ecclesiastical body
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ecclesiastical body'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tổ chức chính thức trong một tôn giáo cụ thể; một giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo.
Definition (English Meaning)
A formal organization within a particular religion; a church or religious institution.
Ví dụ Thực tế với 'Ecclesiastical body'
-
"The ecclesiastical body issued a statement on the matter."
"Tổ chức giáo hội đã đưa ra một tuyên bố về vấn đề này."
-
"The decision was made by the highest ecclesiastical body."
"Quyết định được đưa ra bởi cơ quan giáo hội cao nhất."
-
"Several reforms were initiated within the ecclesiastical body to address the concerns."
"Một số cải cách đã được khởi xướng trong tổ chức giáo hội để giải quyết những lo ngại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ecclesiastical body'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ecclesiastical body
- Adjective: ecclesiastical
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ecclesiastical body'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường đề cập đến các tổ chức có quyền lực và ảnh hưởng trong một tôn giáo. Nó nhấn mạnh tính chính thức và cấu trúc của tổ chức đó. So với 'religious organization' thì 'ecclesiastical body' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc thần học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* of: Chỉ sự thuộc về. Ví dụ: the governing body of the church. * within: Chỉ sự nằm trong. Ví dụ: reforms within the ecclesiastical body.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ecclesiastical body'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.