(Top Banner Ad)
economic success
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

economic success

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk səkˈses/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công kinh tế sự thành công về mặt kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The achievement of financial prosperity or positive economic outcomes.

Vietnamese Meaning

Sự đạt được thịnh vượng tài chính hoặc các kết quả kinh tế tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economic success is largely due to its focus on innovation and technology."

    "Thành công kinh tế của đất nước phần lớn là do sự tập trung vào đổi mới và công nghệ."

  • "Hard work and dedication are key to economic success."

    "Sự chăm chỉ và cống hiến là chìa khóa dẫn đến thành công kinh tế."

  • "The government is implementing policies to promote economic success for all citizens."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy thành công kinh tế cho tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (về chi phí)
Verb succeed thành công; kế nhiệm
Adjective successful thành công, thành đạt
Adverb successfully một cách thành công
Noun successor người kế nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikós)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Latin
succēdere
Old French
succès
English
success

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikós', nghĩa là 'liên quan đến việc quản lý hộ gia đình'. Nó xuất phát từ 'oikonomía' (quản lý hộ gia đình, hành chính) và ban đầu được dùng để chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình hoặc cộng đồng nhỏ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra toàn bộ hệ thống sản xuất và phân phối của một quốc gia.

Sự ra đời của 'Success'

Từ 'success' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'đi theo sau', 'đi lên' hoặc 'kế nhiệm'. Ban đầu, nó có nghĩa trung tính là 'kết quả' hay 'hậu quả' của một sự kiện, dù tốt hay xấu. Mãi về sau, từ này mới mang ý nghĩa tích cực, cụ thể là 'kết quả tốt đẹp, thành tựu', như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'economic success' đề cập đến việc đạt được các mục tiêu về mặt kinh tế, có thể bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, tạo ra việc làm, cải thiện mức sống hoặc đóng góp vào sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Nó thường được sử dụng để mô tả thành công của một cá nhân, doanh nghiệp, hoặc một quốc gia trong lĩnh vực kinh tế. Khác với 'financial success' (thành công tài chính) có thể chỉ tập trung vào tiền bạc, 'economic success' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố vĩ mô như ổn định kinh tế và phát triển bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic success
  • great great economic success
    (thành công kinh tế vĩ đại)
  • significant significant economic success
    (thành công kinh tế đáng kể)
  • sustained sustained economic success
    (thành công kinh tế bền vững)
  • impressive impressive economic success
    (thành công kinh tế ấn tượng)
Verb + economic success
  • achieve achieve economic success
    (đạt được thành công kinh tế)
  • ensure ensure economic success
    (đảm bảo thành công kinh tế)
  • drive drive economic success
    (thúc đẩy thành công kinh tế)
  • contribute to contribute to economic success
    (đóng góp vào thành công kinh tế)
Noun/Prepositional Phrase + economic success
  • the key to the key to economic success
    (chìa khóa dẫn đến thành công kinh tế)
  • a measure of a measure of economic success
    (một thước đo thành công kinh tế)

Idioms

  • A recipe for economic success

    Một công thức/cách để đạt được thành công kinh tế

    "Investing in education is often considered a recipe for economic success for a nation."

    (Đầu tư vào giáo dục thường được coi là công thức dẫn đến thành công kinh tế cho một quốc gia.)

  • Pave the way for economic success

    Mở đường/tạo điều kiện cho thành công kinh tế

    "Technological innovation can pave the way for economic success in many industries."

    (Đổi mới công nghệ có thể mở đường cho thành công kinh tế trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • The hallmarks of economic success

    Những dấu hiệu/đặc điểm của thành công kinh tế

    "High employment rates and a stable currency are often the hallmarks of economic success."

    (Tỷ lệ việc làm cao và đồng tiền ổn định thường là những dấu hiệu của thành công kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic success

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự đạt được thịnh vượng tài chính hoặc các kết quả kinh tế tích cực.

"The country's economic success is largely due to its focus on innovation and technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving economic success is her primary goal.
Đạt được thành công kinh tế là mục tiêu chính của cô ấy.
Phủ định
Not striving for economic success isn't an option for many entrepreneurs.
Không phấn đấu để thành công về mặt kinh tế không phải là một lựa chọn cho nhiều doanh nhân.
Nghi vấn
Is pursuing economic success worth sacrificing personal time?
Theo đuổi thành công kinh tế có đáng để hy sinh thời gian cá nhân không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would have achieved economic success by now.
Nếu anh ấy đã đầu tư một cách khôn ngoan, anh ấy đã đạt được thành công kinh tế vào lúc này.
Phủ định
If the government had not implemented those policies, the country would not have experienced such economic success.
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, đất nước đã không trải qua thành công kinh tế như vậy.
Nghi vấn
Would she have found economic success if she had taken that job?
Liệu cô ấy có tìm thấy thành công kinh tế nếu cô ấy đã nhận công việc đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had achieved economic success earlier in my career.
Tôi ước tôi đã đạt được thành công kinh tế sớm hơn trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
If only I hadn't equated happiness solely with economic success; I would have focused on other important things.
Giá như tôi đừng đánh đồng hạnh phúc chỉ với thành công kinh tế; tôi đã tập trung vào những điều quan trọng khác.
Nghi vấn
If only striving for economic success wouldn't consume so much of my time, would I feel less stressed?
Giá như việc phấn đấu cho thành công kinh tế không chiếm quá nhiều thời gian của tôi, liệu tôi có cảm thấy ít căng thẳng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic success".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'thành công kinh tế' là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Khái niệm này ám chỉ rằng bất kỳ ai, với sự chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được sự thịnh vượng tài chính và địa vị xã hội cao hơn so với nơi họ xuất phát, thường bao gồm việc sở hữu nhà riêng, công việc ổn định và cơ hội cho con cái.

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Trong kinh tế học và xã hội hiện đại, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là thước đo phổ biến nhất để đánh giá 'thành công kinh tế' của một quốc gia. Mặc dù có những tranh cãi về việc GDP có phản ánh đầy đủ chất lượng cuộc sống hay không, nhưng việc tăng trưởng GDP vẫn thường được coi là dấu hiệu của sự phát triển và thịnh vượng kinh tế.