economic value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The worth that something has in terms of money or its usefulness in achieving specific goals.
Vietnamese Meaning
Giá trị kinh tế là giá trị mà một thứ gì đó có được về mặt tiền bạc hoặc tính hữu ích của nó trong việc đạt được các mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic value of this project is estimated at $1 million."
"Giá trị kinh tế của dự án này ước tính khoảng 1 triệu đô la."
-
"Calculating the economic value of a new technology can be complex."
"Việc tính toán giá trị kinh tế của một công nghệ mới có thể phức tạp."
-
"Companies must consider the economic value of their products to remain competitive."
"Các công ty phải xem xét giá trị kinh tế của sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economics | Môn kinh tế học |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, ít tốn kém |
| Adverb | economically | Một cách kinh tế; một cách tiết kiệm |
| Noun | valuation | Sự định giá, sự đánh giá giá trị |
| Adjective | valuable | Có giá trị, quý giá |
| Adjective | valueless | Vô giá trị |
| Verb | devalue | Giảm giá trị, phá giá |
| Verb | revalue | Định giá lại, tăng giá trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để đánh giá lợi ích hoặc giá trị của một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động, hoặc chính sách dựa trên những yếu tố kinh tế như chi phí, lợi nhuận, và sự đóng góp vào nền kinh tế. 'Economic value' nhấn mạnh khía cạnh tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực, khác với các loại giá trị khác như 'social value' (giá trị xã hội) hoặc 'environmental value' (giá trị môi trường).
Prepositions
* **of**: được sử dụng để chỉ ra giá trị kinh tế của một thứ gì đó (economic value of a product).
* **to**: được sử dụng để chỉ giá trị kinh tế đối với một đối tượng nào đó (economic value to society).
* **for**: được sử dụng khi nói về giá trị kinh tế cho một mục đích cụ thể (economic value for investment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant economic value (giá trị kinh tế đáng kể)
-
considerable considerable economic value (giá trị kinh tế lớn)
-
intrinsic intrinsic economic value (giá trị kinh tế nội tại/thực chất)
-
potential potential economic value (giá trị kinh tế tiềm năng)
-
added added economic value (giá trị kinh tế gia tăng)
-
perceived perceived economic value (giá trị kinh tế được cảm nhận)
-
net net economic value (giá trị kinh tế ròng)
-
assess assess economic value (đánh giá giá trị kinh tế)
-
measure measure economic value (đo lường giá trị kinh tế)
-
create create economic value (tạo ra giá trị kinh tế)
-
add add economic value (gia tăng giá trị kinh tế)
-
realize realize economic value (hiện thực hóa/đạt được giá trị kinh tế)
-
maximize maximize economic value (tối đa hóa giá trị kinh tế)
-
determine determine economic value (xác định giá trị kinh tế)
Idioms
-
to put an economic value on something
định giá kinh tế cho một thứ gì đó, ước tính giá trị tiền tệ của nó
"It's difficult to put an economic value on a clean environment, but we must try for policy making."
(Thật khó để định giá kinh tế cho một môi trường sạch, nhưng chúng ta phải cố gắng vì mục đích hoạch định chính sách.)
-
to create/add economic value
tạo ra/gia tăng giá trị kinh tế (thường thông qua sản xuất, dịch vụ, hoặc đổi mới)
"New technologies are essential to create economic value and drive growth."
(Các công nghệ mới rất cần thiết để tạo ra giá trị kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic value
Danh từGiá trị kinh tế là giá trị mà một thứ gì đó có được về mặt tiền bạc hoặc tính hữu ích của nó trong việc đạt được các mục tiêu cụ thể.
"The economic value of this project is estimated at $1 million."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider the economic value before making a decision. |
Hãy xem xét giá trị kinh tế trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | Don't underestimate the economic value of this project. |
Đừng đánh giá thấp giá trị kinh tế của dự án này. |
| Nghi vấn | Please, evaluate the economic value of this investment, please. |
Làm ơn đánh giá giá trị kinh tế của khoản đầu tư này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic value".
