(Top Banner Ad)
ecological consequence
C1
Danh từ C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

ecological consequence

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈkɑːnsɪkwens/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả sinh thái tác động sinh thái ảnh hưởng sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or effect of an action or condition related to the environment or ecosystem.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc điều kiện liên quan đến môi trường hoặc hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ecological consequences of the oil spill were devastating to marine life."

    "Hậu quả sinh thái của vụ tràn dầu là tàn khốc đối với đời sống sinh vật biển."

  • "One of the ecological consequences of building the dam was the disruption of fish migration patterns."

    "Một trong những hậu quả sinh thái của việc xây dựng đập là sự gián đoạn các kiểu di cư của cá."

  • "The long-term ecological consequences of pesticide use are still being studied."

    "Những hậu quả sinh thái lâu dài của việc sử dụng thuốc trừ sâu vẫn đang được nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adverb ecologically về mặt sinh thái học
Noun consequence hậu quả, kết quả
Adjective consequent là kết quả của, hệ quả
Adjective consequential quan trọng, có ý nghĩa; có hệ quả
Adverb consequently do đó, vì vậy

Synonyms

environmental impact (tác động môi trường)ecological effect (ảnh hưởng sinh thái)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Latin
consequi
English
ecology
English
ecological
English
consequence

Nguồn gốc của 'ecological'

Từ 'ecological' (thuộc về sinh thái) được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'oikos' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống', và '-logia' là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Nó ra đời để mô tả việc nghiên cứu về ngôi nhà tự nhiên của chúng ta và cách các sinh vật tương tác trong đó.

Nguồn gốc của 'consequence'

Từ 'consequence' có nguồn gốc từ động từ Latin 'consequi', nghĩa là 'theo sau' hoặc 'diễn ra sau'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('consequence') trước khi vào tiếng Anh. Nó rất phù hợp để mô tả những gì 'theo sau' một hành động hay sự kiện, tức là kết quả hoặc hệ quả của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những tác động tiêu cực, không mong muốn đến hệ sinh thái do các hoạt động của con người hoặc các sự kiện tự nhiên. 'Consequence' nhấn mạnh đến kết quả tất yếu, thường là không lường trước được. Nên phân biệt với 'impact', 'effect'. 'Impact' thường mang tính tức thời, 'effect' trung tính hơn, còn 'consequence' mang tính lâu dài và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ nguồn gốc của hậu quả (ví dụ: ecological consequence *of* deforestation).
* **for:** Chỉ đối tượng chịu hậu quả (ví dụ: ecological consequence *for* biodiversity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological consequence
  • severe severe ecological consequence
    (hậu quả sinh thái nghiêm trọng)
  • dire dire ecological consequence
    (hậu quả sinh thái thảm khốc)
  • long-term long-term ecological consequence
    (hậu quả sinh thái dài hạn)
  • unforeseen unforeseen ecological consequence
    (hậu quả sinh thái không lường trước)
  • devastating devastating ecological consequence
    (hậu quả sinh thái tàn phá)
  • potential potential ecological consequence
    (hậu quả sinh thái tiềm tàng)
Verb + ecological consequence
  • face face ecological consequence
    (đối mặt với hậu quả sinh thái)
  • suffer suffer ecological consequence
    (gánh chịu hậu quả sinh thái)
  • cause cause ecological consequence
    (gây ra hậu quả sinh thái)
  • assess assess ecological consequence
    (đánh giá hậu quả sinh thái)
  • avoid avoid ecological consequence
    (tránh hậu quả sinh thái)

Idioms

  • ripple effect of ecological consequences

    hiệu ứng lan truyền/chuỗi domino của các hậu quả sinh thái

    "The deforestation caused a ripple effect of ecological consequences across the entire region."

    (Việc phá rừng đã gây ra hiệu ứng lan truyền của các hậu quả sinh thái trên toàn bộ khu vực.)

  • unintended ecological consequences

    các hậu quả sinh thái không chủ ý/không mong muốn

    "Many large-scale development projects often lead to unintended ecological consequences."

    (Nhiều dự án phát triển quy mô lớn thường dẫn đến các hậu quả sinh thái không chủ ý.)

  • bear the ecological consequences

    gánh chịu các hậu quả sinh thái

    "Future generations will bear the ecological consequences of today's unsustainable practices."

    (Các thế hệ tương lai sẽ gánh chịu các hậu quả sinh thái từ những thực hành không bền vững của ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological consequence

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc điều kiện liên quan đến môi trường hoặc hệ sinh thái.

"The ecological consequences of the oil spill were devastating to marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological consequence".

Nâng cao nhận thức về môi trường

Khái niệm 'hậu quả sinh thái' đóng vai trò trung tâm trong các phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và giảm thiểu tác động tiêu cực của con người lên hệ sinh thái, từ biến đổi khí hậu đến mất đa dạng sinh học. Tại phương Tây, nhận thức về hậu quả này đã thúc đẩy nhiều chính sách và hành vi tiêu dùng xanh.

Phát triển bền vững và Đánh giá tác động môi trường

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, việc đánh giá 'hậu quả sinh thái' là một phần không thể thiếu của phát triển bền vững. Các dự án lớn thường yêu cầu Đánh giá Tác động Môi trường (EIA) để dự đoán và quản lý những hệ quả này, nhằm đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai. Điều này phản ánh trách nhiệm xã hội ngày càng cao đối với hành tinh.