(Top Banner Ad)
ecological monitoring
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

ecological monitoring

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát sinh thái theo dõi sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The long-term assessment of the condition of an ecosystem using repeated standardized measurements and observations.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá dài hạn về tình trạng của một hệ sinh thái bằng cách sử dụng các phép đo và quan sát tiêu chuẩn hóa lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective ecological monitoring is crucial for understanding the impacts of climate change on biodiversity."

    "Việc giám sát sinh thái hiệu quả là rất quan trọng để hiểu được tác động của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học."

  • "The park service conducts ecological monitoring to track the health of the forest ecosystem."

    "Cơ quan quản lý công viên tiến hành giám sát sinh thái để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái rừng."

  • "Data from ecological monitoring programs are used to assess the effectiveness of conservation efforts."

    "Dữ liệu từ các chương trình giám sát sinh thái được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái
Noun ecosystem hệ sinh thái
Verb monitor giám sát, theo dõi
Noun monitor máy giám sát, màn hình
Noun monitoring sự giám sát, việc giám sát
Adjective monitored được giám sát, được theo dõi

Synonyms

environmental monitoring (giám sát môi trường)biological monitoring (giám sát sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos, "house, dwelling") + -λογία (-logia, "study of")
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel, 1866)
English
ecology (late 19th century)
Latin
monere ("to remind, advise, warn")
Medieval Latin
monitor ("one who warns or advises")
English
monitor (15th century, then verb in 18th century, 'monitoring' as a gerund/noun)
Modern English
ecological monitoring (compound term, 20th century onwards)

Nguồn gốc 'Ecology' (Sinh thái học)

Từ 'ecology' (sinh thái học) được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866, dựa trên hai từ Hy Lạp cổ: 'oikos' nghĩa là 'nhà' hoặc 'nơi ở', và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'ecology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về ngôi nhà của chúng ta' – tức là nghiên cứu về môi trường sống và mối quan hệ giữa các sinh vật với môi trường đó.

Nguồn gốc 'Monitoring' (Giám sát)

Từ 'monitor' (động từ giám sát, danh từ thiết bị giám sát) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'nhắc nhở, cảnh báo, khuyên răn'. Ban đầu, một 'monitor' là người có nhiệm vụ đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc quan sát và kiểm tra thường xuyên để phát hiện hoặc theo dõi sự thay đổi, như cách chúng ta hiểu về 'monitoring' trong 'ecological monitoring' ngày nay.

Usage Note

Ecological monitoring involves tracking changes in key indicators of ecosystem health, such as species populations, water quality, and habitat structure. It is often used to assess the impacts of human activities on the environment and to inform conservation and management decisions. Khác với các quan sát ngắn hạn hoặc các nghiên cứu cụ thể, ecological monitoring nhấn mạnh tính liên tục và hệ thống để phát hiện các xu hướng và thay đổi quan trọng.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng của việc giám sát (ví dụ: ecological monitoring of water quality). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc giám sát (ví dụ: ecological monitoring for conservation purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological monitoring
  • comprehensive comprehensive ecological monitoring
    (giám sát sinh thái toàn diện)
  • continuous continuous ecological monitoring
    (giám sát sinh thái liên tục)
  • effective effective ecological monitoring
    (giám sát sinh thái hiệu quả)
  • long-term long-term ecological monitoring
    (giám sát sinh thái dài hạn)
  • rigorous rigorous ecological monitoring
    (giám sát sinh thái chặt chẽ)
  • baseline baseline ecological monitoring
    (giám sát sinh thái cơ sở)
Verb + ecological monitoring
  • conduct conduct ecological monitoring
    (tiến hành giám sát sinh thái)
  • implement implement ecological monitoring
    (thực hiện giám sát sinh thái)
  • undertake undertake ecological monitoring
    (đảm nhiệm/thực hiện giám sát sinh thái)
  • strengthen strengthen ecological monitoring
    (tăng cường giám sát sinh thái)
Noun + ecological monitoring
  • program ecological monitoring program
    (chương trình giám sát sinh thái)
  • data ecological monitoring data
    (dữ liệu giám sát sinh thái)
  • efforts ecological monitoring efforts
    (nỗ lực giám sát sinh thái)
  • system ecological monitoring system
    (hệ thống giám sát sinh thái)

Idioms

  • The importance of ecological monitoring

    Tầm quan trọng của việc giám sát sinh thái

    "Recognizing the importance of ecological monitoring is the first step towards effective conservation."

    (Nhận thức được tầm quan trọng của việc giám sát sinh thái là bước đầu tiên hướng tới bảo tồn hiệu quả.)

  • Integrated ecological monitoring

    Giám sát sinh thái tích hợp

    "Integrated ecological monitoring combines various methods to provide a holistic view of ecosystem health."

    (Giám sát sinh thái tích hợp kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe hệ sinh thái.)

  • Effective ecological monitoring strategies

    Các chiến lược giám sát sinh thái hiệu quả

    "Developing effective ecological monitoring strategies is crucial for sustainable natural resource management."

    (Phát triển các chiến lược giám sát sinh thái hiệu quả là rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological monitoring

noun
Lật mặt

Sự đánh giá dài hạn về tình trạng của một hệ sinh thái bằng cách sử dụng các phép đo và quan sát tiêu chuẩn hóa lặp đi lặp lại.

"Effective ecological monitoring is crucial for understanding the impacts of climate change on biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological monitoring".

Bảo vệ môi trường toàn cầu

Giám sát sinh thái là một trụ cột quan trọng trong nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu. Nó cung cấp dữ liệu thiết yếu để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu, ô nhiễm, và các hoạt động của con người lên hệ sinh thái, từ đó giúp các quốc gia và tổ chức quốc tế đưa ra quyết định chính sách sáng suốt để đạt được các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).

Khoa học công dân và sự tham gia của cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây và trên thế giới, 'giám sát sinh thái' không chỉ do các nhà khoa học thực hiện mà còn khuyến khích sự tham gia của 'khoa học công dân' (citizen science). Các cá nhân hoặc cộng đồng tình nguyện có thể đóng góp vào việc thu thập dữ liệu, chẳng hạn như theo dõi số lượng chim, chất lượng nước, hoặc sự phát triển của cây cối, giúp mở rộng quy mô và hiệu quả của việc giám sát, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về môi trường.