(Top Banner Ad)
eating out
A2
Danh động từ (Gerund) A2 Ẩm thực, Du lịch, Xã hội

eating out

UK: /ˈiːtɪŋ aʊt/ • US: /ˈiːtɪŋ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngoài đi ăn hàng ăn ở nhà hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating a meal in a restaurant or other public place rather than at home.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn một bữa ăn tại nhà hàng hoặc địa điểm công cộng khác thay vì ở nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're eating out tonight to celebrate."

    "Tối nay chúng ta sẽ đi ăn ngoài để ăn mừng."

  • "I enjoy eating out on weekends."

    "Tôi thích đi ăn ngoài vào cuối tuần."

  • "Eating out can be expensive."

    "Ăn ở ngoài có thể tốn kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Noun eatery quán ăn, nhà hàng
Adjective eatable có thể ăn được
Verb overeat ăn quá nhiều
Noun takeaway đồ ăn mang đi (liên quan đến việc ăn ngoài)

Synonyms

dining out (ăn tối ở ngoài (thường trang trọng hơn))eating at a restaurant (ăn ở nhà hàng)

Antonyms

eating in (ăn tại nhà)home cooking (nấu ăn tại nhà)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Modern English
eat

Sự ra đời của cụm từ 'eating out'

Cụm động từ 'eating out' (ăn ngoài) là sự kết hợp của động từ 'eat' (ăn) và trạng từ 'out' (ngoài). Mặc dù cả hai từ này đã tồn tại trong tiếng Anh hàng ngàn năm, nhưng việc sử dụng chúng cùng nhau để diễn tả hành động 'ăn ở nhà hàng' hoặc 'ăn bên ngoài nhà' mới thực sự phổ biến từ khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Điều này trùng hợp với thời điểm các nhà hàng, quán ăn trở nên phổ biến hơn ở các thành phố phương Tây, đáp ứng nhu cầu ăn uống tiện lợi và trải nghiệm xã hội bên ngoài ngôi nhà.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc ăn ở nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, hoặc các địa điểm tương tự. Nó bao hàm cả việc đi đến một địa điểm và tiêu thụ thức ăn tại đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'ăn', mà nhấn mạnh vào địa điểm ăn uống. Sự khác biệt với 'dining out' là 'dining out' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, có thể ám chỉ một trải nghiệm ăn uống cao cấp hơn.

Prepositions

for instead of

Ví dụ: 'We are eating out *for* my birthday.' (Chúng tôi ăn ở ngoài để mừng sinh nhật tôi.) ; 'We are eating out *instead of* cooking tonight.' (Chúng tôi ăn ở ngoài thay vì nấu ăn tối nay.). 'Instead of' nhấn mạnh sự thay thế cho việc nấu nướng tại nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eating out
  • go go eating out
    (đi ăn ngoài)
  • enjoy enjoy eating out
    (thích đi ăn ngoài)
  • suggest suggest eating out
    (gợi ý đi ăn ngoài)
  • prefer prefer eating out
    (thích ăn ngoài hơn)
  • avoid avoid eating out
    (tránh ăn ngoài)
  • cut back on cut back on eating out
    (cắt giảm việc ăn ngoài)
Adjective + eating out
  • frequent frequent eating out
    (việc ăn ngoài thường xuyên)
  • casual casual eating out
    (ăn ngoài không trang trọng, ăn vặt ngoài)
  • expensive expensive eating out
    (việc ăn ngoài tốn kém)
  • regular regular eating out
    (ăn ngoài định kỳ/thường xuyên)
Noun + eating out
  • habit eating out habit
    (thói quen ăn ngoài)
  • experience eating out experience
    (trải nghiệm ăn ngoài)
  • cost the cost of eating out
    (chi phí ăn ngoài)
  • option eating out option
    (lựa chọn ăn ngoài)

Idioms

  • Cut back on eating out

    Cắt giảm việc ăn ngoài (thường để tiết kiệm tiền hoặc ăn uống lành mạnh hơn).

    "We're trying to save money, so we need to cut back on eating out."

    (Chúng tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền, vì vậy chúng tôi cần cắt giảm việc ăn ngoài.)

  • Fancy eating out tonight?

    Bạn có muốn đi ăn ngoài tối nay không? (Một cách mời/gợi ý thân mật).

    "I'm too tired to cook. Fancy eating out tonight?"

    (Tôi mệt quá không nấu ăn nổi. Tối nay mình đi ăn ngoài nhé?)

  • The eating out culture

    Văn hóa ăn ngoài (xu hướng hoặc thói quen xã hội của việc dùng bữa ở nhà hàng).

    "The city has a vibrant eating out culture with many different cuisines."

    (Thành phố này có một nền văn hóa ăn ngoài sôi động với nhiều nền ẩm thực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eating out

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động ăn một bữa ăn tại nhà hàng hoặc địa điểm công cộng khác thay vì ở nhà.

"We're eating out tonight to celebrate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eating out".

Văn hóa tiền boa (Tipping culture)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc để lại tiền boa (tip) cho nhân viên phục vụ sau khi ăn tại nhà hàng là một tập quán phổ biến và được mong đợi. Tiền boa thường chiếm 15-20% tổng hóa đơn và là một phần quan trọng trong thu nhập của họ. Điều này khác biệt so với nhiều nước châu Á, nơi tiền boa không phổ biến hoặc đã được bao gồm trong phí dịch vụ.

Ăn ngoài như một hình thức giao tiếp xã hội

Việc ăn ngoài ở các nước phương Tây thường không chỉ đơn thuần là ăn uống mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng. Người ta thường đi ăn ngoài để kỷ niệm các sự kiện đặc biệt, hẹn hò, gặp gỡ bạn bè hoặc đối tác kinh doanh. Không khí và trải nghiệm tại nhà hàng đóng vai trò quan trọng không kém bản thân món ăn, tạo nên một phần không thể thiếu của đời sống xã hội.