(Top Banner Ad)
eco-fashion
B2
Danh từ B2 Thời trang, Môi trường

eco-fashion

UK: /ˈiːkəʊ ˈfæʃən/ • US: /ˈiːkoʊ ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang sinh thái thời trang thân thiện với môi trường thời trang xanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing and accessories that are produced in a way that is environmentally friendly and sustainable.

Vietnamese Meaning

Quần áo và phụ kiện được sản xuất theo cách thân thiện với môi trường và bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer specializes in eco-fashion, using only organic cotton and natural dyes."

    "Nhà thiết kế chuyên về thời trang sinh thái, chỉ sử dụng bông hữu cơ và thuốc nhuộm tự nhiên."

  • "Eco-fashion is gaining popularity as consumers become more aware of the environmental impact of their clothing choices."

    "Thời trang sinh thái ngày càng trở nên phổ biến khi người tiêu dùng nhận thức rõ hơn về tác động môi trường từ việc lựa chọn quần áo của họ."

  • "Many brands are now incorporating eco-fashion principles into their production processes."

    "Nhiều thương hiệu hiện đang kết hợp các nguyên tắc thời trang sinh thái vào quy trình sản xuất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective eco-friendly thân thiện với môi trường
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, có mốt
Noun fashionista tín đồ thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
English
ecology
English
eco- (prefix)
Latin
factio
Old French
façon
English
fashion
English
eco-fashion (compound)

Nguồn gốc của 'eco-'

Tiền tố 'eco-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikos', có nghĩa là 'nhà', 'môi trường sống' hoặc 'gia đình'. Sau này, nó được dùng trong từ 'ecology' (sinh thái học) và phát triển thành tiền tố chỉ những gì liên quan đến môi trường, bảo vệ thiên nhiên. Vì vậy, 'eco-fashion' mang ý nghĩa thời trang gắn liền với môi trường.

Nguồn gốc của 'fashion'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (sự tạo ra, sự làm). Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'façon', có nghĩa là 'kiểu cách', 'cách thức' hoặc 'sự chế tác'. Điều này phản ánh ý nghĩa của thời trang như một cách thức tạo ra, thể hiện phong cách và xu hướng.

Usage Note

Eco-fashion nhấn mạnh đến việc sử dụng vật liệu tái chế, hữu cơ, hoặc các quy trình sản xuất giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó bao gồm các khía cạnh như giảm thiểu chất thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, và đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho người lao động.

Prepositions

in of

Eco-fashion *in* the 21st century: Thời trang sinh thái trong thế kỷ 21 (chỉ bối cảnh thời gian). Eco-fashion *of* recycled materials: Thời trang sinh thái từ vật liệu tái chế (chỉ nguồn gốc, chất liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eco-fashion
  • ethical ethical eco-fashion
    (thời trang sinh thái có đạo đức)
  • sustainable sustainable eco-fashion
    (thời trang sinh thái bền vững)
  • affordable affordable eco-fashion
    (thời trang sinh thái giá cả phải chăng)
Verb + eco-fashion
  • promote promote eco-fashion
    (quảng bá thời trang sinh thái)
  • embrace embrace eco-fashion
    (đón nhận thời trang sinh thái)
  • support support eco-fashion
    (ủng hộ thời trang sinh thái)
Noun + eco-fashion
  • the future of the future of eco-fashion
    (tương lai của thời trang sinh thái)
  • trends in trends in eco-fashion
    (các xu hướng trong thời trang sinh thái)

Idioms

  • the rise of eco-fashion

    sự trỗi dậy của thời trang sinh thái

    "The rise of eco-fashion reflects a growing consumer awareness of environmental issues."

    (Sự trỗi dậy của thời trang sinh thái phản ánh nhận thức ngày càng tăng của người tiêu dùng về các vấn đề môi trường.)

  • a pioneer in eco-fashion

    người tiên phong trong lĩnh vực thời trang sinh thái

    "Stella McCartney is widely considered a pioneer in eco-fashion, using sustainable materials and ethical practices."

    (Stella McCartney được xem là người tiên phong trong lĩnh vực thời trang sinh thái, sử dụng vật liệu bền vững và các phương thức có đạo đức.)

  • at the forefront of eco-fashion

    đi đầu trong lĩnh vực thời trang sinh thái

    "Many independent brands are now at the forefront of eco-fashion design and production."

    (Nhiều thương hiệu độc lập hiện đang đi đầu trong thiết kế và sản xuất thời trang sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eco-fashion

Danh từ
Lật mặt

Quần áo và phụ kiện được sản xuất theo cách thân thiện với môi trường và bền vững.

"The designer specializes in eco-fashion, using only organic cotton and natural dyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eco-fashion".

Thời trang nhanh và Thời trang chậm

Eco-fashion là một phần cốt lõi của phong trào 'thời trang chậm' (slow fashion). Nó đối lập hoàn toàn với 'thời trang nhanh' (fast fashion), vốn tập trung vào sản xuất hàng loạt, giá rẻ và thay đổi xu hướng liên tục, gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường và điều kiện lao động. Thời trang sinh thái khuyến khích mua ít hơn, chọn lựa sản phẩm chất lượng, bền bỉ và có nguồn gốc rõ ràng.

Sản xuất có đạo đức và Vật liệu bền vững

Eco-fashion không chỉ chú trọng đến việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường như cotton hữu cơ, vải sợi tre, hoặc vật liệu tái chế, mà còn nhấn mạnh quy trình sản xuất có đạo đức. Điều này bao gồm việc đảm bảo điều kiện làm việc công bằng, không sử dụng lao động trẻ em, giảm thiểu ô nhiễm nước và không khí, cũng như giảm lượng chất thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.