(Top Banner Ad)
eat too little
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe, Dinh dưỡng

eat too little

UK: /iːt tuː ˈlɪtl/ • US: /iːt tuː ˈlɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

ăn quá ít ăn không đủ ăn uống thiếu chất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not eat enough food for health and energy.

Vietnamese Meaning

Ăn không đủ thức ăn để duy trì sức khỏe và năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt weak because she was eating too little."

    "Cô ấy cảm thấy yếu vì cô ấy ăn quá ít."

  • "If you eat too little, you won't have enough energy to study."

    "Nếu bạn ăn quá ít, bạn sẽ không có đủ năng lượng để học bài."

  • "Eating too little can lead to serious health problems."

    "Ăn quá ít có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eater người ăn
Adjective edible ăn được, có thể ăn
Noun eating sự ăn uống
Adjective eatable có thể ăn được (thường dùng để chỉ thức ăn có chất lượng trung bình)
Noun littleness tính nhỏ bé, sự không đáng kể

Synonyms

undereat (ăn không đủ)not eat enough (không ăn đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat
Proto-Indo-European
*lewt-
Proto-Germanic
*luttilaz
Old English
lȳtel
Modern English
little

Nguồn gốc đơn giản của cụm từ

Cụm từ 'eat too little' (ăn quá ít) được hình thành từ động từ 'eat' (ăn), giới từ 'too' (quá) và tính từ/trạng từ 'little' (ít). 'Eat' có nguồn gốc cổ xưa từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mang nghĩa 'tiêu thụ thức ăn'. 'Little' cũng có nguồn gốc xa xưa, nghĩa là 'số lượng nhỏ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành động ăn một lượng không đủ, rất trực quan và không có nguồn gốc ẩn dụ phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc ăn ít hơn mức cần thiết. Nó thường được dùng để nói về một thói quen ăn uống không tốt hoặc một tình trạng sức khỏe. Nó khác với 'eat less' ở chỗ 'eat less' chỉ đơn giản là ăn ít hơn, không nhất thiết là ít hơn mức cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'eat too little'
  • tend to tend to eat too little
    (có xu hướng ăn quá ít)
  • start to start to eat too little
    (bắt đầu ăn quá ít)
  • continue to continue to eat too little
    (tiếp tục ăn quá ít)
Adverbs modifying 'eat too little'
  • often often eat too little
    (thường xuyên ăn quá ít)
  • deliberately deliberately eat too little
    (cố tình ăn quá ít)
  • consistently consistently eat too little
    (liên tục/thường xuyên ăn quá ít)

Idioms

  • eat like a bird

    ăn như chim (ăn rất ít, chỉ một lượng nhỏ thức ăn)

    "She's so slim because she eats like a bird."

    (Cô ấy gầy như vậy vì cô ấy ăn rất ít.)

  • pick at one's food

    ăn lèo tèo, kén ăn (chỉ ăn một ít thức ăn trên đĩa, không ăn hết khẩu phần)

    "The child was picking at his food, clearly not enjoying the meal."

    (Đứa trẻ ăn lèo tèo, rõ ràng là không thích bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat too little

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn không đủ thức ăn để duy trì sức khỏe và năng lượng.

"She felt weak because she was eating too little."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat too little".

Rối loạn ăn uống: Chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa)

Tại các xã hội phương Tây, áp lực về hình thể lý tưởng thường dẫn đến các rối loạn ăn uống nghiêm trọng như chán ăn tâm thần (anorexia nervosa). Những người mắc bệnh này cố tình ăn quá ít để giảm cân, gây ra những hậu quả sức khỏe nghiêm trọng và nguy hiểm đến tính mạng. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần phức tạp, phản ánh các chuẩn mực xã hội về cái đẹp và cân nặng.

Ăn kiêng và Nhịn ăn vì sức khỏe hoặc tôn giáo

Việc 'eat too little' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nhiều người ở các nền văn hóa phương Tây thực hành ăn kiêng (dieting) để kiểm soát cân nặng, cải thiện sức khỏe hoặc vì mục đích thẩm mỹ. Ngoài ra, nhịn ăn (fasting) cũng là một truyền thống trong một số tôn giáo (như Mùa Chay của Cơ Đốc giáo) hoặc được thực hiện vì lợi ích sức khỏe (nhịn ăn gián đoạn). Trong những trường hợp này, việc ăn ít hơn bình thường là một lựa chọn có ý thức và có mục đích.