(Top Banner Ad)
economic interdependence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic interdependence

UK: /ˌiːkəˌnɒmɪk ˌɪntə डिपेंडəns/ • US: /ˌiːkəˌnɑːmɪk ˌɪntər डिपेंडəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau tính tương thuộc kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between countries in which they rely on one another for resources, goods, or services.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa các quốc gia, trong đó họ phụ thuộc lẫn nhau về tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing economic interdependence between nations has led to greater global cooperation."

    "Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế ngày càng tăng giữa các quốc gia đã dẫn đến sự hợp tác toàn cầu lớn hơn."

  • "Economic interdependence can make countries vulnerable to economic shocks originating in other nations."

    "Sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế có thể khiến các quốc gia dễ bị tổn thương bởi các cú sốc kinh tế bắt nguồn từ các quốc gia khác."

  • "The rise of multinational corporations has fueled economic interdependence."

    "Sự trỗi dậy của các tập đoàn đa quốc gia đã thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, không lãng phí
Adverb economically về mặt kinh tế, một cách tiết kiệm
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Noun interdependency sự phụ thuộc lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

economic isolation (cô lập kinh tế)autarky (tự cung tự cấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Latin prefix
inter- (between)
Latin verb
dependere (to hang from, rely on)
English compound
interdependence

Nguồn gốc 'economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'liên quan đến quản lý gia đình' hoặc 'nghệ thuật quản lý nhà cửa'. Nó được tạo thành từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật, sự quản lý). Điều này cho thấy khái niệm ban đầu về kinh tế gắn liền với việc quản lý tài nguyên trong một hộ gia đình.

Sự hình thành 'interdependence'

Tiền tố 'inter-' trong 'interdependence' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'giữa' hoặc 'lẫn nhau'. Phần 'dependence' xuất phát từ động từ Latin 'dependere', nghĩa là 'treo vào' hoặc 'dựa vào'. Khi kết hợp lại, 'interdependence' mô tả một tình huống mà các bên 'treo vào nhau' hoặc 'dựa vào nhau', thể hiện mối quan hệ phụ thuộc có đi có lại.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả tình trạng mà các nền kinh tế của các quốc gia hoặc khu vực có liên quan đến nhau và ảnh hưởng lẫn nhau. Mức độ phụ thuộc có thể khác nhau, từ hợp tác thương mại đơn giản đến sự tích hợp sâu sắc trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó nhấn mạnh rằng sự thịnh vượng kinh tế của một quốc gia phần lớn phụ thuộc vào các quốc gia khác.

Prepositions

of on

"Economic interdependence of": Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau trong một nhóm các quốc gia hoặc khu vực. Ví dụ: "the economic interdependence of ASEAN nations". "Economic interdependence on": Thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc của một quốc gia cụ thể vào các quốc gia khác. Ví dụ: "Japan's economic interdependence on oil imports".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic interdependence
  • strong strong economic interdependence
    (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau mạnh mẽ)
  • growing growing economic interdependence
    (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau ngày càng tăng)
  • complex complex economic interdependence
    (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau phức tạp)
  • global global economic interdependence
    (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau toàn cầu)
Verb + economic interdependence
  • foster foster economic interdependence
    (thúc đẩy sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • strengthen strengthen economic interdependence
    (tăng cường sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • undermine undermine economic interdependence
    (làm suy yếu sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • reduce reduce economic interdependence
    (giảm bớt sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
Noun + of + economic interdependence
  • benefits benefits of economic interdependence
    (lợi ích của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • challenges challenges of economic interdependence
    (những thách thức của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • era era of economic interdependence
    (kỷ nguyên của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)

Idioms

  • a web of economic interdependence

    một mạng lưới/mối ràng buộc kinh tế lẫn nhau phức tạp

    "The European Union has created a dense web of economic interdependence among its member states."

    (Liên minh châu Âu đã tạo ra một mạng lưới phụ thuộc kinh tế dày đặc giữa các quốc gia thành viên.)

  • the fabric of economic interdependence

    cấu trúc/nền tảng của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau

    "Global supply chains form the very fabric of economic interdependence in the modern world."

    (Các chuỗi cung ứng toàn cầu tạo nên nền tảng của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau trong thế giới hiện đại.)

  • an age of economic interdependence

    một kỷ nguyên của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau

    "We are living in an age of economic interdependence, where events in one country can quickly affect others."

    (Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau, nơi các sự kiện ở một quốc gia có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến các quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic interdependence

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ giữa các quốc gia, trong đó họ phụ thuộc lẫn nhau về tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The increasing economic interdependence between nations has led to greater global cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic interdependence".

Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau

Sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau là một đặc điểm cốt lõi của toàn cầu hóa. Nó mô tả cách các nền kinh tế trên thế giới ngày càng gắn kết chặt chẽ, từ thương mại quốc tế đến dòng chảy đầu tư. Điều này mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro: một cuộc khủng hoảng kinh tế hoặc chính trị ở một quốc gia có thể nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu.

Hòa bình thông qua thương mại

Một quan điểm phổ biến trong quan hệ quốc tế là sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau có thể thúc đẩy hòa bình. Khi các quốc gia có lợi ích kinh tế chung sâu sắc, họ có xu hướng tránh xung đột quân sự vì chiến tranh sẽ gây tổn hại lớn đến chuỗi cung ứng, đầu tư và thị trường của tất cả các bên. Liên minh châu Âu (EU) thường được coi là một ví dụ điển hình cho lý thuyết này, nơi sự hội nhập kinh tế đã góp phần duy trì hòa bình lâu dài giữa các quốc gia thành viên.