(Top Banner Ad)
ecological pest management
C1
danh từ C1 Nông nghiệp, Sinh thái học

ecological pest management

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dịch hại sinh thái kiểm soát dịch hại thân thiện với môi trường quản lý dịch hại dựa trên hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to pest control that considers the ecosystem as a whole, aiming to minimize harm to non-target organisms and the environment while effectively managing pest populations.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiểm soát dịch hại xem xét toàn bộ hệ sinh thái, nhằm giảm thiểu tác hại đến các sinh vật không phải mục tiêu và môi trường, đồng thời quản lý hiệu quả quần thể dịch hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological pest management relies on a combination of biological controls and cultural practices."

    "Quản lý dịch hại sinh thái dựa trên sự kết hợp giữa các biện pháp kiểm soát sinh học và kỹ thuật canh tác."

  • "Farmers are increasingly adopting ecological pest management strategies to reduce their reliance on synthetic pesticides."

    "Nông dân ngày càng áp dụng các chiến lược quản lý dịch hại sinh thái để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp."

  • "Ecological pest management prioritizes the long-term health of the ecosystem over short-term pest eradication."

    "Quản lý dịch hại sinh thái ưu tiên sức khỏe lâu dài của hệ sinh thái hơn là tiêu diệt dịch hại trong ngắn hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology Sinh thái học (khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adjective ecological Thuộc về sinh thái
Noun pest Sâu bệnh, dịch hại (sinh vật gây hại)
Noun pesticide Thuốc trừ sâu/dịch hại
Verb manage Quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management Sự quản lý, công tác quản lý, ban quản lý
Noun manager Người quản lý

Synonyms

integrated pest management (IPM) (quản lý dịch hại tổng hợp)sustainable pest control (kiểm soát dịch hại bền vững)

Antonyms

chemical pest control (kiểm soát dịch hại bằng hóa chất)conventional pest management (quản lý dịch hại truyền thống)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos (nhà, môi trường sống) + logia (nghiên cứu)
German
Ökologie (Haeckel, 1866)
English
ecology (khoa học về môi trường, ~1870s) → ecological
Latin
pestis (bệnh dịch, tai họa)
Old French
peste
English
pest (sâu bệnh, dịch hại, ~thế kỷ 14)
Latin
manus (bàn tay)
Old French
maniement (sự điều khiển, quản lý)
English
management (sự quản lý, ~thế kỷ 16)
Modern English
ecological pest management (khái niệm quản lý dịch hại dựa trên nguyên tắc sinh thái, xuất hiện rộng rãi từ giữa thế kỷ 20)

Ngôi nhà của Sinh thái học

Từ 'ecological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'oikos' nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'môi trường sống' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu'. Điều này nhấn mạnh rằng sinh thái học là khoa học nghiên cứu cách các sinh vật tương tác với 'ngôi nhà' của chúng – tức là môi trường tự nhiên. Vì vậy, 'ecological pest management' không chỉ là diệt sâu, mà là quản lý dịch hại trong mối quan hệ với toàn bộ hệ sinh thái.

Từ 'Bệnh dịch' đến 'Dịch hại'

Từ 'pest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pestis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bệnh dịch' hoặc 'tai họa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những tai ương lớn như bệnh dịch hạch. Ngày nay, 'pest' dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào gây hại cho cây trồng, vật nuôi hoặc con người, và việc quản lý chúng đã phát triển từ các biện pháp diệt trừ đơn thuần sang cách tiếp cận sinh thái toàn diện hơn.

Quản lý bằng 'Bàn tay' khéo léo

Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ 'maniement' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự điều khiển' hoặc 'sự vận hành', và bản thân nó lại xuất phát từ 'manus' (bàn tay) trong tiếng Latin. Điều này cho thấy vai trò chủ động, khéo léo của con người trong việc điều hành và kiểm soát. Trong 'ecological pest management', 'quản lý' không chỉ là kiểm soát, mà là sự can thiệp có tính toán, nhằm duy trì sự cân bằng tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh tính bền vững và sự cân bằng sinh thái trong việc quản lý dịch hại. Nó khác với các phương pháp truyền thống như sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp diện rộng, thường có tác động tiêu cực đến môi trường.

Prepositions

for in of

"for": Chỉ mục đích hoặc đối tượng được nhắm đến (ví dụ: ecological pest management for crops). "in": Chỉ phạm vi áp dụng (ví dụ: ecological pest management in agriculture). "of": Chỉ thuộc tính hoặc bản chất (ví dụ: the principles of ecological pest management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological pest management
  • sustainable sustainable ecological pest management
    (quản lý dịch hại sinh thái bền vững)
  • effective effective ecological pest management
    (quản lý dịch hại sinh thái hiệu quả)
  • integrated integrated ecological pest management
    (quản lý dịch hại sinh thái tổng hợp)
  • innovative innovative ecological pest management
    (quản lý dịch hại sinh thái đổi mới)
Verb + ecological pest management
  • implement implement ecological pest management
    (thực hiện quản lý dịch hại sinh thái)
  • develop develop ecological pest management
    (phát triển quản lý dịch hại sinh thái)
  • adopt adopt ecological pest management
    (áp dụng quản lý dịch hại sinh thái)
  • promote promote ecological pest management
    (thúc đẩy quản lý dịch hại sinh thái)
Noun + ecological pest management
  • principles of principles of ecological pest management
    (các nguyên tắc của quản lý dịch hại sinh thái)
  • benefits of benefits of ecological pest management
    (lợi ích của quản lý dịch hại sinh thái)
  • strategies for strategies for ecological pest management
    (các chiến lược cho quản lý dịch hại sinh thái)

Idioms

  • Integrated Ecological Pest Management (IEPM)

    Quản lý dịch hại sinh thái tổng hợp (một phương pháp toàn diện kết hợp nhiều kỹ thuật)

    "Farmers are encouraged to adopt Integrated Ecological Pest Management (IEPM) to reduce chemical use."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng Quản lý Dịch hại Sinh thái Tổng hợp (IEPM) để giảm sử dụng hóa chất.)

  • a holistic approach to ecological pest management

    một cách tiếp cận toàn diện/tổng thể đối với quản lý dịch hại sinh thái

    "The government advocates for a holistic approach to ecological pest management, considering all environmental factors."

    (Chính phủ ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý dịch hại sinh thái, xem xét tất cả các yếu tố môi trường.)

  • advancing ecological pest management practices

    thúc đẩy các thực hành quản lý dịch hại sinh thái tiên tiến

    "Research institutions are focused on advancing ecological pest management practices for global food security."

    (Các viện nghiên cứu đang tập trung vào việc thúc đẩy các thực hành quản lý dịch hại sinh thái tiên tiến vì an ninh lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological pest management

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp kiểm soát dịch hại xem xét toàn bộ hệ sinh thái, nhằm giảm thiểu tác hại đến các sinh vật không phải mục tiêu và môi trường, đồng thời quản lý hiệu quả quần thể dịch hại.

"Ecological pest management relies on a combination of biological controls and cultural practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological pest management".

Chuyển đổi sang Nông nghiệp Bền vững

Khái niệm 'ecological pest management' phản ánh một sự thay đổi lớn trong nông nghiệp toàn cầu, từ việc phụ thuộc nhiều vào hóa chất tổng hợp sang các phương pháp bền vững hơn. Sự thay đổi này được thúc đẩy bởi nhận thức về tác động tiêu cực của thuốc trừ sâu hóa học đến môi trường, sức khỏe con người và đa dạng sinh học. Đây là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp hữu cơ và nông nghiệp bền vững.

Bảo vệ Môi trường và An toàn Thực phẩm

Tại nhiều quốc gia, việc áp dụng quản lý dịch hại sinh thái không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu pháp lý hoặc tiêu chuẩn thị trường. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm an toàn, không chứa dư lượng hóa chất độc hại. Vì vậy, các phương pháp sinh thái không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm, góp phần vào sức khỏe cộng đồng và giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên.