(Top Banner Ad)
economic failure
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic failure

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈfeɪljə(r)/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại kinh tế khủng hoảng kinh tế sụp đổ kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where an economy or business is not successful, often resulting in financial loss or collapse.

Vietnamese Meaning

Tình trạng một nền kinh tế hoặc doanh nghiệp không thành công, thường dẫn đến thua lỗ tài chính hoặc sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic failure of the Soviet Union led to widespread poverty."

    "Sự thất bại kinh tế của Liên Xô đã dẫn đến nghèo đói lan rộng."

  • "The company's economic failure was due to poor management."

    "Sự thất bại kinh tế của công ty là do quản lý kém."

  • "The government's policies led to economic failure and widespread unemployment."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự thất bại kinh tế và thất nghiệp lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, cắt giảm chi phí
Adverb economically một cách kinh tế, tiết kiệm
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại
Adjective failed đã thất bại, thất bại (mang tính chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οικονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy
English
economic
Old French
faillir
Anglo-Norman French
faille
English
failure

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa đen là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý gia sản'. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc một hệ thống lớn hơn, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng.

Nguồn gốc 'Failure'

Từ 'failure' (thất bại) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faillir', mang ý nghĩa 'thiếu sót', 'không thực hiện được' hoặc 'không đạt được điều gì đó'. Nó gợi lên hình ảnh về sự sụp đổ hoặc không thành công trong một nỗ lực nào đó.

'Economic Failure' – Sự sụp đổ của hệ thống

Khi hai từ này được ghép lại, 'economic failure' mô tả một tình huống mà hệ thống kinh tế (có thể là một hộ gia đình, doanh nghiệp, ngành công nghiệp hoặc cả quốc gia) không thể quản lý hiệu quả các nguồn lực, không đạt được mục tiêu kinh tế hoặc sụp đổ, dẫn đến suy thoái hoặc khủng hoảng nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hậu quả tiêu cực của các chính sách kinh tế sai lầm, khủng hoảng tài chính, hoặc sự kém hiệu quả trong quản lý kinh doanh. Nó khác với 'economic downturn' (suy thoái kinh tế) ở chỗ 'economic failure' ám chỉ một sự thất bại nghiêm trọng và có thể kéo dài hơn.

Prepositions

of in

'economic failure of...' dùng để chỉ sự thất bại kinh tế của một chủ thể cụ thể (ví dụ: một quốc gia, một chính sách). 'economic failure in...' dùng để chỉ sự thất bại kinh tế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: một ngành công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic failure
  • severe severe economic failure
    (thất bại kinh tế nghiêm trọng)
  • widespread widespread economic failure
    (thất bại kinh tế trên diện rộng)
  • catastrophic catastrophic economic failure
    (thất bại kinh tế thảm khốc)
  • potential potential economic failure
    (nguy cơ thất bại kinh tế tiềm tàng)
  • impending impending economic failure
    (thất bại kinh tế sắp xảy ra)
Verb + economic failure
  • avoid avoid economic failure
    (tránh thất bại kinh tế)
  • prevent prevent economic failure
    (ngăn chặn thất bại kinh tế)
  • suffer suffer economic failure
    (chịu đựng thất bại kinh tế)
  • experience experience economic failure
    (trải qua thất bại kinh tế)
  • lead to lead to economic failure
    (dẫn đến thất bại kinh tế)
  • cause cause economic failure
    (gây ra thất bại kinh tế)
Noun + economic failure
  • risk of risk of economic failure
    (nguy cơ thất bại kinh tế)
  • signs of signs of economic failure
    (dấu hiệu thất bại kinh tế)

Idioms

  • on the brink of economic failure

    trên bờ vực thất bại kinh tế

    "The country was on the brink of economic failure before new policies were implemented."

    (Đất nước đang trên bờ vực thất bại kinh tế trước khi các chính sách mới được thực hiện.)

  • stave off economic failure

    ngăn chặn (tạm thời) thất bại kinh tế

    "Government intervention helped to stave off economic failure during the crisis."

    (Sự can thiệp của chính phủ đã giúp ngăn chặn thất bại kinh tế trong cuộc khủng hoảng.)

  • a recipe for economic failure

    một công thức (dẫn đến) thất bại kinh tế

    "Ignoring the growing national debt is a recipe for economic failure."

    (Phớt lờ khoản nợ quốc gia đang tăng lên là một công thức dẫn đến thất bại kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic failure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng một nền kinh tế hoặc doanh nghiệp không thành công, thường dẫn đến thua lỗ tài chính hoặc sụp đổ.

"The economic failure of the Soviet Union led to widespread poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic failure".

Đại suy thoái (The Great Depression)

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'economic failure' trong lịch sử phương Tây là Đại suy thoái thập niên 1930. Đây là giai đoạn suy thoái kinh tế toàn cầu nghiêm trọng, gây ra tình trạng thất nghiệp hàng loạt, nghèo đói và bất ổn xã hội, định hình nhiều chính sách kinh tế hiện đại và vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế.

Chu kỳ Bùng nổ và Suy thoái (Boom and Bust Cycle)

Trong kinh tế phương Tây, khái niệm 'Boom and Bust Cycle' mô tả chu kỳ tự nhiên của nền kinh tế, nơi các giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng và thịnh vượng ('boom') thường được theo sau bởi sự suy thoái, đình trệ hoặc 'economic failure' ('bust'). Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường cố gắng làm dịu bớt các chu kỳ này thông qua chính sách tiền tệ và tài khóa.