(Top Banner Ad)
religious organization
B2
noun B2 Tôn giáo, Xã hội học

religious organization

UK: /rɪˈlɪdʒəs ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /rɪˈlɪdʒəs ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tôn giáo giáo hội hội đoàn tôn giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured group of people formally united for religious purposes or beliefs.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có tổ chức, chính thức thống nhất vì mục đích hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Catholic Church is a large religious organization."

    "Giáo hội Công giáo là một tổ chức tôn giáo lớn."

  • "Many religious organizations provide social services to the community."

    "Nhiều tổ chức tôn giáo cung cấp các dịch vụ xã hội cho cộng đồng."

  • "The religious organization is committed to promoting peace and understanding between different faiths."

    "Tổ chức tôn giáo cam kết thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết giữa các tín ngưỡng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun religion tôn giáo, đạo
Adjective religious thuộc về tôn giáo, có tính tôn giáo; sùng đạo
Adverb religiously một cách sùng đạo; một cách rất cẩn thận/nghiêm túc (nghĩa bóng)
Verb organize tổ chức, sắp xếp, thành lập
Noun organization tổ chức, sự tổ chức; cơ cấu
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun organizer người tổ chức, đơn vị tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
religio
Greek
organon
Old French
religieus
French
organisation
English
religious organization

Nguồn gốc của 'religious'

Từ 'religious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'religio', có nghĩa là 'sự tôn kính các vị thần', 'lòng sùng mộ' hoặc 'nghĩa vụ, sự ràng buộc'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến động từ 'religare', nghĩa là 'buộc chặt lại', hàm ý sự gắn kết bền vững giữa con người với thần linh hoặc một niềm tin.

Nguồn gốc của 'organization'

Từ 'organization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ, nhạc cụ' hoặc 'bộ phận cơ thể'. Qua tiếng Pháp 'organisation', nó phát triển nghĩa thành một 'cấu trúc có tổ chức' hoặc 'một nhóm người được sắp xếp có hệ thống với mục đích chung', ám chỉ sự sắp xếp có hệ thống và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một tổ chức có cơ cấu rõ ràng, có mục tiêu tôn giáo cụ thể. Nó khác với một nhóm người đơn thuần có cùng tín ngưỡng (religious group) ở tính chính thức và tổ chức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc bản chất của tổ chức, ví dụ: 'a religious organization of charity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + religious organization
  • large large religious organization
    (tổ chức tôn giáo lớn)
  • small small religious organization
    (tổ chức tôn giáo nhỏ)
  • non-profit non-profit religious organization
    (tổ chức tôn giáo phi lợi nhuận)
  • charitable charitable religious organization
    (tổ chức tôn giáo từ thiện)
  • international international religious organization
    (tổ chức tôn giáo quốc tế)
  • local local religious organization
    (tổ chức tôn giáo địa phương)
Verb + religious organization
  • establish establish a religious organization
    (thành lập một tổ chức tôn giáo)
  • fund fund a religious organization
    (tài trợ cho một tổ chức tôn giáo)
  • join join a religious organization
    (tham gia một tổ chức tôn giáo)
  • support support a religious organization
    (ủng hộ một tổ chức tôn giáo)
  • lead lead a religious organization
    (lãnh đạo một tổ chức tôn giáo)
religious organization's + Noun
  • activities religious organization's activities
    (các hoạt động của tổ chức tôn giáo)
  • mission religious organization's mission
    (sứ mệnh của tổ chức tôn giáo)
  • members religious organization's members
    (các thành viên của tổ chức tôn giáo)

Idioms

  • a registered religious organization

    một tổ chức tôn giáo đã đăng ký (hợp pháp)

    "To operate legally, every religious organization must become a registered religious organization with the government."

    (Để hoạt động hợp pháp, mọi tổ chức tôn giáo phải trở thành một tổ chức tôn giáo đã đăng ký với chính phủ.)

  • freedom of religious organization

    tự do lập hội tôn giáo (quyền thành lập hoặc tham gia tổ chức tôn giáo)

    "Many constitutions guarantee freedom of religious organization as a fundamental human right."

    (Nhiều hiến pháp đảm bảo tự do lập hội tôn giáo là một quyền con người cơ bản.)

  • tax-exempt religious organization

    tổ chức tôn giáo được miễn thuế

    "In the United States, many charitable and educational entities, including religious organizations, are tax-exempt religious organizations."

    (Tại Hoa Kỳ, nhiều tổ chức từ thiện và giáo dục, bao gồm các tổ chức tôn giáo, là các tổ chức tôn giáo được miễn thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

religious organization

noun
Lật mặt

Một nhóm người có tổ chức, chính thức thống nhất vì mục đích hoặc tín ngưỡng tôn giáo.

"The Catholic Church is a large religious organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local religious organization will be holding a charity event next month.
Tổ chức tôn giáo địa phương sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới.
Phủ định
The government won't be interfering with the activities of the religious organization.
Chính phủ sẽ không can thiệp vào các hoạt động của tổ chức tôn giáo.
Nghi vấn
Will the religious organization be providing assistance to the victims of the natural disaster?
Liệu tổ chức tôn giáo có đang cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của thảm họa tự nhiên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The religious organization is currently holding a fundraising event.
Tổ chức tôn giáo hiện đang tổ chức một sự kiện gây quỹ.
Phủ định
The government is not currently investigating any religious organization.
Chính phủ hiện không điều tra bất kỳ tổ chức tôn giáo nào.
Nghi vấn
Is the religious organization providing aid to the refugees?
Tổ chức tôn giáo có đang cung cấp viện trợ cho người tị nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "religious organization".

Vai trò trong cộng đồng và từ thiện

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các tổ chức tôn giáo thường đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội và từ thiện. Họ điều hành các ngân hàng thực phẩm, nhà tạm trú, trường học, bệnh viện và các chương trình hỗ trợ cộng đồng, giúp đỡ người nghèo, người vô gia cư và các nhóm yếu thế, thể hiện tinh thần bác ái và nhân đạo.

Miễn thuế và nguyên tắc phân lập Giáo hội - Nhà nước

Tại nhiều quốc gia, các tổ chức tôn giáo thường được hưởng quy chế miễn thuế do tính chất phi lợi nhuận và đóng góp xã hội của họ. Đồng thời, ở các nước như Hoa Kỳ, nguyên tắc 'phân lập Giáo hội và Nhà nước' (separation of church and state) là một khái niệm quan trọng, đảm bảo rằng chính phủ không can thiệp vào các vấn đề tôn giáo, và ngược lại, các tổ chức tôn giáo không nắm quyền lực chính trị để tránh xung đột lợi ích.