cần thiết hoặc cấu trúc câu phức tạp, giúp nhiều đối tượng khán giả dễ dàng hiểu và kết nối hơn, tạo cảm giác thân thiện và gần gũi.