(Top Banner Ad)
economic value
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

economic value

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈvæljuː/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị kinh tế giá trị về mặt kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The worth that something has in terms of money or its usefulness in achieving specific goals.

Vietnamese Meaning

Giá trị kinh tế là giá trị mà một thứ gì đó có được về mặt tiền bạc hoặc tính hữu ích của nó trong việc đạt được các mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic value of this project is estimated at $1 million."

    "Giá trị kinh tế của dự án này ước tính khoảng 1 triệu đô la."

  • "Calculating the economic value of a new technology can be complex."

    "Việc tính toán giá trị kinh tế của một công nghệ mới có thể phức tạp."

  • "Companies must consider the economic value of their products to remain competitive."

    "Các công ty phải xem xét giá trị kinh tế của sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics Môn kinh tế học
Noun economist Nhà kinh tế học
Adjective economical Tiết kiệm, ít tốn kém
Adverb economically Một cách kinh tế; một cách tiết kiệm
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá giá trị
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Adjective valueless Vô giá trị
Verb devalue Giảm giá trị, phá giá
Verb revalue Định giá lại, tăng giá trị

Synonyms

financial worth (giá trị tài chính)monetary value (giá trị tiền tệ)commercial value (giá trị thương mại)

Antonyms

Related Words

economic growth (tăng trưởng kinh tế)economic impact (tác động kinh tế)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos) - related to household management
Latin
oeconomicus
Old French
economique
English
economic
Latin
valere - to be strong, be well, be of worth
Old French
value - worth, price
English
value

Nguồn gốc từ 'Economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc quản lý hộ gia đình'. Điều này cho thấy khái niệm kinh tế ban đầu xoay quanh việc quản lý tài nguyên và chi tiêu trong một gia đình hoặc cộng đồng nhỏ.

Nguồn gốc từ 'Value'

Từ 'value' (giá trị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức khỏe, có giá trị'. Ban đầu, nó ám chỉ sức mạnh hoặc tình trạng tốt của một người hay vật, sau đó phát triển thành ý nghĩa về giá trị, tầm quan trọng hoặc giá cả mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đánh giá lợi ích hoặc giá trị của một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động, hoặc chính sách dựa trên những yếu tố kinh tế như chi phí, lợi nhuận, và sự đóng góp vào nền kinh tế. 'Economic value' nhấn mạnh khía cạnh tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực, khác với các loại giá trị khác như 'social value' (giá trị xã hội) hoặc 'environmental value' (giá trị môi trường).

Prepositions

of to for

* **of**: được sử dụng để chỉ ra giá trị kinh tế của một thứ gì đó (economic value of a product).
* **to**: được sử dụng để chỉ giá trị kinh tế đối với một đối tượng nào đó (economic value to society).
* **for**: được sử dụng khi nói về giá trị kinh tế cho một mục đích cụ thể (economic value for investment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic value
  • significant significant economic value
    (giá trị kinh tế đáng kể)
  • considerable considerable economic value
    (giá trị kinh tế lớn)
  • intrinsic intrinsic economic value
    (giá trị kinh tế nội tại/thực chất)
  • potential potential economic value
    (giá trị kinh tế tiềm năng)
  • added added economic value
    (giá trị kinh tế gia tăng)
  • perceived perceived economic value
    (giá trị kinh tế được cảm nhận)
  • net net economic value
    (giá trị kinh tế ròng)
Verb + economic value
  • assess assess economic value
    (đánh giá giá trị kinh tế)
  • measure measure economic value
    (đo lường giá trị kinh tế)
  • create create economic value
    (tạo ra giá trị kinh tế)
  • add add economic value
    (gia tăng giá trị kinh tế)
  • realize realize economic value
    (hiện thực hóa/đạt được giá trị kinh tế)
  • maximize maximize economic value
    (tối đa hóa giá trị kinh tế)
  • determine determine economic value
    (xác định giá trị kinh tế)

Idioms

  • to put an economic value on something

    định giá kinh tế cho một thứ gì đó, ước tính giá trị tiền tệ của nó

    "It's difficult to put an economic value on a clean environment, but we must try for policy making."

    (Thật khó để định giá kinh tế cho một môi trường sạch, nhưng chúng ta phải cố gắng vì mục đích hoạch định chính sách.)

  • to create/add economic value

    tạo ra/gia tăng giá trị kinh tế (thường thông qua sản xuất, dịch vụ, hoặc đổi mới)

    "New technologies are essential to create economic value and drive growth."

    (Các công nghệ mới rất cần thiết để tạo ra giá trị kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic value

Danh từ
Lật mặt

Giá trị kinh tế là giá trị mà một thứ gì đó có được về mặt tiền bạc hoặc tính hữu ích của nó trong việc đạt được các mục tiêu cụ thể.

"The economic value of this project is estimated at $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider the economic value before making a decision.
Hãy xem xét giá trị kinh tế trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't underestimate the economic value of this project.
Đừng đánh giá thấp giá trị kinh tế của dự án này.
Nghi vấn
Please, evaluate the economic value of this investment, please.
Làm ơn đánh giá giá trị kinh tế của khoản đầu tư này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic value".

Giá trị chủ quan và khách quan

Trong kinh tế học, 'giá trị kinh tế' có thể được nhìn nhận theo hai cách: chủ quan và khách quan. Giá trị chủ quan (subjective value) thường dựa trên 'lý thuyết lợi ích' (utility theory), tức là giá trị một món hàng được xác định bởi mức độ thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Ngược lại, giá trị khách quan (objective value) có thể dựa trên chi phí sản xuất (lý thuyết giá trị lao động) hoặc sự khan hiếm.

Vai trò của cung và cầu

Ở các nền kinh tế thị trường, giá trị kinh tế của một hàng hóa hoặc dịch vụ thường được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu. Khi nhu cầu cao và nguồn cung hạn chế, giá trị kinh tế thường tăng lên. Điều này phản ánh cách mà thị trường gán một con số cụ thể cho 'giá trị kinh tế' trong thực tế.