ecological consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or effect of an action or condition related to the environment or ecosystem.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc điều kiện liên quan đến môi trường hoặc hệ sinh thái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ecological consequences of the oil spill were devastating to marine life."
"Hậu quả sinh thái của vụ tràn dầu là tàn khốc đối với đời sống sinh vật biển."
-
"One of the ecological consequences of building the dam was the disruption of fish migration patterns."
"Một trong những hậu quả sinh thái của việc xây dựng đập là sự gián đoạn các kiểu di cư của cá."
-
"The long-term ecological consequences of pesticide use are still being studied."
"Những hậu quả sinh thái lâu dài của việc sử dụng thuốc trừ sâu vẫn đang được nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecology | sinh thái học |
| Noun | ecologist | nhà sinh thái học |
| Adverb | ecologically | về mặt sinh thái học |
| Noun | consequence | hậu quả, kết quả |
| Adjective | consequent | là kết quả của, hệ quả |
| Adjective | consequential | quan trọng, có ý nghĩa; có hệ quả |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tác động tiêu cực, không mong muốn đến hệ sinh thái do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên. 'Consequence' nhấn mạnh đến kết quả tất yếu, thường là không lường trước được. Nên phân biệt với 'impact', 'effect'. 'Impact' thường mang tính tức thời, 'effect' trung tính hơn, còn 'consequence' mang tính lâu dài và nghiêm trọng hơn.
Prepositions
* **of:** Chỉ nguồn gốc của hậu quả (ví dụ: ecological consequence *of* deforestation).
* **for:** Chỉ đối tượng chịu hậu quả (ví dụ: ecological consequence *for* biodiversity).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe ecological consequence (hậu quả sinh thái nghiêm trọng)
-
dire dire ecological consequence (hậu quả sinh thái thảm khốc)
-
long-term long-term ecological consequence (hậu quả sinh thái dài hạn)
-
unforeseen unforeseen ecological consequence (hậu quả sinh thái không lường trước)
-
devastating devastating ecological consequence (hậu quả sinh thái tàn phá)
-
potential potential ecological consequence (hậu quả sinh thái tiềm tàng)
-
face face ecological consequence (đối mặt với hậu quả sinh thái)
-
suffer suffer ecological consequence (gánh chịu hậu quả sinh thái)
-
cause cause ecological consequence (gây ra hậu quả sinh thái)
-
assess assess ecological consequence (đánh giá hậu quả sinh thái)
-
avoid avoid ecological consequence (tránh hậu quả sinh thái)
Idioms
-
ripple effect of ecological consequences
hiệu ứng lan truyền/chuỗi domino của các hậu quả sinh thái
"The deforestation caused a ripple effect of ecological consequences across the entire region."
(Việc phá rừng đã gây ra hiệu ứng lan truyền của các hậu quả sinh thái trên toàn bộ khu vực.)
-
unintended ecological consequences
các hậu quả sinh thái không chủ ý/không mong muốn
"Many large-scale development projects often lead to unintended ecological consequences."
(Nhiều dự án phát triển quy mô lớn thường dẫn đến các hậu quả sinh thái không chủ ý.)
-
bear the ecological consequences
gánh chịu các hậu quả sinh thái
"Future generations will bear the ecological consequences of today's unsustainable practices."
(Các thế hệ tương lai sẽ gánh chịu các hậu quả sinh thái từ những thực hành không bền vững của ngày hôm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecological consequence
Danh từMột kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc điều kiện liên quan đến môi trường hoặc hệ sinh thái.
"The ecological consequences of the oil spill were devastating to marine life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological consequence".
