eccentric (informal)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unconventional and slightly strange.
Vietnamese Meaning
Lập dị, khác thường, kỳ quái, có những hành vi hoặc quan điểm khác biệt so với số đông và thường được coi là hơi kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My neighbor is an eccentric old woman who collects rubber ducks."
"Người hàng xóm của tôi là một bà lão lập dị, bà ấy sưu tập vịt cao su."
-
"Her eccentric behavior made her stand out in the crowd."
"Hành vi lập dị của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
-
"The eccentric professor wore mismatched socks to class every day."
"Vị giáo sư lập dị đi tất không đôi đến lớp mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | eccentricity | sự lập dị, tính lập dị; hành vi lập dị |
| Adverb | eccentrically | một cách lập dị, khác thường |
| Adjective | eccentric | lập dị, kỳ quặc, khác thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eccentric' thường được dùng để mô tả những người có những thói quen, sở thích, hoặc quan điểm khác lạ và đôi khi hơi khó hiểu đối với người khác. Nó mang sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi hài hước, không mang tính tiêu cực như 'crazy' hay 'insane'. 'Eccentric' khác với 'unique' ở chỗ nó nhấn mạnh sự khác biệt so với chuẩn mực xã hội, trong khi 'unique' chỉ đơn giản là độc nhất vô nhị.
Khi là danh từ, 'eccentric' dùng để chỉ một người cụ thể có tính cách lập dị. Nó thường mang sắc thái hài hước hoặc thông cảm, không mang tính miệt thị.
Prepositions
'Eccentric in' thường được dùng để chỉ khía cạnh cụ thể mà người đó lập dị. Ví dụ: 'He is eccentric in his choice of clothes.'
'Eccentric of' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một hành động cụ thể được coi là lập dị. Ví dụ: 'It was eccentric of him to wear a hat indoors.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly eccentric (rất lập dị)
-
delightfully delightfully eccentric (lập dị một cách đáng yêu/thú vị)
-
slightly slightly eccentric (hơi lập dị)
-
notoriously notoriously eccentric (lập dị khét tiếng)
-
seem seem eccentric (có vẻ lập dị)
-
become become eccentric (trở nên lập dị)
-
considered considered eccentric (bị coi là lập dị)
-
an eccentric an eccentric character (một nhân vật lập dị)
-
an eccentric an eccentric professor (một giáo sư lập dị)
-
an eccentric an eccentric artist (một nghệ sĩ lập dị)
-
an eccentric an eccentric millionaire (một triệu phú lập dị)
Idioms
-
an eccentric streak
một nét tính cách lập dị (thường chỉ một xu hướng có những hành vi khác thường, không phải lúc nào cũng thể hiện)
"He has an eccentric streak, sometimes wearing a different colored sock on each foot."
(Anh ấy có một nét tính cách lập dị, đôi khi đi mỗi bên một chiếc tất khác màu.)
-
eccentric to the core
lập dị tận xương tủy; cực kỳ lập dị (chỉ một người lập dị hoàn toàn, từ trong ra ngoài)
"My aunt is eccentric to the core; she lives in a house full of rescued cats and talks to them."
(Dì tôi lập dị tận xương tủy; dì sống trong một ngôi nhà đầy mèo được giải cứu và nói chuyện với chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eccentric (informal)
AdjectiveLập dị, khác thường, kỳ quái, có những hành vi hoặc quan điểm khác biệt so với số đông và thường được coi là hơi kỳ lạ.
"My neighbor is an eccentric old woman who collects rubber ducks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccentric (informal)".
